Description
Nhựa PA6 GF10-30 – Hạt Nhựa Nylon Gia Cường Chịu Nhiệt, Chịu Lực Tốt
1. Nhựa PA6 GF10-30 Là Gì?
PA6 GF10-30 là dòng nhựa Polyamide 6 (Nylon 6) được bổ sung sợi thủy tinh Glass Fiber với tỷ lệ từ 10% đến 30% để tăng cường độ cứng, khả năng chịu tải và ổn định kích thước.
So với PA6 nguyên sinh, dòng vật liệu này có khả năng chịu nhiệt cao hơn, ít cong vênh hơn và hoạt động tốt trong môi trường cơ khí kỹ thuật yêu cầu độ bền lâu dài.

2. Đặc Tính Của Nhựa PA6 GF10-30
- Độ cứng và độ bền cơ học cao
- Chịu nhiệt tốt
- Chống biến dạng và cong vênh
- Khả năng chịu tải lớn
- Chống mài mòn hiệu quả
- Kháng dầu mỡ và hóa chất tốt
- Độ ổn định kích thước cao
- Gia công ép phun kỹ thuật ổn định
3. Thông Số Kỹ Thuật PA6 GF10-30
| Thuộc tính | PA6 GF10 | PA6 GF20 | PA6 GF30 |
|---|---|---|---|
| Hàm lượng GF | 10% | 20% | 30% |
| Tỷ trọng | 1.20 g/cm³ | 1.28 g/cm³ | 1.35 g/cm³ |
| Độ bền kéo | 90 MPa | 120 MPa | 150–190 MPa |
| Modulus uốn | 4000 MPa | 6000 MPa | 9000–12000 MPa |
| Nhiệt độ HDT | 180°C | 200°C | 210–220°C |
| Độ co rút | 0.5–1.2% | 0.3–0.8% | 0.2–0.5% |
| Nhiệt độ gia công | 240–290°C | 250–290°C | 260–300°C |
Thông số có thể thay đổi theo từng hãng sản xuất như BASF, DSM, Dupont, Kolon, Toray…
4. Ứng Dụng Của Nhựa PA6 GF10-30
Ngành Ô Tô
- Vỏ động cơ
- Cụm bánh răng
- Giá đỡ kỹ thuật
- Linh kiện khoang máy
Ngành Điện – Điện Tử
- Vỏ CB điện
- Jack cắm kỹ thuật
- Thiết bị điện chịu nhiệt
- Công tắc kỹ thuật
Ngành Công Nghiệp
- Bánh răng nhựa
- Puly kỹ thuật
- Linh kiện máy móc
- Chi tiết cơ khí chính xác
Ngành Gia Dụng
- Quạt công nghiệp
- Linh kiện máy giặt
- Thiết bị chịu tải cao
5. So Sánh PA6 GF10-30 Với PA6 Nguyên Sinh
| Tiêu chí | PA6 GF10-30 | PA6 Nguyên Sinh |
|---|---|---|
| Độ cứng | Rất cao | Trung bình |
| Chịu nhiệt | Cao | Trung bình |
| Chịu tải | Tốt | Thấp hơn |
| Độ co rút | Thấp | Cao |
| Chống cong vênh | Tốt | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
PA6 GF10-30 phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật chịu lực và nhiệt độ cao trong thời gian dài.
6. Kỹ Thuật Gia Công PA6 GF10-30
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm cần lưu ý:
- Sấy nguyên liệu ở 80–100°C từ 4–6 giờ
- Nhiệt độ nòng ép: 250–300°C
- Nhiệt độ khuôn: 70–100°C
- Dùng vít chuyên GF để hạn chế gãy sợi thủy tinh
- Thiết kế khuôn cần tối ưu thoát khí và dòng chảy
Ngoài ra có thể bổ sung:
- phụ gia chống cháy FR
- chống UV
- chống thủy phân
- chống oxy hóa nhiệt




