Description
Ultraform® POM N2320 008 AT Và Ultraform® POM N2320 003 AT Khác Nhau Như Thế Nào?
Giới Thiệu Về Ultraform® POM N2320 008 AT
Ultraform® POM N2320 008 AT là dòng nhựa kỹ thuật POM Copolymer của BASF được phát triển dành cho các ứng dụng ép phun yêu cầu khả năng điền đầy khuôn tốt, độ ổn định kích thước cao và khả năng gia công hiệu quả. Trong khi đó, Ultraform® POM N2320 003 AT cũng thuộc cùng họ vật liệu nhưng được thiết kế với độ chảy thấp hơn nhằm tối ưu cho các chi tiết cơ khí chịu tải.
Nhiều doanh nghiệp khi lựa chọn vật liệu thường phân vân giữa Ultraform® POM N2320 008 AT và Ultraform® POM N2320 003 AT. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai mã nhựa này sẽ giúp tối ưu chi phí sản xuất cũng như chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Điểm Giống Nhau Giữa Hai Loại POM
Cả Ultraform® POM N2320 008 AT và Ultraform® POM N2320 003 AT đều là nhựa POM Copolymer có:
- Độ cứng cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Hệ số ma sát thấp.
- Khả năng chống dầu mỡ và nhiên liệu.
- Độ hấp thụ nước thấp.
- Độ ổn định kích thước cao.
- Phù hợp với công nghệ ép phun.
Nhờ những đặc tính này, cả hai loại vật liệu đều được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác, điện tử, ô tô và thiết bị công nghiệp.
Sự Khác Biệt Giữa Ultraform® POM N2320 008 AT Và N2320 003 AT
Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở độ chảy của vật liệu.
Độ Chảy Cao Hơn
Ultraform® POM N2320 008 AT có độ chảy cao hơn so với N2320 003 AT. Điều này giúp vật liệu dễ dàng điền đầy các khuôn có hình dạng phức tạp hoặc các sản phẩm có thành mỏng.
Trong khi đó, N2320 003 AT có độ nhớt cao hơn nên phù hợp với các chi tiết cần khả năng chịu tải cơ học tốt.
Khả Năng Gia Công
Nhờ độ chảy cao, Ultraform® POM N2320 008 AT giúp:
- Giảm áp suất phun.
- Rút ngắn thời gian chu kỳ ép.
- Tăng năng suất sản xuất.
- Hạn chế lỗi thiếu nhựa.
Đối với các khuôn nhiều lòng hoặc sản phẩm có kích thước nhỏ, Ultraform® POM N2320 008 AT thường là lựa chọn tối ưu hơn.
Practical Applications
Ultraform® POM N2320 008 AT thường được sử dụng cho:
- Bánh răng nhỏ.
- Linh kiện điện tử.
- Khóa nhựa kỹ thuật.
- Chi tiết thành mỏng.
- Linh kiện chính xác trong ô tô.

Trong khi đó, N2320 003 AT phù hợp cho:
- Bạc trượt.
- Con lăn công nghiệp.
- Bánh răng chịu tải.
- Linh kiện cơ khí chịu lực.

Thông số kỹ thuật Ultraform® POM N2320 008 AT Và N2320 003 AT
| Đặc tính | N2320 008 AT | N2320 003 AT |
|---|---|---|
| Modulus kéo | 2.600 MPa | 2.700 MPa |
| Độ bền kéo | 62 MPa | 63 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 27% | 30% |
| Va đập Charpy | 240 kJ/m² | 280 kJ/m² |
| Khả năng điền đầy khuôn | Rất tốt | Tốt |
| Chi tiết thành mỏng | Rất phù hợp | Phù hợp |
| Chi tiết chịu tải cao | Tốt | Tốt hơn |
Khi Nào Nên Chọn Ultraform® POM N2320 008 AT?
Nếu sản phẩm của bạn có hình dạng phức tạp, nhiều gân tăng cứng hoặc yêu cầu ép phun tốc độ cao thì Ultraform® POM N2320 008 AT là lựa chọn phù hợp. Khả năng điền đầy khuôn vượt trội giúp giảm tỷ lệ lỗi và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Ngoài ra, Ultraform® POM N2320 008 AT còn giúp tối ưu chi phí gia công nhờ giảm thời gian chu kỳ và tiết kiệm năng lượng cho máy ép.
Có một mã cũng tương đương với Ultraform® POM N2320 008 AT là Ultraform® N2320 0038 AT Các bạn có thể tìm hiểu thêm tại: https://www.google.com/search?q=POM+N2320+038
Tham khảo thêm một số mã POM tại đây: POM Archives – PTTL KIM PHÁT
Ngoài ra các bạn có thể tham khảo thêm về kiến thức liên quan đến hạt nhựa tại mục Blog của PTTL Kim Phát: Blog – Hạt Nhựa & Phụ Gia Ngành Nhựa | PTTL KIM PHÁT
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: PTTL Kim Phat Materials
Sản phẩm: PA6 GF, PA66 GF30, PC/ABS, TPU, PETG., PA46, PC chống cháy, PPO, PPS and các phụ gia
- Holine: 0902140632
Website: www.pttlkimphat.vn



