Mô tả
Ultraform® POM N2320 003 AT
- Nhà sản xuất: BASF – Đức
- Xuất xứ: Korea

Thông số kỹ thuật cơ bản Ultraform® POM N2320 003 AT
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | POM Copolymer |
| Loại | Không gia cường |
| Màu sắc | Natural, White, Black |
| Dạng cung cấp | Hạt nhựa |
| Công nghệ gia công | Ép phun (Injection Molding) |
| Tỷ trọng | 1.41 g/cm³ (1410 kg/m³) |
| Độ nhớt dòng chảy | Trung bình |
| Đặc tính nổi bật | Kết tinh nhanh, độ cứng cao, chống mài mòn tốt |
| Hấp thụ nước | Rất thấp |
| Kháng hóa chất | Tốt với dầu mỡ, nhiên liệu, dung môi thông thường |
Thông số cơ học Ultraform® POM N2320 003 AT
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Modulus kéo (Tensile Modulus) | 2.700 MPa |
| Độ cứng | Cao |
| Khả năng chống mài mòn | Tốt |
| Độ ổn định kích thước | Rất tốt |
| Hệ số ma sát | Thấp |
Điều kiện gia công ép phun Ultraform® POM N2320 003 AT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ nhựa nóng chảy | 190 – 230°C |
| Nhiệt độ khuôn | 60 – 120°C |
| Độ ẩm tối đa trước gia công | ≤ 0,20% |
| Sấy vật liệu | Khuyến nghị nếu bảo quản lâu hoặc bao đã mở |
Đặc tính nổi bật Ultraform® POM N2320 003 AT
- Độ cứng và độ bền cơ học cao.
- Chống mài mòn và chống trượt tốt.
- Hấp thụ nước thấp.
- Chịu dầu, xăng và nhiều hóa chất công nghiệp.
- Độ ổn định kích thước rất tốt.
- Chu kỳ ép ngắn nhờ tốc độ kết tinh nhanh.
- Thích hợp cho chi tiết cơ khí chính xác.
Ứng dụng phổ biến Ultraform® POM N2320 003 AT
- Bánh răng kỹ thuật.
- Con lăn.
- Bạc trượt.
- Khóa kéo.
- Kẹp nhựa kỹ thuật.
- Linh kiện ô tô.
- Chi tiết máy công nghiệp.
- Van nước, đồng hồ nước.
- Linh kiện điện – điện tử.
So sánh nhanh với các dòng POM BASF khác
| Mã nhựa | Đặc điểm |
|---|---|
| Ultraform N2320 003 AT | Grade tiêu chuẩn, cân bằng cơ lý tính |
| Ultraform Z2320 003 | Chảy cực cao cho chi tiết mỏng |
| Ultraform S2320 003 TR AT | Có chất bôi trơn, giảm ma sát và tiếng kêu |
| Ultraform N2320 003 PRO AT | Grade y tế, đạt các tiêu chuẩn sinh học |
Một ưu điểm khác của Ultraform® POM N2320 003 AT BASF là tốc độ kết tinh nhanh, giúp rút ngắn chu kỳ ép phun, tăng năng suất sản xuất và giảm chi phí gia công.
Với sự kết hợp giữa độ bền, độ cứng, khả năng chống mài mòn và tính ổn định kích thước cao, đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm vật liệu nhựa kỹ thuật hiệu suất cao cho các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác và độ tin cậy lâu dài.
Tham khảo thêm một số mã POM tại đây: POM Archives – PTTL KIM PHÁT
Ngoài ra các bạn có thể tham khảo thêm về kiến thức liên quan đến hạt nhựa tại mục Blog của PTTL Kim Phát: Blog – Hạt Nhựa & Phụ Gia Ngành Nhựa | PTTL KIM PHÁT
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: PTTL Kim Phát Materials
Sản phẩm: PA6 GF, PA66 GF30, PC/ABS, TPU, PETG., PA46, PC chống cháy, PPO, PPS và các phụ gia
- Holine: 0902140632
Website: www.pttlkimphat.vn



