Mô tả
Các Mã Hạt Nhựa PA12 Phổ Biến Trên Thị Trường Hiện Nay
Nhựa PA12 Nylon 12 là một trong những dòng polyamide kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu độ hút ẩm thấp, ổn định kích thước, độ dai, khả năng chống va đập và kháng hóa chất. Trên thị trường hiện nay, Nhựa PA12 Nylon 12 được cung cấp dưới nhiều grade khác nhau tùy theo nhà sản xuất, phương pháp gia công và yêu cầu của sản phẩm.
Các thương hiệu lớn như Arkema với Rilsamid®, Evonik với VESTAMID® và EMS-GRIVORY với Grilamid® L đều có các dòng Nhựa PA12 Nylon 12 riêng. Mỗi hãng sử dụng hệ thống mã khác nhau để phân biệt độ nhớt, chất ổn định, chất hóa dẻo, sợi gia cường, khả năng chống va đập hoặc phương pháp gia công.
Vì vậy, khi tìm mua Nhựa PA12 Nylon 12, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “PA12 mã gì?” mà cần xác định rõ sản phẩm cần ép phun, đùn ống, đùn màng, bọc dây cáp hay sử dụng trong môi trường đặc biệt.
Nhựa PA12 Nylon 12 là gì?
Nhựa PA12 Nylon 12 là polyamide 12, thuộc nhóm polyamide mạch dài. PA12 có cấu trúc khác với PA6 và PA66, tạo nên một số ưu điểm đáng chú ý như độ hút ẩm thấp, độ ổn định kích thước tốt, khả năng chống va đập và kháng hóa chất.
Arkema cho biết PA12 có khả năng hấp thụ nước thấp hơn các polyamide mạch ngắn như PA6 và PA66, đồng thời có khả năng chống hóa chất, độ bền và độ linh hoạt tốt.
Đây cũng là lý do Nhựa PA12 Nylon 12 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như ô tô, dây cáp, ống dẫn, linh kiện công nghiệp, điện – điện tử, hàng không và một số ứng dụng y tế.
Vì sao Nhựa PA12 Nylon 12 có nhiều mã khác nhau?
Một trong những vấn đề thường gặp khi tìm Nhựa PA12 Nylon 12 là cùng một loại polymer nhưng có rất nhiều mã sản phẩm.
Nguyên nhân là nhà sản xuất có thể điều chỉnh công thức theo mục đích sử dụng. Ví dụ:
- PA12 cho ép phun.
- PA12 cho đùn ống.
- PA12 cho bọc dây cáp.
- PA12 có độ nhớt cao.
- PA12 có độ nhớt thấp.
- PA12 cải thiện chống va đập.
- PA12 ổn định nhiệt.
- PA12 ổn định UV.
- PA12 gia cường sợi thủy tinh.
- PA12 chống tĩnh điện.
- PA12 dẫn điện.
- PA12 dùng cho y tế.
- PA12 có yêu cầu đặc biệt về độ trong hoặc màu sắc.
Arkema cho biết danh mục Rilsamid® PA12 có các grade dạng tự nhiên, tạo màu, có chất độn, hóa dẻo và gia cường.
Do đó, không nên xem tất cả các mã Nhựa PA12 Nylon 12 là có tính chất giống nhau.
Các mã Nhựa PA12 Nylon 12 của Arkema Rilsamid®
Arkema là một trong những nhà sản xuất PA12 nổi tiếng với thương hiệu Rilsamid®. Danh mục Rilsamid® PA12 bao gồm nhiều grade phục vụ ép phun, đùn và các ứng dụng kỹ thuật khác.
Rilsamid® AESNO
Rilsamid® AESNO là grade PA12 tự nhiên, không chứa phụ gia theo thông tin sản phẩm của Arkema. Grade này được thiết kế cho đùn màng hoặc đùn ống.
Thông số công bố cho AESNO gồm nhiệt độ nóng chảy khoảng 180°C và khối lượng riêng khoảng 1,01 g/cm³.
Grade này phù hợp khi doanh nghiệp cần Nhựa PA12 Nylon 12 cho các sản phẩm dạng ống hoặc màng thay vì một grade ép phun thông thường.
