Mô tả
Hạt Nhựa Sabic® resin PP 36MK10 – PP Impact Copolymer Cân Bằng Độ Cứng Và Độ Va Đập
ĐẶC TÍNH CHUNG Sabic® resin PP 36MK10
- Tên thương mại: SABIC® PP 36MK10
- Loại nhựa: Polypropylene Impact Copolymer (PP Impact)
- Đặc tính: Nucleated Impact Copolymer
- Công nghệ gia công: Ép phun (Injection Molding)

CƠ TÍNH Sabic® resin PP 36MK10
- Độ bền kéo tại điểm chảy: 25 MPa
- Độ bền kéo khi đứt: 13 MPa
- Modun uốn (1% Secant): 1170 MPa
- Độ cứng Rockwell R: 95
- Izod Notched Impact (23°C): 10 kJ/m²
- Izod Notched Impact (-20°C): 4 kJ/m²
ĐẶC TÍNH NHIỆT Sabic® resin PP 36MK10
- Vicat Softening Point: 154°C
- HDT (455 kPa): 106°C
ỨNG DỤNG Sabic® resin PP 36MK10
- Vỏ bình ắc quy
- Thùng nhựa
- Ghế nhựa
- Bàn ghế ngoài trời
- Hộp chứa công nghiệp
- Đồ gia dụng
- Chi tiết ép phun thông dụng

SO SÁNH PP 36MK10 VÀ PP 36MK10R
| THÔNG SỐ | PP 36MK10 | PP 36MK10R |
|---|---|---|
| Loại nhựa | Impact Copolymer Nucleated | Impact Copolymer |
| MFR (230°C/2.16kg) | 5.5 g/10 phút | 5.5 – 6.0 g/10 phút |
| Độ cứng | Cao hơn | Cao |
| Độ va đập | Cân bằng | Cao hơn |
| Gia công ép phun | Tốt | Rất tốt |
| Ứng dụng | Thùng nhựa, ghế, đồ gia dụng | Vỏ ắc quy, ghế, đế ghế, hộp kỹ thuật |
| Chất hỗ trợ thoát khuôn | Không công bố | Có ký hiệu “R” (Mold Release) |
- PP 36MK10 phù hợp khi cần cân bằng giữa độ cứng và độ va đập.
- PP 36MK10R phù hợp hơn cho các sản phẩm ép phun yêu cầu tháo khuôn dễ, độ va đập cao và chu kỳ sản xuất nhanh.
Tham khảo thêm các mã nhựa PP Impact Copolymer có độ va đập cao: PP Archives – PTTL KIM PHÁT
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: PTTL Kim Phát Materials
Sản phẩm: PA6 GF, PA66 GF30, PC/ABS, TPU, PETG., PA46, PC chống cháy, PPO, PPS và các phụ gia
- Holine: 0902140632
Website: www.pttlkimphat.vn



