ABS ZA0211

ABS ZA0211 là nhựa ABS dùng cho ép phun, có độ bóng cao và khả năng chịu va đập tốt. Tìm hiểu thông số kỹ thuật, đặc tính và ứng dụng của ABS ZA0211.

Product code:
Hạt nhựa ABS ZA0211
Origin:
China
Manufacturer:
ZPC (Zhenjiang Chemical / Hóa dầu Chiết Giang, Trung Quốc)
Inventory level:
9000
Share

Description

Hạt nhựa ABS ZA0211: Đặc tính, thông số kỹ thuật và ứng dụng

Hạt nhựa ABS ZA0211 là dòng nhựa lipid dùng cho ép phun, được sản xuất bởi Zhejiang Petroleum & Chemical (ZPC) tại Trung Quốc. Vật liệu được định hướng cho các sản phẩm cần sự cân bằng giữa độ bóng bề mặt, khả năng chịu va đập, độ cứng và khả năng gia công.

Theo tài liệu kỹ thuật của ABS ZA0211, vật liệu có MFR khoảng 20 g/10 phút, mật độ khoảng 1,035 g/cm³, độ bền kéo khoảng 43 MPa, độ bền uốn khoảng 68 MPa, mô đun uốn khoảng 2,4 GPa và độ bền va đập Charpy khía ở 23°C khoảng 23 kJ/m².

Nhờ những đặc tính này, hạt nhựa ABS ZA0211 có thể được sử dụng cho nhiều sản phẩm ép phun trong lĩnh vực điện – điện tử, thiết bị gia dụng và các sản phẩm nhựa tiêu dùng.

1. Hạt nhựa ABS ZA0211 là gì?

lipid là tên viết tắt của Acrylonitrile Butadiene Styrene, một loại nhựa nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp ép phun.

Hạt nhựa ABS ZA0211 thuộc nhóm ABS thông dụng với hai đặc điểm nổi bật được mô tả trong tài liệu kỹ thuật là high gloss – độ bóng cao and high impact – khả năng chịu va đập tốt. Ứng dụng tiêu biểu gồm sản phẩm gia dụng và thiết bị điện – điện tử.

Vật liệu có dạng hạt và được sử dụng chủ yếu bằng phương pháp ép phun. Với MFR khoảng 20 g/10 phút ở 220°C/10 kg theo TDS, Hạt nhựa ABS ZA0211 có độ chảy phù hợp cho nhiều thiết kế khuôn ép phun.

2. Đặc tính nổi bật của hạt nhựa ABS ZA0211

2.1. Độ bóng bề mặt cao

Một trong những điểm đáng chú ý của Hạt nhựa ABS ZA0211 là khả năng tạo bề mặt có độ bóng tốt.

Đặc tính này có ý nghĩa đối với các sản phẩm mà ngoại quan đóng vai trò quan trọng, chẳng hạn như vỏ thiết bị điện tử, sản phẩm gia dụng và một số linh kiện nhựa tiêu dùng.

Khi sử dụng Hạt nhựa ABS ZA0211, chất lượng bề mặt thực tế vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thiết kế khuôn, độ bóng lòng khuôn, nhiệt độ khuôn, tốc độ phun, áp suất giữ và điều kiện làm nguội.

Do đó, không nên chỉ dựa vào grade nhựa để đánh giá toàn bộ chất lượng bề mặt của sản phẩm.

2.2. Khả năng chịu va đập tốt

Hạt nhựa ABS ZA0211 được định hướng là grade có high impact.

Theo dữ liệu kỹ thuật, độ bền va đập Charpy có khía tại 23°C đạt khoảng 23 kJ/m².

Khả năng chịu va đập giúp vật liệu phù hợp với các sản phẩm có thể chịu tác động cơ học trong quá trình sử dụng.

Tuy nhiên, độ bền va đập thực tế của sản phẩm còn phụ thuộc vào độ dày thành, thiết kế chi tiết, hướng dòng chảy, nhiệt độ môi trường và điều kiện ép phun.

2.3. Độ cứng và độ bền cơ học

Hạt nhựa ABS ZA0211 có độ bền kéo khoảng 43 MPa, độ bền uốn khoảng 68 MPa và mô đun uốn khoảng 2,4 GPa theo TDS. Độ cứng Rockwell được công bố ở mức khoảng 109 theo thang R.

Những thông số này cho thấy Hạt nhựa ABS ZA0211 có khả năng đáp ứng nhiều ứng dụng cần độ cứng và độ bền cơ học ở mức phù hợp với ABS thông dụng.

Đối với các sản phẩm cần chịu tải cao hơn, doanh nghiệp nên so sánh Hạt nhựa ABS ZA0211 với các grade ABS gia cường hoặc ABS kỹ thuật chuyên dụng thay vì chỉ dựa vào độ cứng của vật liệu.

3. Khả năng chịu nhiệt của hạt nhựa ABS ZA0211

Khả năng chịu nhiệt là một trong những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn nhựa ABS.

Theo TDS của ZA0211, HDT ở 1,8 MPa khoảng 83°C, trong khi Vicat softening temperature khoảng 95°C.

Hai chỉ tiêu này cung cấp thông tin về hành vi của vật liệu trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn, nhưng không nên hiểu rằng sản phẩm có thể hoạt động liên tục ở đúng mức nhiệt trên.

Nhiệt độ làm việc thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Tải trọng.
  • Thời gian sử dụng.
  • Môi trường xung quanh.
  • Thiết kế sản phẩm.
  • Độ dày thành.
  • Điều kiện ép phun.

Nếu sản phẩm phải làm việc liên tục ở nhiệt độ cao, nên lựa chọn grade dựa trên TDS cụ thể và thử nghiệm thực tế.