Rilsamid® AESNO 14 TL
Rilsamid® AESNO 14 TL là một grade PA12 tự nhiên được thiết kế cho đùn ống và được điều chỉnh cho những ứng dụng yêu cầu độ trong.
Arkema công bố grade này có đặc tính trong suốt, nhiệt độ nóng chảy khoảng 178°C và khối lượng riêng khoảng 1,01 g/cm³.
Đây là một ví dụ cho thấy Nhựa PA12 Nylon 12 không chỉ có loại tự nhiên thông thường mà còn có grade được tối ưu cho một yêu cầu cụ thể của sản phẩm.
Rilsamid® AECNO TL
Rilsamid® AECNO TL là grade PA12 tự nhiên được thiết kế cho ứng dụng bọc cáp.
Theo Arkema, grade này được sử dụng cho cable coating và có nhiệt độ nóng chảy khoảng 178°C.
Đối với dây cáp, yêu cầu vật liệu không chỉ nằm ở độ bền mà còn liên quan đến khả năng cách điện, độ linh hoạt và khả năng chịu môi trường.
Rilsamid® AECHVO
Rilsamid® AECHVO là một grade PA12 tự nhiên được thiết kế cho bọc cáp và cũng phù hợp với đùn ống.
Arkema công bố MVR khoảng 45 cm³/10 phút, nhiệt độ nóng chảy khoảng 178°C và độ cứng Shore D khoảng 73 trong điều kiện công bố.
Đây là một grade đáng chú ý khi tìm Nhựa PA12 Nylon 12 cho ứng dụng đùn.
Rilsamid® AMNO
Rilsamid® AMNO là PA12 tự nhiên không phụ gia, được thiết kế cho ép phun.
Theo dữ liệu của Arkema, grade AMNO có MVR khoảng 57 cm³/10 phút, nhiệt độ nóng chảy khoảng 178°C và khối lượng riêng khoảng 1,02 g/cm³.
Đây là nhóm phù hợp hơn với doanh nghiệp cần Nhựa PA12 Nylon 12 dạng hạt để ép phun các linh kiện kỹ thuật.
Rilsamid® AMNO MED
Rilsamid® AMNO MED là grade PA12 tự nhiên dành cho ép phun và được Arkema công bố cho ứng dụng y tế.
Theo Arkema, grade này có thể cung cấp tài liệu liên quan đến USP Class VI theo yêu cầu và có nhiệt độ nóng chảy khoảng 180°C.
Tuy nhiên, nếu dùng Nhựa PA12 Nylon 12 cho sản phẩm y tế, cần kiểm tra đúng grade, hồ sơ tuân thủ và yêu cầu của sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên PA12.
Rilsamid® AESNO MED
Rilsamid® AESNO MED là PA12 tự nhiên được thiết kế cho đùn ống và được Arkema công bố cho ứng dụng y tế.
Grade này có MVR khoảng 8 cm³/10 phút, nhiệt độ nóng chảy khoảng 180°C và khối lượng riêng khoảng 1,01 g/cm³ theo dữ liệu công bố.
Đây là một lựa chọn chuyên dụng hơn so với PA12 thông thường khi sản phẩm yêu cầu hồ sơ vật liệu dành cho y tế.
Rilsamid® AESN BLACK P110 TL
Rilsamid® AESN BLACK P110 TL là PA12 màu đen, được cải thiện khả năng chống va đập và thiết kế cho đùn ống.
Arkema cho biết grade này có khả năng chống thủy phân được cải thiện và được sử dụng làm vật liệu cho các đường ống làm mát ô tô và hệ thống SCR.
Đây là ví dụ điển hình về Nhựa PA12 Nylon 12 được tối ưu hóa cho ngành ô tô.
Rilsamid® AZM 30 O TLD
Rilsamid® AZM 30 O TLD là PA12 compound gia cường sợi thủy tinh, được thiết kế cho ép phun.
Arkema công bố grade này được sử dụng cho fitting và quick connector trong ngành ô tô, có nhiệt độ biến dạng nhiệt khoảng 160°C ở điều kiện thử nghiệm 1,8 MPa.
