PP 5704PR SABIC

PP 5704PR SABIC là hạt nhựa PP Homopolymer có MFR 11 g/10 phút, độ cứng cao, khả năng chảy tốt, dùng cho ép phun, đồ gia dụng và compound.

Mã sản phẩm:
PP 5704PR SABIC
Xuất xứ:
Hàn quốc
Nhà sản xuất:
Sabic
Số lượng tồn kho:
80000
Chia sẻ

Mô tả

Nhựa PP 5704PR SABIC – Hạt nhựa PP Homopolymer dùng cho ép phun và Compound

1. Nhựa PP 5704PR SABIC là gì?

PP 5704PR SABIC là hạt nhựa Polypropylene Homopolymer (PP Homo) của SABIC, được thiết kế chủ yếu cho các ứng dụng ép phun (injection molding) và compound. Theo thông tin chính thức của SABIC, vật liệu có đặc trưng độ cứng cao và khả năng chảy tốt.

Với chỉ số chảy MFR 11 g/10 phút tại 230°C/2,16 kg, PP 5704PR SABIC thuộc nhóm PP có độ chảy trung bình, phù hợp với nhiều sản phẩm ép phun thông dụng cần cân bằng giữa khả năng điền đầy khuôn và độ cứng của thành phẩm.

Grade này thường được sử dụng cho hàng gia dụng, các chi tiết ép phun mục đích chung và làm nhựa nền trong quá trình compound. SABIC lưu ý sản phẩm không được thiết kế cho ứng dụng y tế và dược phẩm.

2. Đặc tính nổi bật của PP 5704PR SABIC

PP 5704PR SABIC có một số đặc tính đáng chú ý đối với sản xuất ép phun:

  • Độ cứng cao: Flexural Modulus đạt 1700 MPa, thích hợp với các sản phẩm cần giữ hình dạng và độ cứng tương đối tốt.
  • Khả năng chảy tốt: MFR 11 g/10 phút, hỗ trợ quá trình điền đầy khuôn khi ép phun.
  • Cơ tính tốt: Tensile Strength at Yield đạt 36 MPa và Flexural Strength đạt 44 MPa.
  • Khả năng chịu nhiệt: HDT đạt 120°C tại tải 455 kPa.
  • Phù hợp ép phun: được SABIC định hướng cho injection molding và các sản phẩm thông dụng.
  • Có thể dùng làm nhựa nền compound: phù hợp khi cần phối màu, chất độn hoặc xây dựng các công thức compound PP tùy theo yêu cầu sản phẩm.

Điểm cần lưu ý là PP 5704PR SABIC là PP Homopolymer. Vì vậy, grade này thiên về độ cứng hơn là khả năng chịu va đập cao như một số dòng PP Impact Copolymer.

3. Thông số kỹ thuật PP 5704PR SABIC

Thông sốGiá trịĐơn vịTiêu chuẩn
Melt Flow Rate – MFR @ 230°C/2.16 kg11g/10 minASTM D1238
Tensile Strength at Yield36MPaASTM D638
Flexural Modulus (1% Secant)1700MPaASTM D790 A
Flexural Strength44MPaASTM D790
Izod Impact, Notched, 23°C2kJ/m²ISO 180
Heat Deflection Temperature @ 455 kPa120°CASTM D648
Recommended Melt Temperature160–240°CProcessing condition

Các thông số trên là typical values. Khi thiết kế sản phẩm hoặc nghiệm thu nguyên liệu, cần đối chiếu TDS/COA tương ứng với lô hàng thực tế.

4. Chỉ số chảy MFR 11 của PP 5704PR SABIC có ý nghĩa gì?

Một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn PP 5704PR SABIC cho ép phun là MFR 11 g/10 phút tại 230°C/2,16 kg.

MFR ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chảy của nhựa nóng chảy trong lòng khuôn. Với MFR 11, PP 5704PR SABIC có khả năng chảy phù hợp với nhiều sản phẩm ép phun thông dụng.

Tuy nhiên, MFR không phải thông số duy nhất quyết định khả năng ép một sản phẩm. Trong thực tế cần xem thêm:

  • Độ dày thành sản phẩm.
  • Chiều dài dòng chảy.
  • Vị trí và kích thước gate.
  • Áp suất và tốc độ phun.
  • Nhiệt độ nhựa.
  • Nhiệt độ khuôn.
  • Thời gian giữ áp.

Đặc biệt với sản phẩm thành rất mỏng hoặc đường chảy dài, có thể cần một grade PP có MFR cao hơn.

5. Cơ tính của PP 5704PR SABIC

PP 5704PR SABIC có Tensile Strength at Yield 36 MPa, Flexural Strength 44 MPa và Flexural Modulus 1700 MPa.

Flexural Modulus 1700 MPa là một thông số đáng chú ý đối với các ứng dụng cần sản phẩm tương đối cứng và giữ hình dạng tốt.

Tuy nhiên, Izod Impact có khía ở 23°C là 2 kJ/m². Vì vậy, nếu sản phẩm phải chịu va đập mạnh, đặc biệt ở nhiệt độ thấp, nên đánh giá thêm PP Impact Copolymer thay vì chỉ dựa vào độ cứng của PP 5704PR SABIC.

Đây là một điểm quan trọng khi chọn nguyên liệu: PP cứng hơn chưa chắc phù hợp hơn nếu ứng dụng yêu cầu chịu va đập cao.

