Sabic® Resin PP 36MK10R

Sabic® Resin PP 36MK10R là hạt nhựa Polypropylene Impact Copolymer (PP Impact) có độ va đập cao, độ cứng tốt và khả năng gia công ép phun ổn định.

Sản phẩm phù hợp cho sản xuất vỏ ắc quy, thùng nhựa công nghiệp, ghế nhựa, linh kiện kỹ thuật và các chi tiết ép phun yêu cầu độ bền cơ học cao.

MFR (230°C / 2.16 kg): 5.5 – 6.0 g/10 phút
MVR ≈ 6.1 – 6.7 cm³/10 phút

Product code:
Sabic® Resin PP 36MK10R
Origin:
Ả rập
Manufacturer:
Sabic
Inventory level:
50000
Share

Description

SABIC® PP 36MK10R – Hạt Nhựa PP Impact Copolymer Độ Va Đập Cao

ĐẶC TÍNH CHUNG Sabic® Resin PP 36MK10R

  • Loại nhựa: Polypropylene Impact Copolymer (PP Impact)
  • Manufacturer: SABIC PP
  • Mã nhựa: 36MK10R
  • Công nghệ gia công: Ép phun (Injection Molding)
  • Đặc tính: Độ cứng cao, độ va đập cao, ổn định gia công tốt
  • Ứng dụng: Thùng chứa, vỏ ắc quy, ghế nhựa, linh kiện công nghiệp, đồ gia dụng
Sabic® Resin PP 36MK10R
Sabic® Resin PP 36MK10R

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT Sabic® Resin PP 36MK10R

  • Độ va đập cao
  • Độ cứng tốt
  • Dễ gia công ép phun
  • Khả năng cân bằng giữa độ bền và độ dẻo
  • Chi phí cạnh tranh so với nhiều nhựa kỹ thuật khác

ỨNG DỤNG Sabic® Resin PP 36MK10R

  • Vỏ bình ắc quy
  • Thùng nhựa công nghiệp
  • Ghế nhựa
  • Đế ghế
  • Hộp chứa kỹ thuật
  • Household appliances
  • Linh kiện ép phun công nghiệp
Ung dung PP 36MK10R
Ung dung PP 36MK10R

Xem thêm: Hạt nhựa PP K8003 và các ứng dụng trong ngành ép phun: Hạt Nhựa PP K8003 – Độ Bền Cao, Dễ Gia Công

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

THÔNG SỐ DÒNG CHẢY

MFR (230°C / 2.16 kg): 5.5 – 6.0 g/10 phút
MVR ≈ 6.1 – 6.7 cm³/10 phút

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Tỷ trọng: 0.90 g/cm³
Co ngót ép phun: 1.5 – 2.0% (tham khảo cho PP Impact Copolymer)
Hàm lượng Ethylene: Impact Copolymer PP

CƠ TÍNH

Độ bền kéo tại điểm chảy: 25 MPa
Độ bền kéo khi đứt: 13 MPa
Modun uốn (Flexural Modulus): 1170 MPa
Độ va đập Izod có khía (23°C): 10 kJ/m²
Độ va đập Izod có khía (-20°C): 4 kJ/m²

ĐẶC TÍNH NHIỆT

Vicat Softening Point: 154°C
HDT (455 kPa): 106°C

ĐIỀU KIỆN GIA CÔNG

Nhiệt độ nóng chảy: 220 – 260°C
Nhiệt độ khuôn: 20 – 60°C
Không yêu cầu sấy trong điều kiện bảo quản bình thường