Mô tả
Hạt nhựa MABS 990 X88 Toyolac™ – Nhựa ABS trong suốt cho sản phẩm ép phun
1. Hạt nhựa MABS 990 X88 Toyolac™ là gì?
MABS 990 X88 Toyolac™ là dòng nhựa MABS (Methyl Methacrylate Acrylonitrile Butadiene Styrene), thuộc nhóm nhựa ABS trong suốt. Vật liệu kết hợp khả năng tạo sản phẩm có độ trong với độ cứng, độ bền va đập và khả năng gia công ép phun tốt.
So với ABS thông thường có màu trắng ngà hoặc đục, MABS 990 X88 Toyolac™ phù hợp với những sản phẩm cần quan sát được bên trong hoặc cần ngoại quan trong suốt nhưng vẫn yêu cầu cơ tính tốt hơn nhiều loại nhựa trong suốt thông dụng.
MABS thường được sử dụng cho linh kiện gia dụng, đồ dùng trong suốt, thiết bị điện – điện tử, bao bì cứng và nhiều chi tiết ép phun yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
2. Đặc điểm của MABS 990 X88 Toyolac™
Một số đặc điểm đáng chú ý của MABS 990 X88 Toyolac™ gồm:
- Độ trong suốt tốt, phù hợp cho các chi tiết cần quan sát bên trong.
- Bề mặt sản phẩm sau ép phun đẹp và có tính thẩm mỹ cao.
- Độ cứng và khả năng chịu va đập tốt.
- Khả năng tạo màu tốt, thích hợp sản xuất sản phẩm trong suốt có màu.
- Khả năng ép phun và tạo hình tốt.
- Có thể sử dụng cho nhiều loại linh kiện có hình dạng phức tạp.
- Cân bằng giữa độ trong, cơ tính và khả năng gia công.
Đây là lý do MABS 990 X88 Toyolac™ có thể được cân nhắc khi sản phẩm vừa yêu cầu ngoại quan đẹp vừa cần độ bền cơ học.
3. Thông số kỹ thuật MABS 990 X88 Toyolac™
| Đặc tính | Tiêu chuẩn | Điều kiện thử | Đơn vị | 990 X88 |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ trọng (Density) | ISO 1183 | 23°C | kg/m³ | 1090 |
| Chỉ số chảy MFR | ISO 1133 | 220°C / 10 kg | g/10 min | 26 |
| Độ co ngót khuôn | ASTM D955 | 23°C / 50% RH | % | 0.4 – 0.6 |
| Charpy Impact, Notched | ISO 179/1eA | 23°C / 50% RH | kJ/m² | 12 |
| Độ bền kéo | ISO 527 | 50 mm/min | MPa | 47 |
| Độ giãn dài khi đứt | ISO 527 | 50 mm/min | % | 15 |
| Mô đun kéo | ISO 527 | 1 mm/min | MPa | 2250 |
| Độ bền uốn | ISO 178 | 2 mm/min | MPa | 69 |
| Mô đun uốn | ISO 178 | 2 mm/min | MPa | 2200 |
| HDT – nhiệt độ biến dạng dưới tải | ISO 75 | 1.8 MPa / 120°C/hr | °C | 75 |
| Độ truyền sáng | ASTM D1003 | 3 mm | % | 89 |
| Haze | ASTM D1003 | 3 mm | % | 2 |
| Khả năng chống cháy | UL 94 | File No. E41797 | – | HB |
4. MABS 990 X88 Toyolac™ khác ABS thông thường như thế nào?
Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất nằm ở ngoại quan.
ABS thông thường có độ đục cao và chủ yếu được sử dụng cho vỏ máy, linh kiện điện, đồ gia dụng, linh kiện ô tô và các sản phẩm không yêu cầu nhìn xuyên qua vật liệu.
Trong khi đó, MABS 990 X88 Toyolac™ được phát triển theo hướng nhựa ABS trong suốt. Vật liệu thích hợp hơn cho các chi tiết cần:
- Độ trong.
- Bề mặt đẹp.
- Khả năng tạo màu trong.
- Độ cứng tốt.
- Khả năng chịu va đập.
- Gia công bằng ép phun.
Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu không nên chỉ dựa vào cơ tính mà cần xem xét đồng thời yêu cầu về độ trong và ngoại quan của sản phẩm.
