ABS HA714 Hengli

Hạt nhựa ABS HA714 Hengli dùng cho ép phun, dễ gia công, độ cứng tốt và bề mặt đẹp. Xem thông số kỹ thuật, đặc tính, ứng dụng và báo giá ABS HA714 Hengli.

Mã sản phẩm:
ABS HA714 Hengli
Xuất xứ:
China
Nhà sản xuất:
Hengli Group
Số lượng tồn kho:
9000
Chia sẻ

Mô tả

Hạt nhựa ABS HA714 Hengli: Đặc tính, thông số và ứng dụng

Hạt nhựa ABS HA714 Hengli là dòng nhựa ABS nguyên sinh của Hengli , được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng ép phun trong lĩnh vực đồ gia dụng, điện – điện tử, đồ chơi và nhiều sản phẩm nhựa công nghiệp. ABS HA714 Hengli được phát triển theo hướng dễ gia công, có độ chảy phù hợp, bề mặt sản phẩm tốt và khả năng cân bằng giữa độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu va đập.

Theo tài liệu kỹ thuật của ABS HA714 Hengli, vật liệu có MFR khoảng 20–23 g/10 phút ở 220°C/10 kg, tensile stress at yield khoảng 43 MPa, flexural modulus khoảng 2306 MPa và Vicat softening temperature khoảng 96°C. Đây là các thông số tham khảo từ TDS và cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của đúng lô hàng trước khi sử dụng trong sản xuất.

1. Hạt nhựa ABS HA714 Hengli là gì?

ABS là tên viết tắt của Acrylonitrile Butadiene Styrene, một loại nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng cân bằng giữa độ cứng, độ dai, khả năng gia công và chất lượng bề mặt.

ABS HA714 Hengli là một grade ABS của Hengli, có nguồn gốc Trung Quốc và được sử dụng cho phương pháp ép phun. Dữ liệu TDS được công bố cho thấy HA714 có đặc tính nhẹ, dễ gia công, bề mặt hoàn thiện tốt và khả năng cách điện.

Một số cơ sở dữ liệu vật liệu cũng xác định ABS HA714 Hengli là grade ABS dùng cho ép phun, với MFI/MFR khoảng 22 g/10 phút.

2. Đặc tính nổi bật của ABS HA714 Hengli

2.1. Khả năng gia công tốt

Một ưu điểm đáng chú ý của nhựa ABS HA714 Hengli là khả năng gia công phù hợp với quá trình ép phun.

MFR của ABS HA714 Hengli nằm khoảng 20–23 g/10 phút theo TDS được công bố. Độ chảy này giúp vật liệu có khả năng điền đầy khuôn tương đối tốt và phù hợp với nhiều thiết kế sản phẩm ép phun.

Tuy nhiên, MFR không nên được sử dụng độc lập để đánh giá toàn bộ khả năng gia công. Thiết kế khuôn, nhiệt độ nhựa, nhiệt độ khuôn, tốc độ phun, áp suất giữ và chiều dày sản phẩm đều ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

2.2. Độ cứng và độ bền cơ học

ABS HA714 Hengli có flexural modulus khoảng 2306 MPa và flexural strength khoảng 69 MPa theo dữ liệu TDS tham khảo. Tensile stress at yield đạt khoảng 43 MPa.

Những đặc tính này giúp ABS HA714 Hengli phù hợp với các sản phẩm cần độ cứng tương đối tốt nhưng vẫn duy trì khả năng gia công của nhựa ABS.

ABS HA714 Hengli có thể được cân nhắc cho các chi tiết vỏ, linh kiện điện – điện tử, đồ gia dụng và các sản phẩm tiêu dùng cần hình dạng ổn định.

2.3. Khả năng chịu va đập

ABS vốn được biết đến là vật liệu có sự cân bằng giữa độ cứng và khả năng chịu va đập. Với ABS HA714 Hengli, dữ liệu TDS tham khảo cho thấy Izod impact strength ở 23°C khoảng 21 kJ/m².

Giá trị thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện thử nghiệm, màu sắc, quy trình gia công và lô nguyên liệu.

Vì vậy, đối với các sản phẩm yêu cầu khả năng chịu va đập cao, doanh nghiệp nên thử nghiệm trực tiếp trên sản phẩm hoặc đối chiếu đúng TDS/COA của grade đang sử dụng.

3. ABS HA714 Hengli có chịu nhiệt tốt không?

Khả năng chịu nhiệt của nhựa ABS thường được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như Vicat softening temperature và HDT.

Theo TDS ABS HA714 Hengli được công bố, Vicat softening temperature đạt khoảng 96°C ở điều kiện thử tiêu chuẩn.

Điều này cho thấy ABS HA714 Hengli có khả năng duy trì tính chất ở mức nhiệt phù hợp với nhiều ứng dụng ABS thông dụng. Tuy nhiên, không nên hiểu Vicat 96°C là nhiệt độ mà sản phẩm có thể sử dụng liên tục.

Nhiệt độ làm việc thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Tải trọng tác động lên sản phẩm.
  • Thời gian sử dụng.
  • Môi trường làm việc.
  • Độ dày sản phẩm.
  • Thiết kế chi tiết.
  • Điều kiện gia công.

Nếu sản phẩm phải hoạt động lâu dài ở nhiệt độ cao, cần lựa chọn grade chuyên dụng dựa trên TDS và kết quả thử nghiệm thực tế.

