Description
Nhựa ABS GP35 INEOS: Đặc tính, thông số và ứng dụng
Nhựa ABS GP35 INEOS là dòng nhựa ABS thuộc thương hiệu Terluran®, do INEOS Styrolution phát triển, được sử dụng cho các ứng dụng ép phun yêu cầu khả năng chảy tốt, độ bền va đập và khả năng chịu nhiệt phù hợp. Terluran GP35 được biết đến là một grade Nhựa ABS GP35 INEOS có độ chảy cao, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm có thành mỏng hoặc thiết kế có chiều dài dòng chảy lớn.
Đây là một mã Nhựa ABS GP35 INEOS được quan tâm trong lĩnh vực ép phun nhựa kỹ thuật. Nhựa ABS GP35 INEOS cũng đã được sử dụng trong nghiên cứu về ép phun và in 3D, cho thấy vật liệu có thể được gia công bằng nhiều phương pháp tùy theo thiết kế và điều kiện công nghệ.
1. Nhựa ABS GP35 INEOS là gì?
Nhựa ABS GP35 INEOS là hạt nhựa ABS nguyên sinh thuộc dòng Terluran® GP35 của INEOS Styrolution.
Nhựa ABS GP35 INEOS là viết tắt của Acrylonitrile Butadiene Styrene, một loại nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật phổ biến nhờ khả năng cân bằng giữa độ cứng, độ dai, khả năng gia công và độ bền.
Điểm đáng chú ý của Nhựa ABS GP35 INEOS là khả năng chảy cao. Theo dữ liệu kỹ thuật được công bố cho Nhựa ABS GP35 INEOS, MVR đạt khoảng 34 cm³/10 phút, đo tại 220°C với tải 10 kg theo ISO 1133.
Đặc tính này giúp Nhựa ABS GP35 INEOS phù hợp với các sản phẩm có hình dạng phức tạp, thành mỏng hoặc yêu cầu vật liệu điền đầy khuôn tốt.
2. Đặc tính nổi bật của Nhựa ABS GP35 INEOS
1. Độ chảy cao
Một trong những ưu điểm nổi bật của nhựa ABS GP35 INEOS là độ chảy cao.
Độ chảy tốt giúp nhựa nóng chảy dễ dàng điền đầy lòng khuôn trong quá trình ép phun. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các chi tiết có:
- Thành mỏng.
- Chiều dài dòng chảy lớn.
- Hình dạng phức tạp.
- Nhiều vị trí cần điền đầy đồng đều.
Nhờ đặc tính này, nhựa ABS GP35 INEOS có thể được cân nhắc cho các sản phẩm yêu cầu khả năng điền đầy khuôn tốt và tốc độ sản xuất ổn định.
2. Độ bền va đập tốt
Nhựa ABS GP35 INEOS có sự cân bằng giữa độ cứng và khả năng chịu va đập.
Dữ liệu được công bố cho Nhựa ABS GP35 INEOS cho thấy độ bền va đập Charpy ở 23°C khoảng 125 kJ/m², trong khi giá trị Charpy ở -30°C khoảng 90 kJ/m² theo các điều kiện thử tương ứng.
Tuy nhiên, khi lựa chọn vật liệu cho sản phẩm thực tế, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra đúng TDS của grade, màu và điều kiện gia công cụ thể.
3. Độ cứng và độ bền cơ học
Nhựa ABS GP35 INEOS có mô đun kéo khoảng 2.300 MPa và ứng suất chảy khoảng 44 MPa theo dữ liệu kỹ thuật được công bố.
Những đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với nhiều chi tiết nhựa kỹ thuật cần sự cân bằng giữa độ cứng và khả năng chịu va đập.
3. Khả năng chịu nhiệt của Nhựa ABS GP35 INEOS
Khả năng chịu nhiệt là một yếu tố quan trọng khi sử dụng nhựa Nhựa ABS GP35 INEOS trong sản xuất.
Theo dữ liệu kỹ thuật được công bố cho Nhựa ABS GP35 INEOS , nhiệt độ biến dạng dưới tải ở 0,45 MPa khoảng 95°C, trong khi ở 1,8 MPa khoảng 92°C. Nhiệt độ Vicat được công bố cũng khoảng 95°C theo phương pháp thử tương ứng.
Tuy nhiên, các giá trị này là kết quả thử nghiệm tiêu chuẩn và không đồng nghĩa với nhiệt độ sử dụng liên tục của sản phẩm.
Khi thiết kế chi tiết, cần xem xét đồng thời nhiệt độ, tải trọng, thời gian sử dụng và môi trường thực tế.
4. Nhựa ABS GP35 INEOS dùng để làm gì?
Nhờ độ chảy cao và tính chất cơ học cân bằng, Nhựa ABS GP35 INEOS có thể được sử dụng cho nhiều sản phẩm ép phun.
Một số nhóm ứng dụng có thể kể đến:
- Linh kiện điện – điện tử.
- Vỏ thiết bị.
- Chi tiết nhựa kỹ thuật.
- Linh kiện máy móc.
- Sản phẩm gia dụng.
- Chi tiết có thành mỏng.
- Sản phẩm yêu cầu dòng chảy dài.
