Mô tả
Nhựa SAN 300NI Kumho Korea – Đặc tính, thông số kỹ thuật và ứng dụng
1. Nhựa SAN 300NI là gì?
SAN 300NI là hạt nhựa SAN (Styrene Acrylonitrile) của Kumho Korea, thuộc nhóm nhựa nhiệt dẻo styrenic có đặc trưng nổi bật về độ trong suốt, độ cứng và khả năng gia công ép phun.
SAN còn được gọi là nhựa AS, được tạo thành chủ yếu từ hai thành phần Styrene và Acrylonitrile. Sự kết hợp này giúp vật liệu có độ cứng cao, bề mặt đẹp, độ ổn định kích thước tốt và khả năng kháng hóa chất tốt hơn Polystyrene thông thường.
Theo tài liệu kỹ thuật, SAN 300NI được định hướng với ba đặc tính chính:
- High Transparency – độ trong suốt cao
- High Rigid – độ cứng cao
- Blue Ice – ngoại quan trong với sắc xanh lạnh
Nhờ những đặc tính này, SAN 300NI đặc biệt phù hợp với các sản phẩm ép phun vừa yêu cầu độ trong vừa cần độ cứng và ngoại quan đẹp.
Các ứng dụng được tài liệu kỹ thuật đề cập trực tiếp bao gồm sunvisor, linh kiện quạt và khay đựng rau củ trong tủ lạnh.
2. Đặc tính nổi bật của SAN 300NI
Độ trong suốt cao
Một trong những đặc tính quan trọng nhất của SAN 300NI là khả năng tạo sản phẩm có độ trong suốt cao.
Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết mà người sử dụng cần quan sát được bên trong hoặc sản phẩm cần tạo cảm giác sạch, sáng và có tính thẩm mỹ.
So với ABS thông thường, SAN không có pha cao su butadiene như ABS nên có thể duy trì ngoại quan trong suốt.
Đây cũng là lý do SAN 300NI được ứng dụng cho các sản phẩm như khay đựng rau củ trong tủ lạnh.
Độ cứng cao
Tài liệu kỹ thuật mô tả SAN 300NI là dòng “High Rigid”.
Flexural Modulus của vật liệu đạt 34.500 kg/cm², tương đương khoảng 3,38 GPa, cho thấy vật liệu có độ cứng tương đối cao.
Độ cứng cao giúp sản phẩm duy trì hình dạng tốt, đặc biệt đối với các chi tiết có kích thước lớn như khay, hộp hoặc một số linh kiện gia dụng.
Ngoại quan Blue Ice
Một điểm đáng chú ý khác của SAN 300NI là đặc tính Blue Ice.
Đây là hướng ngoại quan trong suốt mang sắc xanh lạnh, tạo cảm giác sạch và hiện đại cho sản phẩm. Đặc tính này đặc biệt phù hợp với một số sản phẩm gia dụng như khay tủ lạnh hoặc các chi tiết trong suốt cần tăng tính thẩm mỹ.
Độ bền kéo tốt
Theo TDS, Tensile Strength của SAN 300NI đạt 705 kg/cm², tương đương khoảng 69 MPa, thử theo ASTM D638.
Thông số này cho thấy vật liệu có độ bền kéo tốt và phù hợp với những chi tiết cần kết hợp giữa độ cứng và khả năng chịu tải cơ học nhất định.
Độ bền uốn cao
Flexural Strength của SAN 300NI đạt 855 kg/cm², tương đương khoảng 83,8 MPa theo ASTM D790.
Kết hợp với Flexural Modulus 34.500 kg/cm², vật liệu có khả năng chống biến dạng uốn và duy trì độ cứng tốt.
Độ co ngót thấp
Mold Shrinkage của SAN 300NI nằm trong khoảng 0,2–0,6% theo ASTM D955.
Đây là một đặc tính đáng chú ý đối với sản xuất ép phun vì độ co ngót ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước thành phẩm, độ chính xác của khuôn và khả năng kiểm soát biến dạng sau ép.
Khả năng chịu nhiệt tương đối tốt
Theo TDS, SAN 300NI có Heat Deflection Temperature – HDT đạt 91°C tại tải 18,6 kgf/cm² theo ASTM D648.
