Nhựa PP T30S Sinopec

PP T30S Sinopec là nhựa polypropylene dùng cho kéo sợi công nghiệp.
Có độ bền cơ học cao, dễ gia công và sản xuất ổn định.
Ứng dụng phổ biến trong bao dệt, dây đai và bao jumbo.

Product code:
PP T30S Sinopec
Origin:
China
Manufacturer:
SINOPEC
Inventory level:
100000
Share

Description

Nhựa PP T30S Sinopec là gì? Thông số kỹ thuật, ứng dụng và FAQ chi tiết

1. Nhựa PP T30S Sinopec là gì?

 PP T30S Sinopec là dòng polypropylene homopolymer được thiết kế chuyên dụng cho kéo sợi và dệt bao bì công nghiệp.

Vật liệu này có độ ổn định cao, khả năng gia công tốt và được sử dụng rộng rãi trong ngành bao dệt nhựa.

PP T30S Sinopec là một trong những grade phổ biến nhất trong sản xuất bao xi măng, bao jumbo và sợi công nghiệp.

PP T30S Sinopec
PP T30S Sinopec

2. Đặc tính kỹ thuật của PP T30S Sinopec

Đặc điểm vật liệu

  • Polypropylene homopolymer
  • Chỉ số chảy MFI trung bình, tối ưu cho kéo sợi
  • Độ bền kéo cao, hạn chế đứt sợi khi sản xuất
  • Khả năng chống ẩm và hóa chất tốt
  • Ổn định trong quá trình kéo sợi tốc độ cao

Thông số kỹ thuật PP T30S Sinopec

Hạng mụcGiá trị tiêu chuẩnĐơn vịGhi chú
Tên vật liệuPP T30S (Polypropylene Homopolymer)Grade kéo sợi
Nhà sản xuấtSinopecChina Petroleum & Chemical Corporation
Dạng hạtHạt nhựa PPRaffia grade
Melt Flow Index (MFI)2.5 – 3.5g/10 min230°C / 2.16 kg
Tỷ trọng0.900 – 0.910g/cm³Nhẹ, ổn định
Nhiệt độ nóng chảy160 – 170°CGia công ổn định
Vicat Softening Point150 – 155°CChịu nhiệt trung bình cao
Độ bền kéo30 – 35MPaPhù hợp kéo sợi
Mô đun uốn1400 – 1600MPaĐộ cứng tốt
Độ giãn dài10 – 20%Ổn định trong dệt
Hàm lượng tro≤ 0.03%Độ tinh khiết cao
Isotactic Index≥ 95%Chất lượng polymer cao

3. Ứng dụng của PP T30S Sinopec

Ngành bao bì công nghiệp

  • Bao dệt PP (xi măng, phân bón, thức ăn chăn nuôi)
  • Bao jumbo FIBC
  • Bao tải công nghiệp

Ngành sợi và dây đai

  • Dây đai đóng gói
  • Sợi công nghiệp
  • Dây buộc hàng hóa

Ứng dụng khác

  • Vải dệt PP cơ bản
  • Lưới nhựa công nghiệp
  • Sản phẩm ép đùn đơn giản

4. So sánh PP T30S Sinopec với các dòng PP khác

Tiêu chíPP T30SPP InjectionPP Random
ApplicationKéo sợiÉp phunBao bì thực phẩm
Độ bền kéoCaoTrung bìnhTrung bình
Gia công sợiRất tốtKhông phù hợpKhông phù hợp
Ứng dụng chínhBao dệtLinh kiện nhựaBao bì trong suốt

5. Ưu điểm nổi bật của PP T30S Sinopec

  • Giá thành cạnh tranh, tối ưu sản xuất
  • Dễ vận hành máy kéo sợi
  • Độ ổn định cao giữa các lô hàng
  • Giảm tỷ lệ đứt sợi trong sản xuất
  • Hiệu suất công nghiệp cao

6. FAQ – Câu hỏi thường gặp

PP T30S  là gì?

PP T30S là polypropylene homopolymer chuyên dùng cho kéo sợi và sản xuất bao dệt công nghiệp.

PP T30S dùng để làm gì?

Dùng trong bao dệt PP, bao jumbo, dây đai nhựa và sợi công nghiệp.

PP T30S có dễ gia công không?

Có, vật liệu này rất dễ gia công trên máy kéo sợi và cho hiệu suất ổn định.

PP T30S khác gì PP injection?

PP T30S sinopec dùng cho kéo sợi, còn PP injection dùng cho ép phun sản phẩm nhựa.

Conclude

Nhựa PP T30S Sinopec là lựa chọn tối ưu cho ngành bao bì dệt và sợi công nghiệp nhờ độ bền cao, dễ gia công và chi phí thấp, giúp tối ưu hiệu suất sản xuất quy mô lớn.

Bạn có thể tham khảo thêm kiến thức về nguyên liệu nhựa tại Blog của chúng tôi: Blog – Hạt Nhựa & Phụ Gia Ngành Nhựa | PTTL KIM PHÁT

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung hạt nhựa pp hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT PP T30S SINOPEC

1. Thông tin chung
Tên vật liệu: PP T30S (Polypropylene Homopolymer)
Loại: Hạt nhựa PP kéo sợi (Raffia grade)
Nhà sản xuất: Sinopec
Ứng dụng chính: dệt bao PP, bao jumbo, dây đai, sợi công nghiệp

2. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
Melt Flow Index (MFI)
2.5 – 3.5 g/10 min (230°C / 2.16 kg)
→ Đây là thông số quan trọng nhất cho khả năng kéo sợi ổn định

Tỷ trọng (Density)
0.900 – 0.910 g/cm³
→ Đặc trưng của polypropylene homopolymer

Cơ tính (Mechanical Properties)
Độ bền kéo: ~30 – 35 MPa
Mô đun uốn: ~1400 – 1600 MPa
Độ giãn dài: ~10 – 20%

Tính chất nhiệt (Thermal Properties)
Nhiệt độ nóng chảy: ~160 – 170°C
Vicat softening: ~150 – 155°C
HDT: ~95 – 110°C

Độ tinh khiết & chất lượng
Hàm lượng tro: ≤ 0.03%
Độ sạch (tạp chất): thấp, phù hợp sản xuất công nghiệp
Isotactic index: ≥ 95 – 96%