Mô tả
Hạt nhựa PMMA SX-304 – Thông số kỹ thuật, đặc tính và ứng dụng
1. Hạt nhựa PMMA SX-304 là gì?
Hạt nhựa PMMA SX-304 là dòng nhựa Polymethyl Methacrylate (PMMA) cao cấp do Chongqing Double Elephant Optical Material Co., Ltd. sản xuất. So với các dòng PMMA thông thường, SX-304 có khả năng chịu nhiệt, độ bền cơ học và độ cứng cao hơn, thích hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ ổn định kích thước và chất lượng quang học.
Nhờ độ truyền sáng trên 93%, độ mờ thấp và khả năng chống tia UV tốt, Hạt nhựa PMMA SX-304 được sử dụng phổ biến trong ngành chiếu sáng, điện tử, ô tô và quang học.
2. Ưu điểm của Hạt nhựa PMMA SX-304
- Độ truyền sáng trên 93%.
- Chỉ số khúc xạ 1.49.
- Khả năng chịu nhiệt cao với Vicat 104°C.
- HDT đạt 99°C.
- Độ bền kéo cao 76 MPa.
- Độ bền uốn 140 MPa.
- Độ cứng Rockwell 101.
- Bề mặt bóng đẹp, chống lão hóa ngoài trời.
- Khả năng cách điện tốt.
- Độ ổn định kích thước cao sau gia công.
3. Thông số kỹ thuật Hạt nhựa PMMA SX-304
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Loại nhựa | PMMA |
| Chỉ số khúc xạ | 1.49 |
| Độ truyền sáng | >93% |
| Độ mờ | 0.3% |
| Vicat | 104°C |
| HDT | 99°C |
| MFI | 2 g/10 phút |
| Độ bền kéo | 76 MPa |
| Độ giãn dài | 6% |
| Độ bền uốn | 140 MPa |
| Mô đun uốn | 3300 MPa |
| Charpy | 1.4 kJ/m² |
| Rockwell | 101 |
| Tỷ trọng | 1.19 g/cm³ |
| Độ co rút | 0.2–0.6% |
| Hấp thụ nước | 0.3% |
| UL94 | HB |
4. Ứng dụng của Hạt nhựa PMMA SX-304
Hạt nhựa PMMA SX-304 được ứng dụng trong: tấm PMMA quang học, tấm dẫn sáng (Light Guide Plate), chóa đèn LED, đèn ô tô, cụm đèn chiếu sáng, biển quảng cáo, bảng hiệu, màn hình hiển thị, kính bảo vệ thiết bị, linh kiện điện tử, thiết bị y tế, sản phẩm quang học, linh kiện ô tô, sản phẩm trang trí nội thất, các chi tiết ép phun yêu cầu độ trong suốt và khả năng chịu nhiệt cao.
5. Nhược điểm của Hạt nhựa PMMA SX-304
- Khả năng chịu va đập thấp hơn PC.
- Giá thành cao hơn HIPS và GPPS.
- Khả năng kháng dung môi hữu cơ còn hạn chế.
- Cần sấy khô trước khi ép phun.
- Không thích hợp cho các sản phẩm chịu va đập mạnh.
6. Vì sao nên chọn Hạt nhựa PMMA SX-304?
Nếu doanh nghiệp cần vật liệu có độ truyền sáng cao, chịu nhiệt tốt, độ cứng lớn và chất lượng quang học ổn định, Hạt nhựa PMMA SX-304 là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm cao cấp trong ngành chiếu sáng, điện tử và ô tô.
7. So sánh Hạt nhựa PMMA SX-301 và Hạt nhựa PMMA SX-304
| Tiêu chí | PMMA SX-301 | PMMA SX-304 |
|---|---|---|
| Độ truyền sáng | 93% | >93% |
| Chỉ số khúc xạ | 1.49 | 1.49 |
| MFI (230°C/3.8kg) | 14 g/10 phút | 2 g/10 phút |
| Vicat | 89°C | 104°C |
| HDT | 84°C | 99°C |
| Độ bền kéo | 67 MPa | 76 MPa |
| Độ bền uốn | 115 MPa | 140 MPa |
| Mô đun uốn | 3200 MPa | 3300 MPa |
| Độ giãn dài | 3% | 6% |
| Rockwell | 90 | 101 |
| Độ va đập Charpy | 1.3 kJ/m² | 1.4 kJ/m² |
| Độ co rút | 0.2–0.6% | 0.2–0.6% |
| Ứng dụng | Ép phun thông dụng, bảng hiệu, đèn LED | Quang học cao cấp, đèn ô tô, linh kiện chịu nhiệt |
- PMMA SX-301: độ chảy cao (MFI 14), phù hợp với các sản phẩm ép phun các sản phẩm có hình dạng phức tạp và đường chảy dài.
- PMMA SX-304: Độ chảy thấp (MFI 2) phù hợp với các sản phẩm yêu cầu chịu nhiệt, độ cứng và độ bền cơ học cao, như linh kiện quang học, cụm đèn ô tô, đèn LED và các chi tiết kỹ thuật có yêu cầu khắt khe.
Do đó SX-304 là dòng PMMA cao cấp hơn SX-301 về khả năng chịu nhiệt và cơ tính, trong khi SX-301 có ưu thế về độ chảy, giúp gia công ép phun dễ dàng và rút ngắn thời gian chu kỳ sản xuất.
Ngoài ra có thể tham khảo thêm các mã PMMA tại đây: PMMA Archives – PTTL KIM PHÁT
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: PTTL Kim Phát Materials
Sản phẩm:PA6 GF, PA66 GF30, PC/ABS, TPU, PETG., PA46, PC chống cháy,PPO, PPS và các phụ gia
- Holine: 0902140632
Website: www.pttlkimphat.vn