Vicat Softening Temperature đạt 108°C, thử theo ASTM D1525 với tải 1 kg và tốc độ tăng nhiệt 50°C/giờ.
Cần lưu ý đây là các giá trị theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn, không đồng nghĩa sản phẩm có thể làm việc liên tục tại những mức nhiệt độ này.
3. Thông số kỹ thuật SAN 300NI
Dưới đây là các thông số kỹ thuật điển hình của SAN 300NI theo TDS:
| Đặc tính | Phương pháp thử | Giá trị |
|---|---|---|
| Density – Tỷ trọng | ASTM D792 | 1,07 g/cm³ |
| Melt Flow Index – MFI | ASTM D1238 – 230°C/3,8 kg | 8,0 g/10 min |
| Melt Flow Index – MFI | ASTM D1238 – 200°C/5,0 kg | 2,4 g/10 min |
| Mold Shrinkage – Độ co ngót | ASTM D955 | 0,2–0,6% |
| Water Absorption – Hấp thụ nước | ASTM D570 | 0,3% |
| Tensile Strength – Độ bền kéo | ASTM D638 | 705 kg/cm² (10.011 psi) |
| Elongation – Độ giãn dài | ASTM D638 | 4,5% |
| Flexural Strength – Độ bền uốn | ASTM D790 | 855 kg/cm² (12.141 psi) |
| Flexural Modulus – Mô đun uốn | ASTM D790 | 34.500 kg/cm² (489.900 psi) |
| Izod Impact Strength – 3,2 mm | ASTM D256 | 1,5 kgf·cm/cm (0,28 ft·lb/in) |
| Rockwell Hardness | ASTM D785 | M85 |
| Heat Deflection Temperature – HDT | ASTM D648 – 18,6 kgf/cm² | 91°C |
| Vicat Softening Temperature | ASTM D1525 – 1 kg, 50°C/h | 108°C |
| Flame Rating – 1,6 mm | UL94 | HB |
Lưu ý: Các giá trị trên là giá trị điển hình theo tài liệu kỹ thuật. Điều kiện thực tế của từng lô nguyên liệu cần được kiểm tra theo COA và tài liệu của nhà sản xuất.
4. MFI của SAN 300NI có ý nghĩa gì?
Theo TDS, SAN 300NI có hai giá trị Melt Flow Index được công bố:
8,0 g/10 phút tại 230°C/3,8 kg
và
2,4 g/10 phút tại 200°C/5,0 kg.
Điều quan trọng khi đọc MFI là phải xem đồng thời giá trị, nhiệt độ và tải trọng thử.
Không thể lấy MFI 8,0 của SAN 300NI để so trực tiếp với một grade SAN khác nếu grade đó được đo ở điều kiện nhiệt độ hoặc tải trọng khác.
Trong sản xuất ép phun, MFI là một trong những thông số giúp đánh giá khả năng chảy của vật liệu, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng điền đầy.
Khả năng ép thực tế còn phụ thuộc vào chiều dày sản phẩm, chiều dài dòng chảy, vị trí gate, nhiệt độ nhựa, nhiệt độ khuôn, tốc độ phun và áp suất phun.
5. Độ cứng của SAN 300NI
Độ cứng là một trong những thế mạnh đáng chú ý của SAN 300NI.
Rockwell Hardness đạt M85, trong khi Flexural Modulus đạt 34.500 kg/cm².
Đối với các sản phẩm như khay tủ lạnh, độ cứng đóng vai trò quan trọng vì sản phẩm cần giữ hình dạng khi chứa thực phẩm và khi được kéo ra – đẩy vào nhiều lần.
Đây cũng là một trong những khác biệt khi so SAN với các vật liệu mềm hơn.
Tuy nhiên, độ cứng cao không đồng nghĩa với khả năng chịu va đập cao.
Izod Impact Strength của SAN 300NI đạt 1,5 kgf·cm/cm tại độ dày thử 3,2 mm theo ASTM D256. Vì vậy, nếu sản phẩm có yêu cầu chịu rơi hoặc va đập mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.
