Nhựa MABS 920 555 Toray

Nhựa MABS 920 555 Toray là hạt nhựa MABS trong suốt độ cứng cao, MFR 25 g/10 min, độ truyền sáng 88%, phù hợp cho sản phẩm ép phun.

Product code:
Nhựa MABS 920 555 Toray
Origin:
Malaysia
Manufacturer:
Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd
Inventory level:
90000
Share

Description

Nhựa MABS 920 555 Toray – Hạt nhựa trong suốt độ cứng cao TOYOLAC™

Chìa khóa chính: MABS 920 555

1. Nhựa MABS 920 555 Toray là gì?

Nhựa MABS 920 555 Toray là hạt nhựa MABS trong suốt thuộc dòng TOYOLAC™ của Toray. Tên đầy đủ của MABS là Methyl Methacrylate Acrylonitrile Butadiene Styrene, một loại nhựa nhiệt dẻo được phát triển để kết hợp độ trong suốt với cơ tính và khả năng gia công của ABS.

Theo tài liệu kỹ thuật, TOYOLAC™ 920 555 được định vị là grade Transparent – High Rigidity, tức dòng nhựa trong suốt có độ cứng cao. Vật liệu được thiết kế cho gia công ép phun và phù hợp với các sản phẩm cần đồng thời độ trong, độ cứng và ngoại quan đẹp.

So với lipid thông thường có màu đục, Nhựa MABS 920 555 Toray đặc biệt phù hợp với những chi tiết cần quan sát xuyên qua sản phẩm nhưng vẫn cần cơ tính tốt.

2. Đặc điểm nổi bật của Nhựa MABS 920 555 Toray

Nhựa MABS 920 555 Toray là dòng nhựa MABS trong suốt có sự cân bằng tốt giữa độ trong, độ cứng và khả năng chịu va đập, phù hợp cho các sản phẩm ép phun yêu cầu ngoại quan đẹp.

Các đặc tính nổi bật gồm:

  • Độ trong suốt cao: độ truyền sáng đạt 88% tại độ dày 3 mm, thích hợp cho các chi tiết cần quan sát xuyên qua sản phẩm.
  • Haze thấp: chỉ 2%, giúp thành phẩm có bề mặt trong và hạn chế hiện tượng mờ đục.
  • Độ cứng tốt: Rockwell Hardness đạt R115, phù hợp với các chi tiết cần duy trì hình dạng và độ cứng bề mặt.
  • Cơ tính tốt: ứng suất kéo tại điểm chảy đạt 48 MPa, độ bền uốn 74 MPa và mô đun uốn 2160 MPa.
  • Khả năng chịu va đập: Izod Impact có khía đạt 108 J/m ở 23°C, giúp sản phẩm có khả năng chịu tác động cơ học trong quá trình sử dụng.
  • Khả năng chảy tốt: MFR 25 g/10 phút tại 220°C/10 kg, thuận lợi cho quá trình ép phun và điền đầy các chi tiết có hình dạng phức tạp.
  • Độ co ngót thấp: khoảng 0,4–0,6%, hỗ trợ kiểm soát kích thước sản phẩm sau ép.
  • Khả năng chịu nhiệt: HDT đạt 83°C tại tải 1,82 MPa, phù hợp với nhiều ứng dụng gia dụng và linh kiện kỹ thuật.
  • Cấp cháy UL94 HB: đáp ứng cấp cháy HB theo dữ liệu kỹ thuật của vật liệu.

Nhờ những đặc tính trên, Nhựa MABS 920 555 Toray đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cần kết hợp độ trong suốt, độ cứng, khả năng chịu va đập và tính thẩm mỹ cao.

3. Thông số kỹ thuật Nhựa MABS 920 555 Toray

Thông sốPhương pháp thửĐiều kiện thửĐơn vịGiá trị
Tỷ trọng (Specific Gravity)ASTM D7921.09
Độ co ngót khuôn (Mould Shrinkage)ASTM D955%0.4 – 0.6
Chỉ số chảy MFRISO 1133220°C / 10 kgg/10 min25
Ứng suất kéo tại điểm chảyASTM D6385 mm/minMPa48
Độ giãn dài khi đứtASTM D6385 mm/min%20
Độ bền uốnASTM D7903 mm/minMPa74
Mô đun uốnASTM D7903 mm/minMPa2160
Độ cứng RockwellASTM D785R Scale115
Izod Impact có khíaASTM D25612.7 × 62.5 × 12.7 mm, 23°CJ/m108
HDT – nhiệt độ biến dạng dưới tảiASTM D6481.82 MPa Loading°C83
Khả năng chống cháyUL94HB
Độ truyền sángASTM D10033 mm%88
HazeASTM D10033 mm%2

4. Khả năng chảy của Nhựa MABS 920 555 Toray

Một thông số đáng chú ý của Nhựa MABS 920 555 Toray là MFR đạt 25 g/10 phút tại 220°C/10 kg.

Mức MFR này cho thấy vật liệu có khả năng chảy phù hợp cho ép phun, hỗ trợ điền đầy những chi tiết có kết cấu tương đối phức tạp.

Tuy nhiên, khi sản xuất thực tế không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào MFR. Chiều dày thành sản phẩm, chiều dài dòng chảy, vị trí gate, nhiệt độ nhựa, nhiệt độ khuôn và áp suất phun đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điền đầy.

5. Độ trong suốt của Nhựa MABS 920 555 Toray

Đây là một trong những đặc tính quan trọng nhất của Nhựa MABS 920 555 Toray.