4. Ứng dụng của hạt nhựa ABS HA714 Hengli

ABS HA714 Hengli được sử dụng trong nhiều nhóm sản phẩm nhựa ép phun. Tài liệu kỹ thuật của vật liệu liệt kê các ứng dụng như đồ chơi, sản phẩm điện – điện tử, linh kiện thiết bị gia dụng và các sản phẩm khác.

Một số ứng dụng có thể kể đến:

  • Vỏ thiết bị điện.
  • Linh kiện điện – điện tử.
  • Linh kiện thiết bị gia dụng.
  • Đồ chơi.
  • Chi tiết nhựa tiêu dùng.
  • Một số linh kiện nội thất ô tô.
  • Sản phẩm ép phun thông dụng.
  • Chi tiết yêu cầu bề mặt tương đối tốt.

Một cơ sở dữ liệu vật liệu khác cũng ghi nhận ABS HA714 Hengli cho các ứng dụng như thiết bị gia dụng nhỏ, thiết bị thể thao, phụ kiện chống mài mòn và phụ kiện sản phẩm điện tử.

5. Thông số kỹ thuật ABS HA714 Hengli

Thông sốGiá trị tham khảo
Vật liệuABS
GradeHA714
Nhà sản xuấtHengli
Xuất xứTrung Quốc
Phương pháp gia côngÉp phun
MFR20–23 g/10 phút
Tensile stress at yieldkhoảng 43 MPa
Flexural moduluskhoảng 2306 MPa
Flexural strengthkhoảng 69 MPa
Izod impact strengthkhoảng 21 kJ/m²
Vicat softening temperaturekhoảng 96°C
Rockwell hardnesskhoảng 108

Các giá trị trên được tổng hợp từ tài liệu TDS tham khảo của HA714. TDS của Hengli cho từng phiên bản sản phẩm và COA của từng lô hàng nên được ưu tiên khi sử dụng cho sản xuất.

6. ABS HA714 Hengli phù hợp với phương pháp ép phun

ABS HA714 Hengli được định hướng cho ép phun. Khi gia công, cần kiểm soát nhiệt độ nhựa, nhiệt độ khuôn, tốc độ phun, áp suất giữ và thời gian làm nguội.

Đặc biệt, ABS có thể hấp thụ một lượng ẩm từ môi trường. Độ ẩm không phù hợp có thể ảnh hưởng đến bề mặt và chất lượng sản phẩm sau ép phun. Vì vậy, điều kiện bảo quản và sấy nguyên liệu cần được xác định dựa trên TDS và điều kiện thực tế.

Không nên áp dụng một nhiệt độ sấy hoặc nhiệt độ ép cố định cho mọi grade ABS chỉ dựa trên kinh nghiệm của một mã khác.

7. Ưu điểm của nhựa ABS HA714 Hengli

Có thể tóm tắt những đặc điểm chính của ABS HA714 Hengli như sau:

  • Dòng ABS dùng cho ép phun.
  • Độ chảy phù hợp cho nhiều sản phẩm.
  • Dễ gia công.
  • Độ cứng tốt.
  • Bề mặt sản phẩm tương đối tốt.
  • Khả năng cách điện.
  • Cân bằng giữa độ bền và độ dai.
  • Phù hợp với nhiều ứng dụng tiêu dùng và công nghiệp.

8. ABS HA714 Hengli có phù hợp với sản phẩm của bạn không?

ABS HA714 Hengli có thể là lựa chọn phù hợp nếu doanh nghiệp đang cần một grade ABS phục vụ ép phun sản phẩm thông dụng, đặc biệt những sản phẩm yêu cầu sự cân bằng giữa khả năng gia công, độ cứng, độ bền và chất lượng bề mặt.

Tuy nhiên, nếu sản phẩm yêu cầu đặc tính đặc biệt như chống cháy V0, chịu UV, chịu nhiệt cao, độ va đập rất cao hoặc độ ổn định kích thước cao, doanh nghiệp nên xem xét các grade ABS chuyên dụng khác thay vì chỉ dựa vào ABS HA714 Hengli.

9. Kết luận

Hạt nhựa ABS HA714 Hengli là dòng ABS nguyên sinh dành cho ép phun, có khả năng gia công tốt, độ cứng tương đối cao và bề mặt sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng. Theo TDS tham khảo, HA714 có MFR khoảng 20–23 g/10 phút, flexural modulus khoảng 2306 MPa và Vicat khoảng 96°C.

Với sự cân bằng giữa tính chất cơ học và khả năng gia công, ABS HA714 Hengli có thể được sử dụng cho đồ chơi, linh kiện điện – điện tử, thiết bị gia dụng và nhiều sản phẩm nhựa ép phun khác.

Khi mua hạt nhựa ABS HA714 Hengli, doanh nghiệp nên kiểm tra TDS, COA, xuất xứ, bao bì và thông số của đúng lô hàng trước khi đưa vào sản xuất.

Mua hạt nhựa ABS HA714 Hengli

PTTL KIM PHÁT MATERIALS cung cấp và tư vấn hạt nhựa ABS HA714 Hengli phục vụ sản xuất ép phun. Doanh nghiệp có nhu cầu về ABS HA714 có thể liên hệ để được tư vấn thông số kỹ thuật, mẫu thử, nguồn hàng và báo giá theo nhu cầu sử dụng.

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.