PP 5705PR SABIC

PP 5705PR SABIC là nhựa PP Homopolymer MFR 15 dùng cho ép phun. Xem thông số kỹ thuật và so sánh PP 5705PR với PP 5704PR MFR 11.

Mã sản phẩm:
PP 5704PR SABIC
Xuất xứ:
Hàn quốc
Nhà sản xuất:
Sabic
Số lượng tồn kho:
80000
Chia sẻ

Mô tả

Nhựa PP 5705PR SABIC – PP Homopolymer MFR 15 cho ép phun

1. Nhựa PP 5705PR SABIC là gì?

PP 5705PR SABIC là hạt nhựa Polypropylene Homopolymer (PP Homo) thuộc dòng SABIC® PP, được phát triển cho công nghệ ép phun. SABIC mô tả grade này có độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt tốt và đặc tính chảy tốt.

Một trong những thông số đáng chú ý của PP 5705PR SABIC là Melt Flow Rate (MFR) đạt 15 g/10 phút tại 230°C/2,16 kg, cao hơn PP 5704PR có MFR 11 g/10 phút.

Do đó, nếu đang sử dụng 5704PR nhưng cần cải thiện khả năng chảy và điền đầy khuôn, PP 5705PR SABIC là một grade đáng cân nhắc để thử nghiệm.

2. Đặc tính nổi bật của PP 5705PR SABIC

PP 5705PR SABIC có những đặc tính chính:

  • PP Homopolymer: phù hợp với các sản phẩm cần độ cứng tốt.
  • MFR 15 g/10 phút: khả năng chảy cao hơn PP 5704PR MFR 11.
  • Độ cứng cao: Flexural Modulus đạt 1700 MPa.
  • Khả năng chịu nhiệt tốt: HDT đạt 116°C tại tải 455 kPa.
  • Vicat Softening Point: đạt 158°C.
  • Độ cứng Rockwell: đạt R105.
  • Phù hợp ép phun: SABIC định hướng grade này cho injection molding.
  • Gia công trong khoảng nhiệt độ nhựa 160–240°C theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Điểm đáng chú ý khi lựa chọn PP 5705PR SABIC không chỉ nằm ở độ cứng mà còn ở MFR 15, giúp vật liệu có độ chảy cao hơn so với 5704PR.

3. Thông số kỹ thuật PP 5705PR SABIC

Thông sốGiá trịĐơn vịPhương pháp thử
Melt Flow Rate – 230°C/2,16 kg15g/10 minASTM D1238
Tensile Strength at Yield34MPaASTM D638
Tensile Strength at Break28MPaASTM D638
Flexural Modulus – 1% Secant1700MPaASTM D790 A
Izod Impact, Notched, 23°C2kJ/m²ISO 180
Rockwell HardnessR105ASTM D785
Vicat Softening Point158°CASTM D1525
Heat Deflection Temperature @ 455 kPa116°CASTM D648
Recommended Melt Temperature160–240°CProcessing Condition

Các giá trị trên là typical values, không nên được xem là giới hạn specification của từng lô nguyên liệu.

4. MFR 15 của PP 5705PR có ý nghĩa gì?

MFR là một trong những thông số quan trọng nhất khi so sánh PP 5705PR SABIC với PP 5704PR.

Ở cùng điều kiện thử 230°C/2,16 kg:

PP 5704PR: MFR 11 g/10 phút

PP 5705PR SABIC: MFR 15 g/10 phút

MFR cao hơn thường đồng nghĩa nhựa nóng chảy có khả năng chảy dễ hơn trong điều kiện thử tương ứng. Trong ép phun, điều này có thể hỗ trợ điền đầy các đường chảy dài hoặc chi tiết mỏng hơn.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng MFR càng cao thì vật liệu càng tốt. Việc lựa chọn còn phụ thuộc vào chiều dày sản phẩm, kích thước gate, chiều dài dòng chảy, thiết kế khuôn và yêu cầu cơ tính.

5. Cơ tính của PP 5705PR SABIC

PP 5705PR SABIC có Tensile Strength at Yield 34 MPa, Tensile Strength at Break 28 MPa và Flexural Modulus 1700 MPa.

Flexural Modulus 1700 MPa cho thấy đây vẫn là một grade PP Homopolymer thiên về độ cứng.

Khả năng chịu va đập Izod có khía ở 23°C đạt 2 kJ/m².

Do đó, nếu sản phẩm cần độ cứng và khả năng chảy tốt thì PP 5705PR SABIC phù hợp để cân nhắc. Ngược lại, nếu yêu cầu quan trọng nhất là khả năng chịu va đập cao, đặc biệt ở nhiệt độ thấp, nên đánh giá thêm các dòng PP Impact Copolymer.

6. Khả năng chịu nhiệt của PP 5705PR SABIC

Theo TDS, PP 5705PR SABIC có:

HDT: 116°C tại 455 kPa

Vicat Softening Point: 158°C

Hai thông số này cần được hiểu đúng.

HDT 116°C là nhiệt độ biến dạng dưới điều kiện tải và phương pháp thử quy định, không có nghĩa sản phẩm PP 5705PR SABIC có thể sử dụng liên tục ở 116°C trong mọi ứng dụng.

Tương tự, Vicat 158°C là nhiệt độ hóa mềm theo phép thử ASTM D1525, không phải nhiệt độ sử dụng liên tục của thành phẩm.

7. Ứng dụng của PP 5705PR SABIC

SABIC định hướng PP 5705PR SABIC cho general purpose và housewares.