Đây là nhóm Nhựa PA12 Nylon 12 gia cường phù hợp với các chi tiết cần độ cứng và ổn định kích thước cao hơn PA12 không gia cường.
Các mã Nhựa PA12 Nylon 12 của EMS-GRIVORY
EMS-GRIVORY sử dụng thương hiệu Grilamid® L cho dòng PA12. Theo EMS-GRIVORY, Grilamid L là polyamide 12 và có thể được gia công bằng ép phun, đùn ống, đùn màng hoặc đúc thổi tùy công thức và độ nhớt.
Điểm đáng chú ý là hệ thống mã của EMS-GRIVORY chứa nhiều thông tin về cấu tạo grade.
Ví dụ:
L = PA12 dùng cho ép phun và đùn.
20 = độ nhớt trung bình.
25 = độ nhớt cao.
V = gia cường sợi thủy tinh.
V-3 = 30% sợi thủy tinh.
A = chống thủy phân.
H = ổn định nhiệt.
L = ổn định UV trong hệ thống ký hiệu của EMS.
EC = dẫn điện.
ESD = chống tĩnh điện.
W20/W40 = có chất hóa dẻo với mức độ linh hoạt khác nhau.
Hệ thống ký hiệu này được EMS-GRIVORY giải thích trong tài liệu Grilamid L PA12.
Grilamid® L 20 W 20
Grilamid L 20 W 20 là grade PA12 có độ nhớt trung bình, bán mềm, có chất hóa dẻo và ổn định nhiệt.
EMS-GRIVORY công bố grade này dùng cho cả ép phun và đùn, với các ứng dụng công nghiệp.
Grilamid® L 20 W 40 X
Grilamid L 20 W 40 X là grade PA12 linh hoạt, có độ nhớt trung bình, chứa chất hóa dẻo và được ổn định nhiệt, UV.
Grade này được thiết kế cho đùn và được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và ô tô.
Grilamid® L 25 W 20 X
Grilamid L 25 W 20 X có độ nhớt cao hơn, bán mềm, có chất hóa dẻo, ổn định nhiệt và UV.
EMS-GRIVORY cho biết grade này có khả năng chống va đập tốt ở nhiệt độ thấp và phù hợp cho đùn.
Grilamid® L 25 W 40
Grilamid L 25 W 40 là PA12 linh hoạt, độ nhớt cao, có chất hóa dẻo và được thiết kế cho đùn.
Grade này được EMS-GRIVORY liệt kê cho các ứng dụng công nghiệp và khí nén.
Grilamid® L 25 W 40 X
Grilamid L 25 W 40 X là grade PA12 linh hoạt, độ nhớt cao, có chất hóa dẻo, ổn định nhiệt và UV, đồng thời có đặc tính chống va đập tốt ở nhiệt độ thấp.
Grade này được sử dụng cho các ứng dụng đùn trong công nghiệp và ô tô.
Nhựa PA12 Nylon 12 gia cường sợi thủy tinh
Không phải tất cả Nhựa PA12 Nylon 12 đều ở dạng nguyên sinh không gia cường. Với những sản phẩm yêu cầu độ cứng và độ bền cao hơn, PA12 có thể được gia cường bằng sợi thủy tinh.
EMS-GRIVORY sử dụng ký hiệu LV cho PA12 gia cường sợi thủy tinh và V-3 để chỉ grade có 30% sợi thủy tinh trong hệ thống nomenclature của Grilamid.
Một ví dụ là Grilamid LV-2A NZ. Đây là grade PA12 được gia cường 20% sợi thủy tinh, có khả năng chống va đập, ổn định nhiệt và chống thủy phân. EMS-GRIVORY liệt kê grade này cho ép phun trong ngành ô tô.
Ở Arkema, Rilsamid® AZM 30 O TLD là một ví dụ khác về PA12 gia cường sợi thủy tinh, được thiết kế cho ép phun và các chi tiết automotive fitting/quick connector.
Như vậy, khi khách hàng hỏi Nhựa PA12 Nylon 12 GF30, cần xác định rõ hãng và mã grade cụ thể thay vì chỉ dựa vào cụm “PA12 GF30”.
Nhựa PA12 Nylon 12 chống va đập
Một số ứng dụng cần PA12 có khả năng chịu va đập cao, đặc biệt ở nhiệt độ thấp.
