Nhựa PP BJ550 (MI 12) Hanwha

HẠT NHỰA PP BJ550

  • Chỉ số MI: 12
  • Nhà sản xuất: Hanwha
  • Xuất xứ: Hàn Quốc

Application:

+ Công nghiệp bao bì & gia dụng: Sản xuất thùng sơn, vỏ bình ắc quy, khay đựng pin, và các loại hộp nhựa công nghiệp.

+ Linh kiện & đồ chơi: Gia công đồ chơi trẻ em, linh kiện điện tử, và vỏ các thiết bị lọc nước.

+ Đồ dùng hàng ngày: Làm các loại giỏ nhựa, khay hộp, và đồ gia dụng cần độ bền cơ học cao

Product code:
PP BJ550 (MI 12) Hanwha
Origin:
Hàn quốc
Manufacturer:
Hanwha
Inventory level:
5000
Share

Description

Thông Số Kỹ Thuật Nhựa PP BJ550 (MI 12) Hanwha

Thuộc tínhPhương phápGiá trị
Tỷ trọng (Density) Nhựa PP BJ550 (MI 12) HanwhaASTM D15050.91 g/cm³
Chỉ số chảy (MFI, 230°C/2.16kg)ASTM D123812 g/10 phút
Độ bền kéo tại điểm chảyASTM D63827.5 MPa (280 kg/cm²)
Độ giãn dài khi đứtASTM D638> 200 %
Mô đun uốn (Flexural Modulus)ASTM D7901.32 GPa (1320 MPa)
Izod Impact 23°CASTM D256110 J/m
Izod Impact 0°CASTM D25659 J/m
Izod Impact -20°CASTM D25649 J/m
Độ cứng RockwellASTM D785R80
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT)ASTM D648105°C

Điều Kiện Gia Công Tham Khảo Nhựa PP BJ550 (MI 12) Hanwha

  • Nhiệt độ nhựa nóng chảy Nhựa PP BJ550 (MI 12) Hanwha: 200 – 250°C
  • Nhiệt độ khuôn: 30 – 60°C
  • Áp suất phun: trung bình đến cao.
  • Độ co rút: khoảng 1.5 – 2.0% (phụ thuộc thiết kế sản phẩm).

Đặc Tính Nổi Bật Nhựa PP BJ550 (MI 12) Hanwha

  • Cân bằng tốt giữa độ cứng và độ chịu va đập.
  • Bề mặt bóng đẹp, ít vết lõm và vết khí.
  • Dễ gia công ép phun, năng suất cao.
  • Chịu nhiệt tốt hơn nhiều loại PP thông thường.
  • Đạt tiêu chuẩn tiếp xúc thực phẩm FDA 21 CFR 177.1520.

 

Tham khảo thêm các loại nhựa PP dùng cho sản xuất nắp chai và hộp thực phẩm: PP Archives – PTTL KIM PHÁT

Ngoài ra có thể tham khảo thêm các bài kiến thức về các loại hạt nhựa tại PTTL Kim Phát: Blog – Hạt Nhựa & Phụ Gia Ngành Nhựa | PTTL KIM PHÁT

 

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.