GPPS STL 525

GPPS STL 525 là dòng nhựa GPPS có độ trong suốt cao, bề mặt bóng đẹp và khả năng gia công ổn định, thường được ứng dụng trong sản xuất khay định hình, hộp nhựa, bao bì mỹ phẩm và các sản phẩm gia dụng.
Vật liệu này có đặc tính cứng, dễ ép phun và tạo hình nhiệt, phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao và độ hoàn thiện tốt.
GPPS STL 525 còn được sử dụng trong ngành văn phòng phẩm, đồ chơi nhựa và linh kiện nhựa trong suốt nhờ khả năng truyền sáng tốt và giá thành tối ưu.

Mã sản phẩm:
GPPS STL 525
Xuất xứ:
China
Nhà sản xuất:
Lianyungang PS, Haiwan
Số lượng tồn kho:
100000
Chia sẻ

Mô tả

GPPS STL 525Ứng Dụng GPPS STL 525 – GPPS Trong Suốt Dễ Gia Công

GPPS STL 525 Là Gì?

GPPS STL 525 là dòng nhựa General Purpose Polystyrene (GPPS) có đặc tính nổi bật như độ trong suốt cao, bề mặt bóng đẹp và khả năng gia công dễ dàng. Đây là loại nhựa được sử dụng phổ biến trong ngành ép phun và sản xuất các sản phẩm nhựa dân dụng – công nghiệp.

GPPS STL 525 phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu:

  • Độ thẩm mỹ cao
  • Độ cứng tốt
  • Dễ tạo hình và gia công
GPPS STL 525
GPPS STL 525

Đặc Tính Của GPPS STL 525

Độ trong suốt cao

GPPS STL 525 cho khả năng truyền sáng tốt và bề mặt bóng đẹp.

Dễ gia công ép phun

Vật liệu có độ chảy tốt và thời gian chu kỳ ép nhanh.

Độ cứng cao

GPPS có độ cứng tốt và khả năng ổn định hình dạng sản phẩm.

Khả năng cách điện tốt

Được sử dụng nhiều trong ngành điện – điện tử.

Giá thành hợp lý

So với nhiều dòng nhựa kỹ thuật khác, GPPS có chi phí tối ưu hơn.

Thông Số Kỹ Thuật GPPS STL 525

Thuộc tínhGiá trị
Tên vật liệuGPPS STL 525
Loại nhựaGeneral Purpose Polystyrene (GPPS)
Chỉ số chảy MFI8 g/10min (200°C/5kg)
Tỷ trọng1.04 – 1.06 g/cm³
Độ bền kéo đứt42 – 43 MPa
Modul kéo3100 MPa
Độ giãn dài2%
Độ bền va đập Izod1.7 KJ/m²
Nhiệt độ hóa mềm Vicat93 – 94°C
Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT75°C
Độ truyền sáng~90%
Độ đục0.3%
Tiêu chuẩn chống cháyUL94 HB
Phương pháp gia côngÉp phun, ép tấm, định hình nhiệt
Đóng gói25kg/bao

Đặc Tính Nổi Bật GPPS STL 525

  • Độ trong suốt cao, bề mặt bóng đẹp.
  • Độ chảy tốt giúp ép phun nhanh và ổn định.
  • Độ cứng cao, giữ form sản phẩm tốt.
  • Dễ gia công và dễ phối màu.
  • Phù hợp cho các sản phẩm nhựa trong suốt yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
  • Đạt chứng nhận RoHS và phù hợp ứng dụng bao bì thực phẩm.

Ứng Dụng Của GPPS STL 525

Ngành điện – điện tử

  • Vỏ thiết bị điện
  • Hộp linh kiện điện tử
  • Khay nhựa kỹ thuật

Ngành gia dụng

  • Hộp nhựa trong suốt
  • Ly nhựa
  • Khay đựng thực phẩm

Ngành bao bì

  • Bao bì mỹ phẩm
  • Hộp trưng bày sản phẩm
  • Vỉ nhựa trong

Ngành văn phòng phẩm

  • Thước nhựa
  • Hộp bút
  • Khung nhựa kỹ thuật

So Sánh GPPS STL 525 Với Các Loại Nhựa Khác

Tiêu chíGPPSHIPSABS
Độ trong suốtCaoThấpThấp
Độ bóngCaoTrung bìnhTốt
Độ chịu va đậpTrung bìnhTốtRất tốt
Dễ gia côngRất tốtTốtTốt
Giá thànhThấpTrung bìnhCao hơn

GPPS STL 525 phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ trong suốt và tính thẩm mỹ cao.

Kỹ Thuật Gia Công GPPS STL 525

Dễ ép phun

GPPS có độ chảy tốt giúp tối ưu thời gian sản xuất.

Kiểm soát nhiệt độ ép

Nhiệt độ gia công phù hợp khoảng 180 – 240°C.

Hạn chế độ ẩm nguyên liệu

Nguyên liệu cần được bảo quản khô để đảm bảo độ bóng sản phẩm.

Thiết kế khuôn đánh bóng tốt

Khuôn chất lượng giúp tăng độ trong và bề mặt đẹp.

Kết Luận

GPPS STL 525 là dòng nhựa polystyrene trong suốt có độ bóng cao, dễ gia công và giá thành hợp lý. Với khả năng tạo bề mặt đẹp và ổn định kích thước tốt, GPPS STL 525 được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện tử, gia dụng, bao bì và văn phòng phẩm.

Việc lựa chọn đúng loại GPPS phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí sản xuất, nâng cao tính thẩm mỹ và tăng hiệu quả gia công sản phẩm.

Hãy liên hệ với PTTL Kim Phát Materials ngay hôm nay để nhận giải pháp vật liệu tối ưu cho quy trình sản xuất của bạn.

Thông tin liên hệ:

PTTL Kim Phát Materials  – Chuyên cung cấp hạt nhựa kỹ thuật và phụ gia chống cháy cao cấp.

Hotline: 0902140632

Website: www.pttlkimphat.vn

Thông Số Kỹ Thuật Tham Khảo GPPS STL 525
Thuộc tính Giá trị
Tên vật liệu GPPS STL 525
Nhóm nhựa General Purpose Polystyrene
Tỷ trọng ~1.04 – 1.06 g/cm³
Độ co rút 0.3 – 0.6%
Độ bền kéo 35 – 55 MPa
Độ bền uốn 60 – 90 MPa
Độ cứng Rockwell M70 – M80
Nhiệt độ mềm Vicat 85 – 95°C
Nhiệt độ gia công 180 – 240°C
Độ truyền sáng Cao
Khả năng cách điện Tốt
Bề mặt sản phẩm Bóng đẹp