POM HLMC90 HENGLI

POM HLMC90 HENGLI là nhựa kỹ thuật Polyoxymethylene (POM) copolymer được sản xuất bởi HENGLI, thuộc nhóm vật liệu kỹ thuật cao dùng cho ép phun. Sản phẩm có độ bền cơ học tốt, khả năng chống mài mòn cao, hệ số ma sát thấp và độ ổn định kích thước tốt. Nhờ đặc tính hút ẩm thấp và khả năng gia công ổn định, POM HLMC90 HENGLI được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, ô tô, thiết bị điện – điện tử và linh kiện công nghiệp.

Product code:
POM HENGLI HLMC90
Origin:
China
Manufacturer:
Hengli Petrochemical
Inventory level:
1000000
Share

Description

Đặc tính nổi bật  POM HLMC90 HENGLI

  • Độ bền cơ học cao, chịu tải tốt
  • Ma sát thấp, chống mài mòn hiệu quả
  • Ổn định kích thước, ít cong vênh
  • Hút ẩm thấp → giữ độ chính xác lâu dài
  • Kháng dầu, nhiên liệu và hóa chất công nghiệp
  • Gia công ép phun ổn định, bề mặt mịn
  • Độ bền mỏi tốt trong ứng dụng cơ khí

Thông số kỹ thuật chính (theo POM HLMC90 HENGLI)

Tính chất vật lý

  • Density: ~1.41 g/cm³
  • Melt Flow Rate (190°C / 2.16kg): ~9 – 10 g/10 min
  • Water absorption (24h): ~0.2%
  • Mold shrinkage: ~1.8 – 2.2%

Tính chất cơ học

  • Tensile strength (yield): ~60 – 65 MPa
  • Tensile modulus: ~2400 – 2600 MPa
  • Elongation at break: ~30 – 40%
  • Flexural strength: ~90 MPa
  • Flexural modulus: ~2400 MPa
  • Impact strength (notched): ~5 – 7 kJ/m²

Tính chất nhiệt

  • Melting point: ~165 – 170°C
  • Heat Deflection Temperature (1.8 MPa): ~95 – 105°C
  • Processing temperature: 190 – 210°C

Tính chất điện

  • Volume resistivity: ~10¹³ – 10¹⁴ Ω·cm
  • Surface resistivity: ~10¹⁵ Ω

Flame rating

  • UL94: HB

Ứng dụng POM HLMC90 HENGLI

  • Bánh răng, cơ cấu truyền động
  • Ổ trượt, bạc lót, chi tiết ma sát thấp
  • Linh kiện ô tô (khóa, chốt, cơ cấu cơ khí)
  • Vỏ thiết bị điện – điện tử
  • Máy móc công nghiệp chính xác
  • Linh kiện gia dụng chịu tải

So sánh POM HLMC90 HENGLI với POM M90-44

POM HLMC90 HENGLI và POM M90-44 đều là dòng nhựa kỹ thuật POM Copolymer được sử dụng rộng rãi trong sản xuất linh kiện cơ khí chính xác, bánh răng và chi tiết chịu mài mòn. Tuy nhiên mỗi dòng vật liệu sẽ có ưu điểm riêng phù hợp với từng nhu cầu sản xuất khác nhau.

Tiêu chíPOM HLMC90 HENGLIPOM M90-44
Loại nhựaPOM CopolymerPOM Copolymer
Độ chảy MFR~8.7 – 9 g/10min9 g/10min
Độ bền cơ họcCaoRất cao
Độ ổn định kích thướcTốtRất tốt
Khả năng chống mài mònRất tốtXuất sắc
Hệ số ma sátThấpRất thấp
Khả năng tự bôi trơnTốtRất tốt
Độ cứngCaoCao
Khả năng gia công ép phunDễ gia côngDòng chảy ổn định hơn
Khả năng chịu hóa chấtTốtRất tốt
Độ hút ẩmThấpRất thấp
Giá thànhCạnh tranhCao hơn
Popular applicationsBánh răng, bạc lót, linh kiện điệnCơ khí chính xác, linh kiện ô tô, thiết bị điện tử

POM M90-44 của Polyplastics nổi bật ở:

  • Độ ổn định kích thước cực tốt
  • Khả năng chống mài mòn cao
  • Độ bền mỏi và khả năng trượt ổn định
  • Chất lượng vật liệu đồng đều cho các chi tiết kỹ thuật chính xác

Trong khi đó, POM HLMC90 HENGLI lại có lợi thế về:

  • Giá thành tối ưu hơn
  • Dễ gia công ép phun
  • Hiệu suất cơ học tốt trong phân khúc phổ thông
  • Phù hợp cho sản xuất số lượng lớn cần tối ưu chi phí

Chính vì vậy:

  • Nếu doanh nghiệp cần vật liệu cao cấp cho linh kiện yêu cầu độ chính xác cao, hoạt động liên tục và tuổi thọ dài thì POM M90-44 là lựa chọn phù hợp.
  • Nếu cần tối ưu ngân sách nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu mài mòn và độ bền cơ học tốt thì POM HLMC90 HENGLI là giải pháp kinh tế hiệu quả.

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.