6. Khả năng chịu nhiệt của PP 5704PR SABIC

Theo TDS, PP 5704PR SABIC có Heat Deflection Temperature (HDT) 120°C tại tải 455 kPa, thử theo ASTM D648.

Cần hiểu đúng thông số này: HDT 120°C không có nghĩa sản phẩm có thể làm việc liên tục ở 120°C trong mọi điều kiện.

Nhiệt độ sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào tải cơ học, thời gian tiếp xúc nhiệt, chiều dày sản phẩm, thiết kế chi tiết và môi trường làm việc.

7. Ứng dụng của PP 5704PR SABIC

SABIC định hướng PP 5704PR SABIC cho general purpose và housewares.

Trong thực tế, vật liệu có thể được cân nhắc cho các nhóm sản phẩm như:

  • Đồ gia dụng ép phun.
  • Hộp và khay nhựa.
  • Các chi tiết nhựa cứng thông dụng.
  • Sản phẩm gia dụng cần độ cứng.
  • Linh kiện ép phun mục đích chung.
  • Nhựa nền cho compound PP.
  • Compound có chất độn hoặc màu.
  • Các sản phẩm PP không yêu cầu khả năng chịu va đập quá cao.

Khi sử dụng cho sản phẩm có yêu cầu tiếp xúc thực phẩm hoặc yêu cầu pháp lý đặc biệt, cần kiểm tra chứng nhận/regulatory declaration áp dụng cho đúng grade, màu và thị trường sử dụng; không nên suy ra chỉ từ TDS cơ tính.

8. PP 5704PR SABIC dùng trong compound

Ngoài ép phun trực tiếp, một ứng dụng đáng chú ý của PP 5704PR SABIC là làm nhựa nền cho compound. Đây cũng là một trong hai nhóm ứng dụng được SABIC nêu trực tiếp cho grade này.

Tùy yêu cầu thành phẩm, PP nền có thể được phối hợp với các hệ phụ gia hoặc chất độn phù hợp để phát triển compound.

Ví dụ, trong sản xuất có thể gặp các hướng compound nhằm điều chỉnh độ cứng, màu sắc, ổn định UV, chống tĩnh điện hoặc các tính năng khác.

Tuy nhiên, sau khi thêm filler hoặc phụ gia, MFR, độ co ngót, độ bền kéo, va đập và các tính chất khác của compound thành phẩm có thể thay đổi đáng kể so với PP 5704PR SABIC nguyên bản. Vì vậy không nên sử dụng trực tiếp TDS của resin nền để đại diện cho tính chất của compound sau phối trộn.

9. Điều kiện gia công PP 5704PR SABIC

Theo tài liệu kỹ thuật của SABIC, nhiệt độ nhựa khuyến nghị cho PP 5704PR SABIC nằm trong khoảng 160–240°C.

Đây là khoảng tham khảo của nhà sản xuất chứ không phải một nhiệt độ cố định cho mọi sản phẩm.

Khi chạy máy thực tế, cần tối ưu profile nhiệt barrel theo kích thước máy, screw, cycle time, chiều dày sản phẩm và thiết kế khuôn.

Nếu nhiệt độ quá thấp, nhựa có thể khó điền đầy và xuất hiện short shot hoặc đường hàn rõ. Ngược lại, nhiệt độ quá cao kết hợp thời gian lưu dài có thể làm tăng nguy cơ suy giảm vật liệu.

10. Bảo quản PP 5704PR SABIC

SABIC khuyến nghị bảo quản polypropylene ở điều kiện tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng và nguồn nhiệt. Khu vực lưu kho nên khô và nhiệt độ tốt nhất không vượt quá 50°C. Nhà sản xuất cũng khuyến nghị gia công PP trong vòng 6 tháng sau khi giao hàng.

Trong nhà máy, bao nguyên liệu sau khi mở nên được bảo quản sạch để tránh bụi, tạp chất hoặc nhựa khác lẫn vào nguyên liệu, đặc biệt đối với sản phẩm có yêu cầu ngoại quan.

11. Khi nào nên chọn PP 5704PR SABIC?

PP 5704PR SABIC là lựa chọn đáng cân nhắc khi sản phẩm cần:

  • PP Homopolymer.
  • Độ cứng tương đối cao.
  • MFR khoảng 11 g/10 phút.
  • Khả năng chảy phù hợp cho ép phun thông dụng.
  • Cơ tính ổn định cho hàng gia dụng.
  • Làm resin nền cho compound.

Nếu sản phẩm cần chịu va đập mạnh, thành cực mỏng, MFR rất cao hoặc có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, nên so sánh thêm các grade PP khác trước khi quyết định.

12. Kết luận

PP 5704PR SABIC là hạt nhựa PP Homopolymer của SABIC dành cho ép phun và compound. Grade này có MFR 11 g/10 phút, Tensile Strength at Yield 36 MPa, Flexural Modulus 1700 MPa, Flexural Strength 44 MPa và HDT 120°C tại 455 kPa.

Với đặc tính độ cứng cao và khả năng chảy tốt, PP 5704PR SABIC phù hợp với nhiều sản phẩm gia dụng và chi tiết ép phun mục đích chung, đồng thời có thể được sử dụng làm nhựa nền trong sản xuất compound.

Tham khảo thêm các mã nhựa PP Impact Copolymer có độ va đập cao: PP Archives – PTTL KIM PHÁT

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.