Description
1. Hạt nhựa HIPS 476L là gì?
Hạt nhựa HIPS 476L là dòng High Impact Polystyrene (HIPS) của INEOS Styrolution, được phát triển với khả năng chịu va đập rất cao, độ chảy trung bình, gia công dễ và chu kỳ ép ngắn. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong ngành ép phun và đùn tấm để sản xuất đồ gia dụng, bao bì thực phẩm, linh kiện điện tử và đồ chơi.
2. Đặc điểm nổi bật của Hạt nhựa HIPS 476L
– Khả năng chịu va đập rất cao: Đây là ưu điểm lớn nhất của Hạt nhựa HIPS 476L, giúp sản phẩm hạn chế nứt vỡ khi chịu tác động cơ học.
– Gia công dễ dàng: Vật liệu có độ chảy ổn định (Normal Flow), thích hợp cho ép phun và đùn tấm, giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất và tăng năng suất.
– Khả năng chịu nhiệt tốt: HIPS 476L duy trì độ ổn định cơ học trong điều kiện làm việc thông thường, đáp ứng yêu cầu của nhiều sản phẩm gia dụng và điện tử.
– Bề mặt đẹp: Sản phẩm sau khi ép có bề mặt bóng, dễ in, sơn hoặc dán tem nhãn.
3. Thông số kỹ thuật Hạt nhựa HIPS 476L
| Thuộc tính | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Loại nhựa | High Impact Polystyrene (HIPS) | |
| Tỷ trọng | 1.05 g/cm³ | ISO 1183 |
| MVR (200°C/5kg) | 5.5 cm³/10 phút | ISO 1133 |
| Độ bền kéo tại chảy | 27 MPa | ISO 527 |
| Mô đun kéo | 1850 MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 30% | ISO 527 |
| Độ bền uốn | 40 MPa | ISO 178 |
| Mô đun uốn | 1950 MPa | ISO 178 |
| Độ va đập Izod có khía (23°C) | 11 kJ/m² | ISO 180/A |
| Độ va đập Charpy có khía (23°C) | 15 kJ/m² | ISO 179 |
| Độ cứng bi | 85 MPa | ISO 2039-1 |
| Vicat B50 | 90°C | ISO 306 |
| HDT (1.8 MPa) | 80°C | ISO 75 |
| Độ co rút | 0.4–0.7% | ISO 294-4 |
4. Điều kiện gia công khuyến nghị
- Nhiệt độ nóng chảy: 180–260°C
- Nhiệt độ khuôn: 10–60°C
- Phương pháp gia công:
- Ép phun (Injection Molding)
- Đùn tấm (Sheet Extrusion)
5. Ứng dụng của Hạt nhựa HIPS 476L
Nhờ khả năng chịu va đập cao và gia công dễ dàng, Hạt nhựa HIPS 476L được sử dụng trong:
- Vỏ thiết bị điện gia dụng.
- Vỏ thiết bị điện tử.
- Cốc nước dùng một lần.
- Hộp đựng sữa chua.
- Khay thực phẩm.
- Bao bì thực phẩm.
- Tấm HIPS.
- Đồ dùng nhà bếp.
- Đồ dùng phòng tắm.
- Đồ dùng văn phòng.
- Đồ chơi trẻ em.
6. Nhược điểm của Hạt nhựa HIPS 476L
Bên cạnh nhiều ưu điểm, Hạt nhựa HIPS 476L cũng có một số hạn chế:
- Khả năng chịu nhiệt ở mức trung bình, không phù hợp với môi trường nhiệt độ cao.
- Kháng tia UV kém, dễ ngả vàng và lão hóa khi sử dụng ngoài trời lâu dài.
- Khả năng kháng hóa chất hạn chế, không thích hợp tiếp xúc với các dung môi hữu cơ mạnh.
- Độ bền cơ học thấp hơn các dòng nhựa kỹ thuật như ABS, PC hoặc PC/ABS.
- Dễ cháy nếu không sử dụng loại có phụ gia chống cháy.
Lưu ý: HIPS 476L phù hợp nhất cho các ứng dụng trong nhà, yêu cầu chịu va đập tốt, dễ gia công và tối ưu chi phí.
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: PTTL Kim Phat Materials
Sản phẩm:PA6 GF, PA66 GF30, PC/ABS, TPE, TPU, PETG., PA46, PC chống cháy,PPO, PPS and các phụ gia
- Holine: 0902140632
Website: www.pttlkimphat.vn