- Một số ứng dụng tạo sợi nhựa cho in 3D.
Nhựa ABS GP35 INEOS cũng đã được sử dụng làm vật liệu lipid trong nghiên cứu tạo filament đường kính khoảng 1,75 mm, với điều kiện sấy và đùn được thiết lập cho mục đích nghiên cứu.
5. Nhựa ABS GP35 INEOS có phù hợp để làm sợi in 3D không?
Đây là một điểm khá đáng chú ý đối với Nhựa ABS GP35 INEOS.
Một nghiên cứu khoa học đã lựa chọn Terluran GP35 của INEOS Styrolution làm vật liệu lipid nền để sản xuất filament và nghiên cứu quá trình kết hợp in 3D với ép phun. Trong nghiên cứu này, hạt ABS được sấy ở 80°C trong 4 giờ trước khi đùn filament khoảng 1,75 mm.
Điều này cho thấy Nhựa ABS GP35 INEOS có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho quá trình tạo filament trong điều kiện được kiểm soát.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp sản xuất filament thương mại, cần tự xây dựng và xác nhận quy trình sấy, đùn, kiểm soát đường kính, độ tròn, độ ẩm và tính ổn định của filament thay vì áp dụng trực tiếp thông số của một nghiên cứu.
6. Thông số tham khảo của Nhựa ABS GP35 INEOS
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Vật liệu | lipid |
| Thương hiệu | Terluran® |
| Grade | GP35 |
| Nhà sản xuất | INEOS Styrolution |
| Mật độ | khoảng 1,04 g/cm³ |
| MVR | khoảng 34 cm³/10 phút |
| Mô đun kéo | khoảng 2.300 MPa |
| Ứng suất chảy | khoảng 44 MPa |
| HDT tại 0,45 MPa | khoảng 95°C |
| HDT tại 1,8 MPa | khoảng 92°C |
| Vicat | khoảng 95°C |
Các thông số trên chỉ nên xem là giá trị tham khảo. TDS chính thức của đúng grade, màu sắc và phiên bản sản phẩm cần được sử dụng làm cơ sở khi thiết kế và sản xuất.
7. Hướng dẫn gia công nhựa ABS GP35 INEOS
Khi ép phun Nhựa ABS GP35 INEOS, cần kiểm soát tốt nhiệt độ nhựa, nhiệt độ khuôn, tốc độ phun, áp suất giữ và thời gian làm nguội.
Dữ liệu kỹ thuật được công bố cho Nhựa ABS GP35 INEOS đề cập nhiệt độ nhựa khuyến nghị khoảng 250°C và nhiệt độ khuôn khoảng 30–60°C, với khoảng 50°C được nêu là giá trị khuyến nghị trong tài liệu được công bố.
Thông số thực tế vẫn cần điều chỉnh theo máy ép, thiết kế khuôn, độ dày sản phẩm và điều kiện sản xuất.
8. Nhựa ABS GP35 INEOS có ưu điểm gì?
Có thể tóm tắt các điểm đáng chú ý của Nhựa ABS GP35 INEOS như sau:
- Độ chảy cao.
- Khả năng điền đầy khuôn tốt.
- Phù hợp với sản phẩm thành mỏng.
- Độ bền va đập tốt.
- Tính chất cơ học cân bằng.
- Khả năng chịu nhiệt phù hợp với nhiều ứng dụng ABS kỹ thuật.
- Có thể sử dụng trong một số quy trình tạo filament và nghiên cứu in 3D.
- Phù hợp với phương pháp ép phun.
9. Kết luận
Nhựa ABS GP35 INEOS – Terluran® GP35 là dòng lipid có độ chảy cao, hướng đến các ứng dụng ép phun cần khả năng điền đầy khuôn tốt, đặc biệt với sản phẩm thành mỏng hoặc có chiều dài dòng chảy lớn. Vật liệu có sự cân bằng giữa độ cứng, độ bền và khả năng chịu va đập, đồng thời có các đặc tính nhiệt phù hợp với nhiều ứng dụng nhựa kỹ thuật.
Đối với doanh nghiệp đang tìm hạt nhựa ABS GP35 INEOS, nên kiểm tra TDS của đúng grade và màu sắc trước khi đặt hàng. Các thông số như MVR, HDT, độ bền va đập, nhiệt độ gia công và điều kiện sấy cần được đối chiếu với yêu cầu thực tế của sản phẩm.
Tìm mua nhựa ABS GP35 INEOS
PTTL KIM PHÁT MATERIALS cung cấp và tư vấn các dòng hạt nhựa ABS Terluran GP35 INEOS phục vụ sản xuất ép phun và các ứng dụng nhựa kỹ thuật.
Doanh nghiệp có nhu cầu ABS GP35, ABS GP35 Natural hoặc các grade ABS tương đương có thể liên hệ PTTL KIM PHÁT MATERIALS để được tư vấn mã hàng, TDS, mẫu thử và báo giá phù hợp với yêu cầu sản xuất.
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: PTTL Kim Phat Materials
Sản phẩm:PA6 GF, PA66 GF30, PC/ABS, TPU, PETG., PA46, PC chống cháy, PPO, PPS and các phụ gia
Website: www.pttlkimphat.vn