4. Thông số kỹ thuật hạt nhựa ABS ZA0211

Thông sốGiá trị tham khảo
Vật liệulipid
GradeZA0211
Nhà sản xuấtZhejiang Petroleum & Chemical
Dạng sản phẩmHạt nhựa
Phương pháp gia côngÉp phun
Mật độ1,035 g/cm³
MFR20 g/10 phút
Độ co ngót khuôn0,4–0,7%
Độ bền kéo43 MPa
Độ bền uốn68 MPa
Mô đun uốn2,4 GPa
Charpy Notched Impact23 kJ/m²
HDT tại 1,8 MPa83°C
Vicat95°C
Rockwell Hardness109
UL-94HB tại 1,5 mm

Các giá trị trên là thông số tham khảo từ TDS và cơ sở dữ liệu vật liệu. Khi đưa vào sản xuất, nên sử dụng TDS/COA của đúng lô hàng để xác nhận thông số.

5. Hạt nhựa ABS ZA0211 dùng để làm gì?

Theo thông tin kỹ thuật, các ứng dụng tiêu biểu của hạt nhựa ABS ZA0211 gồm đồ gia dụng và thiết bị điện – điện tử.

Một số nhóm sản phẩm có thể cân nhắc sử dụng grade này gồm:

  • Vỏ thiết bị điện tử.
  • Linh kiện điện – điện tử.
  • Vỏ thiết bị gia dụng.
  • Chi tiết nhựa tiêu dùng.
  • Đồ gia dụng nhỏ.
  • Một số linh kiện ô tô nội thất.
  • Sản phẩm ép phun yêu cầu bề mặt bóng.
  • Các chi tiết cần khả năng chịu va đập phù hợp.

Một cơ sở dữ liệu vật liệu cũng liệt kê Hạt nhựa ABS ZA0211 give home appliance products và electronic appliances, đồng thời xác nhận đặc tính high gloss và high impact.

6. Hạt nhựa ABS ZA0211 có phù hợp với ép phun không?

Có. Hạt nhựa ABS ZA0211 được định hướng cho ứng dụng ép phun.

MFR khoảng 20 g/10 phút ở 220°C/10 kg cho thấy vật liệu có độ chảy phù hợp với nhiều ứng dụng ép phun. Tuy nhiên, độ chảy thực tế cần được đánh giá cùng với thiết kế khuôn và độ dày sản phẩm.

Trong quá trình sản xuất, cần kiểm soát:

  • Nhiệt độ nhựa.
  • Nhiệt độ khuôn.
  • Tốc độ phun.
  • Áp suất phun.
  • Áp suất giữ.
  • Thời gian giữ áp.
  • Thời gian làm nguội.
  • Điều kiện bảo quản và sấy nguyên liệu.

Thông số gia công cuối cùng nên được xác nhận bằng TDS của nhà sản xuất và thử nghiệm trên máy ép thực tế.

7. Hạt nhựa ABS ZA0211 có ưu điểm gì?

Có thể tóm tắt các đặc điểm chính của Hạt nhựa ABS ZA0211 như sau:

  • Độ bóng bề mặt tốt.
  • Khả năng chịu va đập tốt.
  • Độ cứng phù hợp với nhiều sản phẩm ABS.
  • MFR khoảng 20 g/10 phút.
  • Khả năng ép phun tốt.
  • Độ bền cơ học phù hợp cho nhiều ứng dụng.
  • Ứng dụng rộng trong điện – điện tử và đồ gia dụng.
  • Độ co ngót khoảng 0,4–0,7% theo TDS.

8. Hạt nhựa ABS ZA0211 phù hợp với sản phẩm nào?

Nếu doanh nghiệp cần một loại lipid phục vụ ép phun sản phẩm có yêu cầu về ngoại quan và khả năng chịu va đập, Hạt nhựa ABS ZA0211 là grade đáng được xem xét.

Đặc biệt, vật liệu có thể phù hợp với các sản phẩm như vỏ thiết bị điện tử, linh kiện điện – điện tử và thiết bị gia dụng.

Tuy nhiên, nếu sản phẩm yêu cầu chống cháy cao, chịu nhiệt cao, chống UV, độ cứng rất cao hoặc độ ổn định kích thước đặc biệt, nên xem xét các grade chuyên dụng khác.

9. Kết luận

Hạt nhựa ABS ZA0211 là dòng ABS dùng cho ép phun, nổi bật với độ bóng cao, khả năng chịu va đập tốt và tính chất cơ học cân bằng. Theo dữ liệu kỹ thuật được công bố, vật liệu có MFR khoảng 20 g/10 phút, độ bền kéo 43 MPa, mô đun uốn 2,4 GPa, HDT 83°C và Vicat 95°C.

Với những đặc tính này, hạt nhựa ABS ZA0211 có thể được sử dụng trong sản phẩm gia dụng, điện – điện tử và nhiều ứng dụng ép phun khác.

Khi lựa chọn Hạt nhựa ABS ZA0211 cho sản xuất, doanh nghiệp nên kiểm tra TDS, COA, xuất xứ, bao bì và thông số của đúng lô hàng trước khi sản xuất hàng loạt.

Mua hạt nhựa ABS ZA0211

PTTL KIM PHÁT MATERIALS cung cấp và tư vấn hạt nhựa ABS ZA0211 phục vụ sản xuất ép phun. Doanh nghiệp cần Hạt nhựa ABS ZA0211 có thể liên hệ để được tư vấn thông số kỹ thuật, nguồn hàng, mẫu thử và báo giá theo nhu cầu sản xuất.

 

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.