6. Ứng dụng của SAN 300NI
Theo tài liệu kỹ thuật, SAN 300NI được định hướng cho ba nhóm ứng dụng tiêu biểu gồm:
Sunvisor – chi tiết chắn nắng
SAN 300NI có thể được sử dụng cho các chi tiết sunvisor phù hợp nhờ sự kết hợp giữa độ cứng và ngoại quan.
Đối với ứng dụng cụ thể, cần đánh giá thêm thiết kế sản phẩm, yêu cầu va đập, điều kiện nhiệt và môi trường sử dụng.
Linh kiện quạt
Fan là một trong những ứng dụng được TDS đề cập.
Với độ cứng cao và khả năng duy trì hình dạng, SAN 300NI có thể được sử dụng cho các chi tiết quạt phù hợp.
Tuy nhiên, cần xác định chính xác bộ phận cần sản xuất vì yêu cầu cơ tính của cánh quạt, vỏ quạt và các chi tiết trang trí không hoàn toàn giống nhau.
Khay đựng rau củ trong tủ lạnh
Đây là một ứng dụng rất điển hình của SAN 300NI.
Khay rau củ trong tủ lạnh thường cần:
- Độ trong để quan sát thực phẩm bên trong.
- Độ cứng để duy trì hình dạng.
- Độ ổn định kích thước.
- Bề mặt đẹp.
- Khả năng ép phun tốt.
Đặc tính High Transparency – High Rigid – Blue Ice của SAN 300NI khá phù hợp với nhóm sản phẩm này.
Ngoài các ứng dụng được TDS liệt kê, nếu muốn sử dụng vật liệu cho sản phẩm khác, doanh nghiệp nên chạy thử và đánh giá theo yêu cầu thực tế.
7. SAN 300NI và khả năng hấp thụ nước
Water Absorption của SAN 300NI được công bố ở mức 0,3% theo ASTM D570.
Đây là thông số cần lưu ý khi bảo quản và gia công nguyên liệu.
Nếu nguyên liệu hấp thụ độ ẩm trong quá trình lưu kho, chất lượng bề mặt của sản phẩm có thể bị ảnh hưởng, đặc biệt với các sản phẩm trong suốt.
Do đó, nguyên liệu sau khi mở bao nên được bảo quản trong điều kiện sạch và khô. Nếu nguyên liệu đã để ngoài môi trường lâu hoặc có dấu hiệu hút ẩm, cần tham khảo hướng dẫn sấy của nhà sản xuất trước khi ép.
8. Lưu ý khi ép phun SAN 300NI
Đối với SAN 300NI, việc kiểm soát ngoại quan thường quan trọng hơn so với các loại nhựa màu đục.
Một chấm đen nhỏ, nhựa cháy hoặc tạp chất trong barrel đều có thể nhìn thấy rõ trên sản phẩm trong suốt.
Do đó, trước khi sản xuất nên vệ sinh hopper, barrel, screw và hệ thống cấp liệu.
Nếu trước đó máy chạy ABS màu, PP màu hoặc compound có nhiều pigment, cần purge máy kỹ trước khi chuyển sang SAN 300NI.
Nhiệt độ gia công cũng cần được kiểm soát phù hợp. Không nên tăng nhiệt độ quá cao chỉ để cải thiện độ chảy vì vật liệu lưu trong barrel ở nhiệt độ cao quá lâu có thể ảnh hưởng đến màu sắc và ngoại quan.
Với sản phẩm trong suốt, cần đặc biệt kiểm soát:
- Silver streak.
- Flow mark.
- Weld line.
- Burn mark.
- Chấm đen.
- Bọt khí.
- Sai màu.
- Cong vênh.
- Co ngót không đều.
Thông số máy cuối cùng nên được tối ưu trên khuôn thực tế.