EMS-GRIVORY có các grade Grilamid L được điều chỉnh về khả năng chống va đập. Ví dụ L 25 Z là grade có độ nhớt cao, được biến tính chống va đập và ổn định nhiệt/UV.
Ngoài ra, L 20A Z được thiết kế cho đúc thổi, có khả năng chống thủy phân và được biến tính chống va đập.
Điều này cho thấy Nhựa PA12 Nylon 12 có thể được thiết kế theo nhiều hướng khác nhau tùy yêu cầu sản phẩm.
Nhựa PA12 Nylon 12 chống tĩnh điện và dẫn điện
Một số linh kiện cần khả năng kiểm soát điện tích tĩnh điện hoặc dẫn điện. Trong nhóm Grilamid L, EMS-GRIVORY có các grade như L 20 EC black, L 25 NZ ESD và L 25 W 40 ESD.
L 20 EC black là grade dẫn điện dành cho ép phun và được liệt kê cho ngành công nghiệp, điện – điện tử. L 25 NZ ESD là grade chống tĩnh điện, biến tính chống va đập và ổn định nhiệt.
Đây là những grade chuyên dụng, không nên đánh đồng với Nhựa PA12 Nylon 12 nguyên sinh thông thường.
Bảng tổng hợp một số mã Nhựa PA12 Nylon 12
| Hãng | Mã PA12 | Dạng/đặc tính chính | Phương pháp gia công/ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Arkema | Rilsamid® AESNO | PA12 tự nhiên, không phụ gia | Đùn màng, đùn ống |
| Arkema | Rilsamid® AESNO 14 TL | PA12 tự nhiên, trong | Đùn ống |
| Arkema | Rilsamid® AECNO TL | PA12 tự nhiên | Bọc cáp |
| Arkema | Rilsamid® AECHVO | PA12 tự nhiên | Bọc cáp, đùn ống |
| Arkema | Rilsamid® AMNO | PA12 tự nhiên | Ép phun |
| Arkema | Rilsamid® AMNO MED | PA12 y tế | Ép phun |
| Arkema | Rilsamid® AESNO MED | PA12 y tế | Đùn ống |
| Arkema | Rilsamid® AESN BLACK P110 TL | PA12 đen, chống va đập | Đùn ống ô tô |
| Arkema | Rilsamid® AZM 30 O TLD | PA12 gia cường sợi thủy tinh | Ép phun, fitting ô tô |
| EMS-GRIVORY | Grilamid L 20 W 20 | PA12 bán mềm, hóa dẻo | Ép phun, đùn |
| EMS-GRIVORY | Grilamid L 20 W 40 X | PA12 linh hoạt | Đùn |
| EMS-GRIVORY | Grilamid L 25 W 20 X | PA12 độ nhớt cao | Đùn |
| EMS-GRIVORY | Grilamid L 25 W 40 | PA12 linh hoạt, độ nhớt cao | Đùn |
| EMS-GRIVORY | Grilamid L 25 W 40 X | PA12 linh hoạt, chống va đập | Đùn |
| EMS-GRIVORY | Grilamid LV-2A NZ | PA12 GF20, chống va đập | Ép phun |
| EMS-GRIVORY | Grilamid L 20 EC black | PA12 dẫn điện | Ép phun |
| EMS-GRIVORY | Grilamid L 25 NZ ESD | PA12 chống tĩnh điện | Đùn |
Các mã trong bảng được lấy từ tài liệu sản phẩm chính thức của Arkema và EMS-GRIVORY; thông số và tình trạng cung cấp có thể thay đổi theo thị trường và phiên bản grade.
VESTAMID® – dòng Nhựa PA12 Nylon 12 của Evonik
Bên cạnh Arkema và EMS-GRIVORY, Evonik cũng có dòng VESTAMID® L, được hãng xác định là polyamide 12.
Theo Evonik, VESTAMID® L nổi bật với độ hút nước rất thấp, độ ổn định kích thước cao và khả năng chống va đập tốt, kể cả ở nhiệt độ thấp.
VESTAMID® được sử dụng trong các lĩnh vực như ô tô, năng lượng, thiết bị y tế, thể thao và các linh kiện công nghiệp.