Trong thực tế lựa chọn vật liệu, grade này có thể được cân nhắc cho:

  • Đồ gia dụng ép phun.
  • Hộp và thùng nhựa.
  • Nắp và chi tiết nhựa.
  • Đồ chơi nhựa.
  • Linh kiện nhựa gia dụng.
  • Sản phẩm ép phun cần độ cứng.
  • Các chi tiết có đường chảy tương đối dài.
  • Sản phẩm cần khả năng điền đầy tốt hơn grade PP có MFR thấp hơn.

Đối với ứng dụng tiếp xúc thực phẩm, cần kiểm tra declaration/chứng nhận regulatory tương ứng với đúng nguồn hàng và thị trường sử dụng thay vì chỉ dựa vào TDS cơ tính.

8. Điều kiện gia công PP 5705PR SABIC

SABIC đưa ra nhiệt độ nhựa khuyến nghị cho PP 5705PR SABIC:

160–240°C.

Đây là khoảng nhiệt độ tham khảo, không phải một nhiệt độ máy cố định.

Khi ép thực tế cần điều chỉnh profile nhiệt barrel, tốc độ phun, áp suất giữ, back pressure và nhiệt độ khuôn theo thiết kế sản phẩm.

Đặc biệt, do PP 5705PR SABIC có MFR 15, khả năng chảy cao hơn 5704PR. Nếu chuyển trực tiếp từ 5704PR sang 5705PR trên cùng một khuôn, không nên mặc định giữ nguyên toàn bộ thông số máy. Nên chạy thử và tối ưu lại tốc độ phun, áp suất và giữ áp theo ngoại quan và kích thước thực tế của sản phẩm.

9. So sánh PP 5705PR SABIC và PP 5704PR SABIC

Đây là hai grade PP Homopolymer khá gần nhau của SABIC nhưng không hoàn toàn giống nhau.

SABIC mô tả 5704PRSABIC  là PP Homopolymer dùng cho injection molding và compounding, với độ cứng cao và đặc tính chảy tốt. Trong khi 5705PR được định hướng cho injection molding, với độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt tốt và đặc tính chảy tốt.

Bảng so sánh PP 5705PR SABIC và PP 5704PR

Thông sốPP 5704PRPP 5705PR
Loại nhựaPP HomopolymerPP Homopolymer
MFR 230°C/2,16 kg11 g/10 min15 g/10 min
Tensile Strength at Yield36 MPa34 MPa
Flexural Modulus1700 MPa1700 MPa
Izod Impact, Notched 23°C2 kJ/m²2 kJ/m²
HDT @ 455 kPa120°C116°C
Melt Temperature160–240°C160–240°C
Định hướng chínhInjection molding & compoundingInjection molding
Đặc điểm đáng chú ýCứng, flow tốtFlow cao hơn

10. Nên chọn PP 5704PR hay PP 5705PR?

Nếu đặt hai grade cạnh nhau, điểm khác biệt thực tế dễ nhận thấy nhất là MFR.

Chọn PP 5704PR SABIC khi:

Sản phẩm đang chạy ổn định với MFR khoảng 11, cần độ cứng tốt hoặc nguyên liệu được sử dụng cho hướng ép phun/compound.

Chọn PP 5705PR SABIC khi:

Sản phẩm cần độ chảy cao hơn, muốn cải thiện khả năng điền đầy hoặc đang ép các chi tiết mà MFR 11 của 5704PR chưa thuận lợi.

Tuy nhiên, không nên kết luận PP 5705PR tốt hơn PP 5704PR chỉ vì MFR cao hơn.

Ví dụ, theo TDS đang đối chiếu, Flexural Modulus của cả hai đều 1700 MPa và Izod Impact đều 2 kJ/m². Trong khi Tensile Strength at Yield của 5704PR là 36 MPa, còn 5705PR là 34 MPa.

Vì vậy, cách lựa chọn hợp lý hơn là:

5704PR → ưu tiên khi MFR 11 phù hợp với khuôn và sản phẩm.

5705PR → ưu tiên khi cần tăng khả năng chảy lên MFR 15.

11. Có thể thay PP 5704PR SABIC bằng PP 5705PR không?

Về mặt kỹ thuật, hai grade có nhiều đặc tính tương đối gần nhau nhưng không nên coi là hai vật liệu hoàn toàn tương đương.

Nếu khách hàng đang sử dụng PP 5704PR SABIC và muốn chuyển sang PP 5705PR, nên thử mẫu trước trên khuôn thực tế.

Cần kiểm tra ít nhất:

  • Khả năng điền đầy.
  • Bavia.
  • Độ co ngót.
  • Cong vênh.
  • Kích thước thành phẩm.
  • Ngoại quan.
  • Cycle time.
  • Khả năng chịu tải của sản phẩm.

Đặc biệt, sự thay đổi từ MFR 11 lên MFR 15 có thể làm thay đổi cửa sổ gia công trên cùng một bộ khuôn.

12. Kết luận

PP 5705PR SABIC là PP Homopolymer SABIC dành cho ép phun, có đặc trưng độ cứng cao, chịu nhiệt tốt và khả năng chảy tốt. Grade có MFR 15 g/10 phút, Tensile Strength at Yield 34 MPa, Flexural Modulus 1700 MPa, Izod Impact 2 kJ/m², HDT 116°C và Vicat 158°C.

So với PP 5704PR có MFR 11, PP 5705PR có độ chảy cao hơn, trong khi Flexural Modulus và Izod Impact theo các TDS đang đối chiếu tương đương nhau.

Vì vậy, khi lựa chọn giữa hai grade, không nên chỉ hỏi grade nào tốt hơn mà cần xem sản phẩm thực tế cần MFR 11 hay MFR 15, đồng thời chạy thử trên khuôn trước khi thay thế nguyên liệu hàng loạt.

Tham khảo thêm các mã nhựa PP Impact Copolymer có độ va đập cao: PP Archives – PTTL KIM PHÁT

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.