9. SAN 300NI khác ABS như thế nào?
SAN và ABS đều thuộc nhóm vật liệu styrenic nhưng có tính chất khác nhau.
| Đặc tính | SAN 300NI | ABS thông thường |
|---|---|---|
| Ngoại quan | Trong suốt | Chủ yếu đục |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Chịu va đập | Trung bình/thấp hơn ABS | Tốt hơn |
| Bề mặt | Đẹp | Đẹp |
| Độ co ngót | Thấp | Thấp |
| Ép phun | Tốt | Tốt |
| Khả năng quan sát xuyên qua | Có | Không |
| Ứng dụng điển hình | Khay tủ lạnh, chi tiết trong | Vỏ máy, gia dụng, linh kiện |
Một điểm quan trọng là không nên gọi SAN đơn giản là “ABS trong suốt”.
ABS chứa thành phần butadiene giúp cải thiện đáng kể khả năng chịu va đập, trong khi SAN không có cấu trúc giống ABS.
Vì vậy, nếu sản phẩm ưu tiên độ trong và độ cứng, SAN 300NI có lợi thế.
Nếu sản phẩm ưu tiên khả năng chịu va đập, ABS hoặc các vật liệu khác có thể phù hợp hơn.
10. SAN 300NI khác PMMA và PC như thế nào?
Khi lựa chọn nhựa trong suốt, SAN thường được đặt cạnh PMMA và PC.
PMMA nổi bật về độ trong và chất lượng quang học, nhưng khả năng chịu va đập của PMMA thông thường không phải ưu điểm chính.
PC có khả năng chịu va đập rất cao và khả năng chịu nhiệt tốt nhưng yêu cầu gia công và giá nguyên liệu thường khác SAN.
SAN 300NI có thế mạnh riêng ở sự kết hợp giữa độ trong, độ cứng, độ ổn định kích thước và khả năng gia công ép phun.
Vì vậy, không có loại vật liệu nào tốt hơn trong mọi ứng dụng. Việc lựa chọn SAN, PMMA hay PC cần dựa vào thiết kế và điều kiện sử dụng thực tế.
11. Khi nào nên lựa chọn SAN 300NI?
SAN 300NI đáng cân nhắc khi sản phẩm cần:
- Độ trong suốt cao.
- Độ cứng cao.
- Ngoại quan Blue Ice.
- Bề mặt sản phẩm đẹp.
- Độ co ngót tương đối thấp.
- Khả năng kiểm soát kích thước tốt.
- Gia công bằng ép phun.
- Sản xuất khay/hộp trong suốt.
- Linh kiện gia dụng.
- Các sản phẩm có yêu cầu tương tự ứng dụng được nhà sản xuất khuyến nghị.
Đặc biệt, với sản phẩm như khay rau củ tủ lạnh, sự kết hợp giữa độ trong và độ cứng là một trong những lý do đáng cân nhắc SAN 300NI.
Ngược lại, nếu sản phẩm yêu cầu khả năng chịu va đập rất cao, cần xem xét thêm các vật liệu khác thay vì chỉ dựa vào độ cứng của SAN.
12. Kết luận
SAN 300NI Kumho Korea là hạt nhựa Styrene Acrylonitrile nổi bật với ba đặc tính High Transparency – High Rigid – Blue Ice.
Vật liệu có tỷ trọng 1,07 g/cm³, MFI 8,0 g/10 phút tại 230°C/3,8 kg, Tensile Strength 705 kg/cm², Flexural Strength 855 kg/cm², Flexural Modulus 34.500 kg/cm², HDT 91°C, Vicat 108°C và cấp cháy UL94 HB tại 1,6 mm.
Với sự kết hợp giữa độ trong, độ cứng và ngoại quan, SAN 300NI được định hướng cho các ứng dụng như sunvisor, linh kiện quạt và đặc biệt là khay đựng rau củ trong tủ lạnh.
Khi lựa chọn SAN 300NI cho một sản phẩm mới, doanh nghiệp nên dựa trên TDS, thiết kế sản phẩm và tiến hành chạy thử trên khuôn thực tế trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Tham khảo thêm về kiến thức ngành nhựa tại đây: Blog – Hạt Nhựa & Phụ Gia Ngành Nhựa | PTTL KIM PHÁT
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: PTTL Kim Phát Materials
Sản phẩm:PA6 GF, PA66 GF30, PC/ABS, TPU, PETG., PA46, PC chống cháy, PPO, PPS và các phụ gia
- Holine: 0902140632
Website: www.pttlkimphat.vn




