HDPE 5502 Marlex

Marlex 5502 – nhựa HDPE ép phun chất lượng cao, độ bền tốt, ứng dụng đa dạng. Báo giá nhanh, giao hàng toàn quốc.

Product code:
Marlex® HHM 5502BN
Origin:
USA
Manufacturer:
Chevron Phillips Chemical
Inventory level:
100000
Share

Description

Hạt nhựa HDPE Marlex 5502 – Đặc tính, ứng dụng & báo giáMarlex 5502 là dòng HDPE (High Density Polyethylene) nổi tiếng, được sản xuất bởi Chevron Phillips Chemical. Đây là loại nhựa chuyên dùng cho ép phun, nổi bật với độ cứng cao, độ bền cơ học tốt và dễ gia công.


Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Loại nhựa: HDPE
  • MFI (190°C/2.16kg): ~0.35 g/10min
  • Tỷ trọng: ~0.955 g/cm³
  • Độ bền kéo: cao
  • Độ cứng: tốt
  • Khả năng chịu hóa chất: rất tốt
  • Khả năng kháng nứt (ESCR): khá

Đây là dòng MFI thấp → độ bền cao → phù hợp sản phẩm dày, chịu lực


Đặc tính nổi bật của Marlex 5502

✔ Độ bền cơ học cao

  • Chịu va đập tốt
  • Ít bị biến dạng khi sử dụng lâu dài

✔ Độ cứng cao – form đẹp

  • Thành phẩm chắc chắn, không mềm
  • Phù hợp các sản phẩm cần giữ form

✔ Kháng hóa chất cực tốt

  • Không bị ảnh hưởng bởi axit, kiềm
  • Phù hợp ngành hóa chất, công nghiệp

✔ Gia công ổn định

  • Ít cong vênh
  • Dễ kiểm soát trong ép phun

Practical applications

1. Bao bì công nghiệp

  • Thùng nhựa
  • Can hóa chất
  • Nắp can, nắp chai

2. Gia dụng

  • Thùng đựng nước
  • Rổ, khay nhựa
  • Hộp nhựa cứng

3. Linh kiện kỹ thuật

  • Chi tiết nhựa chịu lực
  • Vỏ thiết bị
  • Phụ kiện công nghiệp

4. Ngành hóa chất

  • Can đựng hóa chất
  • Bình chứa dung môi

Ưu điểm hạt nhựa Marlex 5502

✔ Dễ bán (ứng dụng rộng)

✔ Giá ổn định

✔ Khách ép phun dùng nhiều

✔ Thay thế tốt các dòng HDPE Trung Đông


 Conclude

Marlex 5502 là lựa chọn rất tốt cho các doanh nghiệp cần:

  • Nhựa cứng – bền – chịu lực
  • Ứng dụng ép phun công nghiệp
  • Sản phẩm yêu cầu độ ổn định cao

Đây là mã HDPE “quốc dân” trong phân khúc ép phun – cực kỳ phù hợp để bạn đưa vào danh mục bán hàng.

Liên hệ hotline: 0902 140 632

Thông số kỹ thuật cơ bản
Loại nhựa: HDPE
MFI (190°C/2.16kg): ~0.35 g/10min
Tỷ trọng: ~0.955 g/cm³
Độ bền kéo: cao
Độ cứng: tốt
Khả năng chịu hóa chất: rất tốt
Khả năng kháng nứt (ESCR): khá

Đây là dòng MFI thấp → độ bền cao → phù hợp sản phẩm dày, chịu lực