Đối với Nhựa PA12 Nylon 12 của Evonik, việc lựa chọn grade cũng cần căn cứ vào ứng dụng cụ thể và TDS tương ứng. Không nên tự quy đổi mã VESTAMID® sang mã Rilsamid® hoặc Grilamid® chỉ dựa trên việc cả ba đều là PA12.
Nên chọn mã Nhựa PA12 Nylon 12 nào?
Việc chọn mã Nhựa PA12 Nylon 12 phụ thuộc trực tiếp vào sản phẩm mà doanh nghiệp đang sản xuất.
Nếu sản xuất linh kiện ép phun
Nên tìm grade PA12 được nhà sản xuất xác định dành cho injection molding. Ví dụ Rilsamid® AMNO là một grade PA12 tự nhiên dành cho ép phun.
Nếu sản xuất ống
Nên ưu tiên grade dành cho tube extrusion. Rilsamid® AESNO, AESNO 14 TL và AESN BLACK P110 TL là những ví dụ đã được nhà sản xuất công bố cho đùn ống.
Nếu sản xuất dây cáp
Có thể xem xét các grade PA12 được thiết kế cho cable coating như Rilsamid® AECNO TL hoặc AECHVO.
Nếu cần độ cứng cao
Nên xem xét PA12 gia cường sợi thủy tinh. Ví dụ Rilsamid® AZM 30 O TLD hoặc Grilamid LV-2A NZ.
Nếu cần chống tĩnh điện
Có thể tìm các grade chuyên dụng như Grilamid L 25 NZ ESD hoặc L 20 EC black tùy yêu cầu về điện trở và phương pháp gia công.
Lưu ý khi mua Nhựa PA12 Nylon 12
Khi khách hàng yêu cầu báo giá Nhựa PA12 Nylon 12, doanh nghiệp nên hỏi rõ ít nhất các thông tin sau:
- Mã grade cụ thể.
- Hãng sản xuất.
- Nguyên sinh hay compound.
- Màu tự nhiên hay màu đen.
- Có sợi thủy tinh hay không.
- Hàm lượng sợi thủy tinh nếu có.
- Phương pháp gia công.
- Yêu cầu về độ nhớt hoặc MVR.
- Nhiệt độ làm việc.
- Yêu cầu chống va đập.
- Yêu cầu chống thủy phân.
- Yêu cầu UV.
- Yêu cầu chống tĩnh điện hoặc dẫn điện.
- Yêu cầu tiêu chuẩn đặc biệt.
- TDS và SDS của mã hàng.
Điểm này rất quan trọng vì cùng là Nhựa PA12 Nylon 12, nhưng một grade dành cho đùn ống không nhất thiết phù hợp với ép phun. Tương tự, PA12 không gia cường không thể mặc định thay thế PA12 GF20 hoặc GF30 trong chi tiết chịu tải.
Kết luận
Nhựa PA12 Nylon 12 có rất nhiều grade trên thị trường, từ PA12 tự nhiên dùng cho ép phun và đùn đến các grade chuyên dụng cho ống, dây cáp, ô tô, y tế, chống va đập, chống tĩnh điện và gia cường sợi thủy tinh.
Một số nhóm mã đáng chú ý gồm Rilsamid® AESNO, AESNO 14 TL, AECNO TL, AECHVO, AMNO, AMNO MED, AESNO MED, AESN BLACK P110 TL và AZM 30 O TLD của Arkema. Với EMS-GRIVORY, có thể tham khảo các mã Grilamid L 20 W 20, L 20 W 40 X, L 25 W 20 X, L 25 W 40, L 25 W 40 X, LV-2A NZ, L 20 EC black và L 25 NZ ESD.
Evonik cũng có dòng VESTAMID® L PA12, được sử dụng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật yêu cầu độ hút ẩm thấp, ổn định kích thước và khả năng chống va đập.
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: PTTL Kim Phát Materials
Sản phẩm:PA6 GF, PA66 GF30, PC/ABS, TPU, PETG., PA46, PC chống cháy, PPO, PPS và các phụ gia
Website: www.pttlkimphat.vn




