HIPS HI650

MI: 8.0 g/10 phút

Application: Hạt nhựa HIPS H650 với khả năng chịu va đập cao, độ chảy tốt, phù hợp ép phun linh kiện điện tử, đồ gia dụng và đồ chơi.

Product code:
HIPS HI650
Origin:
Thái Lan
Manufacturer:
Polimaxx, IRPC
Inventory level:
8000
Share

Description

1. Nhựa HIPS HI650 là gì?

Hạt nhựa HIPS HI650 là dòng nhựa High Impact Polystyrene (HIPS) có khả năng chịu va đập cao, độ chảy tốt và độ cứng ổn định. HIPS HI650 được thiết kế chuyên cho ép phun (Injection Molding), phù hợp sản xuất linh kiện điện tử, đồ gia dụng, đồ chơi và nhiều sản phẩm nhựa dân dụng. Ngoài ra, sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn tiếp xúc thực phẩm như FDA và EU Food Contact.

2. Ưu điểm của Nhựa HIPS HI650

  • Khả năng chịu va đập cao, giúp sản phẩm bền hơn khi sử dụng.
  • Độ chảy tốt, dễ gia công và rút ngắn chu kỳ ép.
  • Độ cứng tốt, giữ ổn định kích thước sản phẩm.
  • Bề mặt đẹp, dễ in, sơn hoặc dán nhãn.
  • Phù hợp sản xuất hàng loạt với năng suất cao.

3. Thông số kỹ thuật Nhựa HIPS HI650

Thuộc tínhGiá trị
Loại nhựaHigh Impact Polystyrene (HIPS)
MFI (200°C/5kg)8.0 g/10 phút
Tỷ trọng1.04 g/cm³
Độ co rút0.4 – 0.6 %
Độ bền kéo tại chảy280 kgf/cm² (≈27.5 MPa)
Độ giãn dài khi đứt55 %
Mô đun kéo23,000 kgf/cm² (≈2.25 GPa)
Độ bền uốn450 kgf/cm² (≈44 MPa)
Mô đun uốn24,000 kgf/cm² (≈2.35 GPa)
Độ va đập Izod có khía11 kgf·cm/cm (≈108 J/m)
Độ cứng RockwellL79
HDT (18.6 kgf/cm²)89°C
Nhiệt độ hóa mềm Vicat96°C
Chống cháyUL94 HB (1.5 mm)

4. Điều kiện gia công

  • Nhiệt độ gia công: 180–240°C
  • Phương pháp gia công: Ép phun (Injection Molding)

5. Ứng dụng của Hạt nhựa HIPS HI650

Hạt nhựa HIPS HI650 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Vỏ tivi, máy lạnh và thiết bị điện.
  • Linh kiện điện – điện tử.
  • Đồ gia dụng.
  • Thiết bị vệ sinh.
  • Đồ chơi trẻ em.
  • Hộp và khay nhựa ép phun.

6. Nhược điểm của Hạt nhựa HIPS HI650

Mặc dù có nhiều ưu điểm, Hạt nhựa HIPS HI650 vẫn tồn tại một số hạn chế:

  • Khả năng chịu nhiệt ở mức trung bình.
  • Kháng tia UV không cao, dễ lão hóa khi sử dụng ngoài trời.
  • Khả năng kháng hóa chất ở mức trung bình.
  • Độ bền cơ học thấp hơn các dòng nhựa kỹ thuật như lipid and PC.
  • Chỉ đạt cấp chống cháy UL94 HB, không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu chống cháy cao.

7. So sánh nhựa HIPS 476L và nhựa HIPS HI650

7.1.HIPS 476L

Advantage HIPS 476L

  • Khả năng chịu va đập rất tốt.
  • Dễ gia công, chu kỳ ép ngắn.
  • Có thể dùng cho ép phun và đùn tấm.
  • Phù hợp sản xuất ly, hộp sữa chua, bao bì thực phẩm, đồ gia dụng và linh kiện điện tử.

Ứng dụng phù hợp

  • Sản phẩm yêu cầu bề mặt đẹp.
  • Sản xuất tấm HIPS.
  • Ứng dụng cần khả năng chịu va đập ổn định.

7.2.Nhựa HIPS HI650

Advantage

  • Độ chảy cao hơn, điền đầy khuôn nhanh hơn.
  • Vicat và HDT cao hơn một chút.
  • Độ cứng tốt.
  • Được thiết kế chuyên cho ép phun.

Ứng dụng phù hợp

  • Ép các chi tiết thành mỏng.
  • Chu kỳ ép nhanh.
  • Năng suất sản xuất cao.

 

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.