PC Makrolon® 6555

Nhựa PC Makrolon® 6555 (Bayer/Covestro) có khả năng chống cháy UL94 V-0, chịu va đập cao, cách điện tốt, thích hợp cho thiết bị điện, điện tử và công nghiệp.

Product code:
PC Makrolon® 6555
Origin:
Đức
Manufacturer:
Covestro
Inventory level:
9000
Share

Description

Nhựa PC Makrolon® 6555 (Bayer/Covestro) – Đặc Tính, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và So Sánh

1. PC Makrolon® 6555 là gì?

PC Makrolon® 6555 là dòng Polycarbonate (PC) chống cháy không chứa Clo và Brom, độ nhớt trung bình, được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu UL94 V-0, khả năng cách điện cao và độ bền va đập vượt trội.

Makrolon® 6555 được thiết kế chủ yếu cho ép phun, có khả năng điền đầy khuôn tốt, dễ tháo khuôn và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn trong ngành điện – điện tử.

2. Đặc điểm nổi bật PC Makrolon® 6555

  • Chống cháy UL94 V-0 tại 3.0 mm.
  • Không chứa Clo và Brom (Halogen-free flame retardant).
  • Độ trong suốt cao (đối với màu tự nhiên).
  • Độ bền va đập rất cao.
  • Độ ổn định kích thước tốt.
  • Độ nhớt trung bình, dễ ép phun.
  • Dễ tháo khuôn.
  • Khả năng cách điện tốt.
  • Đạt tiêu chuẩn RoHS.
  • Có nhiều màu: trong suốt, bán trong và màu đục.

3. Thông số kỹ thuật chính PC Makrolon® 6555

Thuộc tínhGiá trị
Vật liệuPolycarbonate (PC)
Thương hiệuMakrolon®
Nhà sản xuấtCovestro (trước đây Bayer MaterialScience)
Tỷ trọng1.20 g/cm³
MVR (300°C/1.2kg)10 cm³/10 phút
Độ bền kéo tại chảy66 MPa
Độ bền kéo khi đứt70 MPa
Độ giãn dài khi đứt≈130%
Mô đun kéo2400 MPa
Độ truyền sáng (Natural)≈89%
Chống cháyUL94 V-0 (3.0 mm)
Nhiệt độ nóng chảy gia công280–320°C
Phương pháp gia côngÉp phun

4. Điều kiện gia công PC Makrolon® 6555

  • Nhiệt độ nhựa: 280–320°C
  • Nhiệt độ khuôn: 80–120°C
  • Sấy trước khi ép: 120°C trong 3–4 giờ
  • Độ ẩm sau sấy: <0,02%

Gia công đúng điều kiện giúp giảm bọt khí và tăng độ bóng bề mặt.

5. Ứng dụng PC Makrolon® 6555

Thiết bị điện

  • Công tắc điện
  • Ổ cắm điện
  • Cầu dao
  • Hộp điện
  • Vỏ CB
  • Đầu nối điện

Điện tử

  • Vỏ modem
  • Vỏ router
  • Vỏ adapter
  • Vỏ sạc
  • Electronic components

Chiếu sáng

  • Vỏ đèn LED
  • Bộ nguồn LED
  • Chóa đèn
  • Nắp bảo vệ

Công nghiệp

  • Vỏ máy
  • Thiết bị tự động hóa
  • Hộp điều khiển
  • Thiết bị đo lường

Gia dụng

  • Máy lọc nước
  • Máy pha cà phê
  • Thiết bị nhà bếp
  • Thiết bị điện gia dụng

6. Ưu điểm PC Makrolon® 6555

  • Chống cháy cao.
  • Độ bền va đập vượt trội.
  • Độ cứng tốt.
  • Khả năng cách điện cao.
  • Dễ ép phun.
  • Độ ổn định kích thước tốt.
  • Bề mặt đẹp.
  • Độ trong cao.
  • Đáp ứng RoHS.
  • Không chứa Clo và Brom.

7. So sánh PC Makrolon® 6555 với các mã PC phổ biến

Thuộc tínhMakrolon® 6555Makrolon® 2405Makrolon® 2805
Chống cháyUL94 V-0KhôngKhông
Độ nhớtTrung bìnhThấpTrung bình
Độ trongCaoCaoCao
Chống va đậpRất caoRất caoRất cao
Gia côngÉp phunÉp phunÉp phun
ApplicationĐiện, điện tửLinh kiện kỹ thuậtSản phẩm trong suốt

8. So sánh PC Makrolon® 6555 và PC thông thường

Tiêu chíMakrolon® 6555PC thông thường
UL94 V-0Không
Chống cháyRất tốtTrung bình
Cách điệnCaoCao
Độ bền va đậpRất caoCao
Thiết bị điệnRất phù hợpPhù hợp
Vỏ thiết bị điện tửRất phù hợpPhù hợp

9. Kết luận

Makrolon® 6555 là dòng Polycarbonate chống cháy cao cấp dành cho các sản phẩm yêu cầu UL94 V-0, khả năng cách điện và độ bền va đập cao. Với độ nhớt trung bình, khả năng ép phun ổn định và đặc tính không chứa Clo, Brom, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong điện – điện tử, thiết bị công nghiệp, chiếu sáng và gia dụng. Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần vật liệu PC chống cháy có hiệu suất ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.