POM K300 KOLON

POM K300 KOLON là nhựa kỹ thuật Polyoxymethylene (POM) copolymer do Kolon Industries (Hàn Quốc) sản xuất, thuộc nhóm vật liệu hiệu suất cao dùng trong ép phun. Sản phẩm nổi bật với độ bền cơ học tốt, khả năng chống mài mòn cao, hệ số ma sát thấp và độ ổn định kích thước vượt trội. Nhờ đặc tính hút ẩm thấp và khả năng gia công ổn định, POM K300 KOLON được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, ô tô, điện – điện tử và thiết bị công nghiệp.

Product code:
POM K300 KOLON
Origin:
Hàn quốc
Manufacturer:
KOLON Plastics
Inventory level:
100000
Share

Description

Đặc tính nổi bật POM K300 KOLON

  • Độ bền cơ học cao, chịu tải tốt
  • Hệ số ma sát thấp, chống mài mòn hiệu quả
  • Ổn định kích thước tốt, ít cong vênh
  • Hút ẩm thấp → duy trì độ chính xác lâu dài
  • Kháng dầu, nhiên liệu và hóa chất công nghiệp
  • Gia công ép phun ổn định, bề mặt đẹp
  • Độ bền mỏi cao trong ứng dụng chuyển động

Thông số kỹ thuật chính POM K300 KOLON

(giá trị điển hình theo datasheet POM copolymer K300)

Tính chất vật lý

  • Density: ~1.41 g/cm³
  • Melt Flow Rate (190°C / 2.16kg): ~8 – 10 g/10 min
  • Water absorption: ~0.2%
  • Mold shrinkage: ~1.8 – 2.2%

Tính chất cơ học

  • Tensile strength (yield): ~60 – 65 MPa
  • Tensile modulus: ~2400 – 2600 MPa
  • Elongation at break: ~30 – 40%
  • Flexural strength: ~90 MPa
  • Flexural modulus: ~2400 MPa
  • Impact strength (notched): ~5 – 7 kJ/m²

Tính chất nhiệt

  • Melting point: ~165 – 170°C
  • Heat Deflection Temperature (1.8 MPa): ~95 – 105°C
  • Processing temperature: ~190 – 210°C

Tính chất điện

  • Volume resistivity: ~10¹³ – 10¹⁴ Ω·cm
  • Surface resistivity: ~10¹⁵ Ω

Flame rating

  • UL94: HB

Ứng dụng POM K300 KOLON

  • Bánh răng, cơ cấu truyền động
  • Ổ trượt, bạc lót cơ khí
  • Linh kiện ô tô (khóa, chốt, cơ cấu chuyển động)
  • Thiết bị điện – điện tử
  • Máy móc công nghiệp chính xác
  • Linh kiện gia dụng chịu tải và ma sát thấp

So sánh POM K300 KOLON với các dòng POM phổ biến khác

Để lựa chọn đúng vật liệu cho từng ứng dụng kỹ thuật, nhiều doanh nghiệp thường so sánh POM K300 KOLON với các dòng POM khác trên thị trường như POM M90 của Polyplastics hay Delrin của DuPont.

Tiêu chíPOM K300 KOLONPOM M90Delrin (POM Homopolymer)
Loại nhựaPOM CopolymerPOM CopolymerPOM Homopolymer
Độ ổn định kích thướcRất tốtTốtTốt
Độ bền cơ họcCaoCaoRất cao
Độ cứngCaoCaoCao hơn
Khả năng chống mài mònRất tốtRất tốtXuất sắc
Khả năng chịu hóa chấtTốtTốtTrung bình khá
Khả năng gia công ép phunDễ gia côngDễ gia côngKhó hơn
Độ co rútỔn địnhỔn địnhCao hơn
Giá thànhCạnh tranhTrung bìnhCao
Popular applicationsBánh răng, linh kiện điện tử, ô tôCơ khí chính xácChi tiết tải trọng cao

POM K300 KOLON nổi bật ở khả năng cân bằng giữa:

  • Độ bền cơ học
  • Độ ổn định kích thước
  • Khả năng gia công
  • Giá thành hợp lý

Chính vì vậy, dòng vật liệu này thường được nhiều nhà máy tại Việt Nam lựa chọn để thay thế kim loại hoặc thay thế các dòng POM cao cấp có giá thành quá cao.

Trong khi đó:

  • POM M90 phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật yêu cầu độ ổn định và độ bền đồng đều.
  • Delrin phù hợp cho các ứng dụng cần độ cứng và khả năng chịu tải cực cao nhưng chi phí vật liệu thường lớn hơn

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.