Ở mẫu dày 3 mm, vật liệu có:

Độ truyền sáng: 88%

Haze: 2%

Độ truyền sáng cao kết hợp haze thấp giúp sản phẩm có ngoại quan trong, phù hợp với những chi tiết mà lipid thông thường khó đáp ứng.

Khi ép các sản phẩm trong suốt, việc kiểm soát nguyên liệu cũng đặc biệt quan trọng. Bụi, tạp chất, nhựa cháy lưu lại trong barrel hoặc độ ẩm nguyên liệu đều có thể làm giảm chất lượng ngoại quan.

6. Cơ tính của Nhựa MABS 920 555 Toray

Không chỉ tập trung vào độ trong, Nhựa MABS 920 555 Toray còn được Toray định vị là grade có độ cứng cao.

Vật liệu có độ bền kéo ISO 54 MPa, độ bền uốn 77 MPa, mô đun uốn 2260 MPa và Charpy Impact có khía 9 kJ/m².

Đây là điểm đáng chú ý khi lựa chọn vật liệu cho các sản phẩm trong suốt nhưng vẫn cần duy trì độ cứng và cơ tính của chi tiết.

7. Ứng dụng của Nhựa MABS 920 555 Toray

Nhựa MABS 920 555 Toray được sử dụng trong nhiều nhóm sản phẩm ép phun cần ngoại quan trong suốt.

Các ứng dụng có thể bao gồm:

  • Linh kiện đồ gia dụng.
  • Vỏ và nắp trong suốt.
  • Linh kiện điện – điện tử.
  • Thiết bị gia dụng kỹ thuật số.
  • Đồ dùng sinh hoạt.
  • Các chi tiết cần quan sát bên trong.
  • Sản phẩm tiêu dùng có yêu cầu ngoại quan cao.
  • Linh kiện công nghiệp trong suốt.

Toray/SpecialChem cũng liệt kê các nhóm ứng dụng như digital home appliance, generic component/living ware và electric home appliance.

8. Khả năng chống cháy UL94 HB

Nhựa MABS 920 555 Toray đạt cấp cháy UL94 HB theo dữ liệu vật liệu.

UL cũng có hồ sơ cho TOYOLAC MABS 920 555 U của Toray Industries với phân loại HB tại các độ dày được chứng nhận.

Cần lưu ý HB không tương đương V-2, V-1 hay V-0. Nếu sản phẩm điện – điện tử có yêu cầu chống cháy cao hơn, cần kiểm tra chính xác yêu cầu UL của sản phẩm trước khi lựa chọn grade.

9. Lưu ý khi ép phun Nhựa MABS 920 555 Toray

Với Nhựa MABS 920 555 Toray, chất lượng ngoại quan thường là tiêu chí quan trọng. Vì vậy, trước khi ép nên kiểm soát tốt độ ẩm của nguyên liệu và tình trạng barrel.

Nếu máy trước đó chạy nhựa màu hoặc vật liệu khác, cần vệ sinh barrel và screw kỹ để hạn chế chấm đen hoặc nhiễm màu.

Khuôn cũng cần được vệ sinh tốt. Với sản phẩm trong suốt, những lỗi nhỏ như weld line, flow mark, silver streak, burn mark hoặc tạp chất thường dễ quan sát hơn nhiều so với sản phẩm lipid màu đục.

Ngoài ra, nhiệt độ nhựa quá cao hoặc thời gian lưu nhựa trong barrel quá lâu có thể ảnh hưởng đến màu sắc và độ trong của thành phẩm.

10. Khi nào nên lựa chọn Nhựa MABS 920 555 Toray?

Nhựa MABS 920 555 Toray đáng cân nhắc khi sản phẩm cần sự cân bằng giữa:

Độ trong + độ cứng + cơ tính + khả năng ép phun.

Đặc biệt, với tensile modulus khoảng 2500 MPa và tensile strength 54 MPa, 920 555 phù hợp với hướng ứng dụng cần độ cứng tương đối cao nhưng vẫn phải duy trì ngoại quan trong suốt.

Nếu ưu tiên khả năng chảy và chịu va đập cao hơn, có thể cần so sánh với những grade MABS khác trước khi quyết định.

11. Kết luận

Nhựa MABS 920 555 Toray là hạt nhựa MABS trong suốt TOYOLAC™ của Toray, nổi bật với độ truyền sáng cao, haze thấp và độ cứng tốt.

Với MFR 25 g/10 phút, tensile strength 54 MPa, flexural strength 77 MPa, HDT 77°C, độ truyền sáng 88% và haze 2%, vật liệu phù hợp với nhiều sản phẩm ép phun trong suốt thuộc lĩnh vực đồ gia dụng, điện – điện tử và hàng tiêu dùng.

Khi lựa chọn Nhựa MABS 920 555 Toray, nên đối chiếu TDS của nhà sản xuất và chạy thử trên khuôn thực tế để đánh giá độ trong, khả năng điền đầy, cơ tính và ngoại quan của thành phẩm.

 

Tham khảo thêm các loại các mã nhựa ABS  tại đây : https://pttlkimphat.vn/danh-muc-san-pham/hat-nhua-nguyen-sinh/abs/

Ngoài ra có thể tham khảo thêm các bài kiến thức về các loại hạt nhựa tại PTTL Kim Phát: Blog – Hạt Nhựa & Phụ Gia Ngành Nhựa | PTTL KIM PHÁT

 

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.