Description
Đặc tính nổi bật POM K300 KOLON
- Độ bền cơ học cao, chịu tải tốt
- Hệ số ma sát thấp, chống mài mòn hiệu quả
- Ổn định kích thước tốt, ít cong vênh
- Hút ẩm thấp → duy trì độ chính xác lâu dài
- Kháng dầu, nhiên liệu và hóa chất công nghiệp
- Gia công ép phun ổn định, bề mặt đẹp
- Độ bền mỏi cao trong ứng dụng chuyển động
Thông số kỹ thuật chính POM K300 KOLON
(giá trị điển hình theo datasheet POM copolymer K300)
Tính chất vật lý
- Density: ~1.41 g/cm³
- Melt Flow Rate (190°C / 2.16kg): ~8 – 10 g/10 min
- Water absorption: ~0.2%
- Mold shrinkage: ~1.8 – 2.2%
Tính chất cơ học
- Tensile strength (yield): ~60 – 65 MPa
- Tensile modulus: ~2400 – 2600 MPa
- Elongation at break: ~30 – 40%
- Flexural strength: ~90 MPa
- Flexural modulus: ~2400 MPa
- Impact strength (notched): ~5 – 7 kJ/m²
Tính chất nhiệt
- Melting point: ~165 – 170°C
- Heat Deflection Temperature (1.8 MPa): ~95 – 105°C
- Processing temperature: ~190 – 210°C
Tính chất điện
- Volume resistivity: ~10¹³ – 10¹⁴ Ω·cm
- Surface resistivity: ~10¹⁵ Ω
Flame rating
- UL94: HB
Ứng dụng POM K300 KOLON
- Bánh răng, cơ cấu truyền động
- Ổ trượt, bạc lót cơ khí
- Linh kiện ô tô (khóa, chốt, cơ cấu chuyển động)
- Thiết bị điện – điện tử
- Máy móc công nghiệp chính xác
- Linh kiện gia dụng chịu tải và ma sát thấp
So sánh POM K300 KOLON với các dòng POM phổ biến khác
Để lựa chọn đúng vật liệu cho từng ứng dụng kỹ thuật, nhiều doanh nghiệp thường so sánh POM K300 KOLON với các dòng POM khác trên thị trường như POM M90 của Polyplastics hay Delrin của DuPont.
| Tiêu chí | POM K300 KOLON | POM M90 | Delrin (POM Homopolymer) |
|---|---|---|---|
| Loại nhựa | POM Copolymer | POM Copolymer | POM Homopolymer |
| Độ ổn định kích thước | Rất tốt | Tốt | Tốt |
| Độ bền cơ học | Cao | Cao | Rất cao |
| Độ cứng | Cao | Cao | Cao hơn |
| Khả năng chống mài mòn | Rất tốt | Rất tốt | Xuất sắc |
| Khả năng chịu hóa chất | Tốt | Tốt | Trung bình khá |
| Khả năng gia công ép phun | Dễ gia công | Dễ gia công | Khó hơn |
| Độ co rút | Ổn định | Ổn định | Cao hơn |
| Giá thành | Cạnh tranh | Trung bình | Cao |
| Popular applications | Bánh răng, linh kiện điện tử, ô tô | Cơ khí chính xác | Chi tiết tải trọng cao |
POM K300 KOLON nổi bật ở khả năng cân bằng giữa:
- Độ bền cơ học
- Độ ổn định kích thước
- Khả năng gia công
- Giá thành hợp lý
Chính vì vậy, dòng vật liệu này thường được nhiều nhà máy tại Việt Nam lựa chọn để thay thế kim loại hoặc thay thế các dòng POM cao cấp có giá thành quá cao.
Trong khi đó:
- POM M90 phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật yêu cầu độ ổn định và độ bền đồng đều.
- Delrin phù hợp cho các ứng dụng cần độ cứng và khả năng chịu tải cực cao nhưng chi phí vật liệu thường lớn hơn
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: PTTL Kim Phat Materials
Sản phẩm: PA6 GF, PA66 GF30, PC/ABS, TPU, PETG., PA46, PC chống cháy, PPO, PPS and các phụ gia
- Holine: 0902140632
Website: www.pttlkimphat.vn