5. Ứng dụng của hạt nhựa MABS 990 X88 Toyolac™
Nhờ đặc tính trong suốt và khả năng gia công tốt, MABS 990 X88 Toyolac™có thể được nghiên cứu sử dụng cho nhiều sản phẩm ép phun như:
Đồ gia dụng
Các chi tiết trong suốt của thiết bị gia dụng, hộp chứa, nắp, tay cầm và các bộ phận cần quan sát bên trong.
Linh kiện điện – điện tử
Vỏ bảo vệ, nắp hiển thị, chi tiết trang trí và những bộ phận yêu cầu độ trong kết hợp với cơ tính.
Sản phẩm tiêu dùng
MABS 990 X88 Toyolac™ phù hợp với nhiều sản phẩm cần bề mặt đẹp, khả năng tạo màu và ngoại quan trong suốt.
Bao bì và hộp cứng
Có thể sử dụng cho một số loại hộp, nắp và chi tiết bao bì ép phun yêu cầu độ cứng và tính thẩm mỹ.
Chi tiết ép phun kỹ thuật
Với những sản phẩm cần độ trong nhưng vẫn phải duy trì độ cứng và khả năng chịu va đập, MABS là một trong những nhóm vật liệu đáng cân nhắc.
6. Lưu ý khi gia công MABS 990 X88 Toyolac™
Đối với MABS 990 X88 Toyolac™, ngoại quan thường là một trong những tiêu chí quan trọng nhất. Vì vậy, quá trình ép phun cần kiểm soát tốt nguyên liệu và điều kiện máy.
Nguyên liệu cần được bảo quản khô và hạn chế nhiễm bụi, tạp chất. Nếu nguyên liệu có độ ẩm cao, sản phẩm trong suốt rất dễ xuất hiện các lỗi ngoại quan như sọc bạc, bọt khí hoặc giảm độ trong.
Nhiệt độ nhựa, tốc độ phun, áp suất giữ và nhiệt độ khuôn cũng cần được điều chỉnh theo thiết kế thực tế của sản phẩm.
Đặc biệt, với sản phẩm trong suốt, các lỗi nhỏ như flow mark, weld line, cháy nhựa hoặc tạp chất thường dễ nhìn thấy hơn so với ABS màu đục.
Do đó, trước khi sản xuất hàng loạt với MABS 990 X88 Toyolac™, nên chạy thử trên khuôn thực tế để tối ưu điều kiện ép.
7. Khi nào nên lựa chọn MABS 990 X88 Toyolac™?
Có thể cân nhắc MABS 990 X88 Toyolac™ khi sản phẩm có các yêu cầu:
- Cần độ trong suốt.
- Cần bề mặt đẹp.
- Sản xuất bằng phương pháp ép phun.
- Cần độ cứng tương đối tốt.
- Cần khả năng chịu va đập.
- Muốn tạo sản phẩm trong suốt có màu.
- Cần cân bằng giữa ngoại quan và cơ tính.
Việc lựa chọn grade cuối cùng vẫn nên dựa trên thiết kế sản phẩm, độ dày thành, yêu cầu va đập, độ trong, điều kiện sử dụng và thông số kỹ thuật trong TDS của nhà sản xuất.
8. Kết luận
MABS 990 X88 Toyolac™ là dòng nhựa MABS trong suốt phù hợp với nhiều sản phẩm ép phun yêu cầu đồng thời ngoại quan đẹp, độ trong, độ cứng và khả năng chịu va đập.
Đối với các sản phẩm gia dụng, linh kiện điện – điện tử, hộp chứa hoặc chi tiết kỹ thuật trong suốt, MABS 990 X88 Toyolac™ là vật liệu có thể được cân nhắc trong quá trình lựa chọn nguyên liệu.
Khi sử dụng thực tế, doanh nghiệp nên đối chiếu TDS của đúng nhà sản xuất và tiến hành thử mẫu trên khuôn để xác định vật liệu có đáp ứng đầy đủ yêu cầu của sản phẩm hay không.
Tham khảo thêm các loại các mã nhựa ABS tại đây : https://pttlkimphat.vn/danh-muc-san-pham/hat-nhua-nguyen-sinh/abs/
Ngoài ra có thể tham khảo thêm các bài kiến thức về các loại hạt nhựa tại PTTL Kim Phát: Blog – Hạt Nhựa & Phụ Gia Ngành Nhựa | PTTL KIM PHÁT
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: PTTL Kim Phát Materials
Sản phẩm:PA6 GF, PA66 GF30, PC/ABS, TPU, PETG., PA46, PC chống cháy, PPO, PPS và các phụ gia
- Holine: 0902140632
Website: www.pttlkimphat.vn




