Hạt Nhựa PETG Dawn

Hạt nhựa PETG Dawn: HF300, HF300C, HF300H, HF300HI, HF300N, HF300I, HF500, HF503

 

Product code:
HẠT NHỰA PETG DAWN
Origin:
China
Manufacturer:
Dawn
Inventory level:
100000
Share

Description

Hạt Nhựa PETG Dawn – 8 mã chính Hãng – Trong Suốt, An Toàn

1. Giới thiệu tổng quan về hạt nhựa PETG Dawn

Trong ngành vật liệu polymer hiện đại, hạt nhựa PETG Dawn đang nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả cho PC, PMMA và PET truyền thống nhờ khả năng cân bằng giữa độ trong suốt, độ bền va đập và khả năng gia công.

Shandong Dawn Polymer là nhà sản xuất copolyester hàng đầu tại Trung Quốc, phát triển dòng PETG/PCTG với nền tảng công nghệ riêng, phục vụ đa dạng ứng dụng từ bao bì thực phẩm, mỹ phẩm đến thiết bị y tế.

PETG là gì?

PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol-modified) là một dạng copolyester được biến tính bằng glycol nhằm:

  • Giảm độ kết tinh
  • Tăng độ trong suốt
  • Cải thiện khả năng gia công

So với PET thông thường, PETG Dawn:

  • Không bị đục khi gia công
  • Không cần sấy quá khắt khe
  • Dễ ép phun và thermoforming
HẠT NHỰA PETG DAWN
HẠT NHỰA PETG DAWN

2. Danh mục mã sản phẩm PETG/PCTG chính thức của Dawn

Hệ sản phẩm của Dawn tập trung vào 2 nhóm chính:

🔹 Nhóm PETG (HF300 Series)

  • HF300
  • HF300C
  • HF300H
  • HF300HI
  • HF300N
  • HF300I

Đây là core product line, chiếm phần lớn ứng dụng thị trường.


🔹 Nhóm PCTG (HF500 Series – Copolyester chịu nhiệt cao)

  • HF500
  • HF503

 Lưu ý:

  • PCTG có cấu trúc khác PETG
  • Chịu nhiệt tốt hơn
  • Dẻo hơn, chống va đập cao hơn

3. Cấu trúc polymer & cơ chế tạo tính chất hạt nhựa PETG Dawn

3.1 Cấu trúc hóa học PETG

PETG là copolymer của:

  • Ethylene glycol (EG)
  • Terephthalic acid (TPA)
  • Cyclohexanedimethanol (CHDM)

 Chính CHDM giúp:

  • Phá vỡ cấu trúc tinh thể
  • Tạo vật liệu vô định hình (amorphous)

3.2 Ảnh hưởng cấu trúc đến tính chất

Thành phầnẢnh hưởng
EGTăng độ linh hoạt
TPATăng độ bền
CHDMTăng độ trong & chống va đập

Đây là lý do PETG Dawn có:

  • Độ truyền sáng cao (~88–90%)
  • Độ bền va đập vượt PET

4. Đặc tính kỹ thuật của hạt nhựa PETG Dawn

4.1 Tính chất quang học

  • Độ truyền sáng: 88–90%
  • Độ haze thấp
  • Bề mặt bóng cao

Phù hợp:

  • Bao bì mỹ phẩm
  • Hộp trưng bày

4.2 Tính chất cơ học

  • Độ bền va đập cao
  • Không giòn như PMMA
  • Độ dẻo tốt

 So với PC:

  • PETG dễ gia công hơn
  • Không cần nhiệt độ cao

4.3 Tính chất nhiệt

  • Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT): ~70–80°C
  • PCTG HF503: ~80–90°C

PETG không phù hợp:

  • Môi trường nhiệt cao liên tục

4.4 Tính chất hóa học

  • Kháng acid nhẹ
  • Kháng dầu, mỹ phẩm
  • Không chứa BPA

 Phù hợp tiêu chuẩn:

  • FDA
  • RoHS

5. Phân tích chi tiết từng mã hạt nhựa PETG Dawn

5.1 PETG HF300 – dòng tiêu chuẩn

Đặc điểm:

  • Độ trong cao
  • Cân bằng cơ lý
  • Ổn định sản xuất

Application:

  • Chai mỹ phẩm
  • Bao bì thực phẩm
  • Hộp nhựa

 Đây là mã phổ biến nhất của Dawn.

ỨNG DỤNG HẠT NHỰA PETG
ỨNG DỤNG HẠT NHỰA PETG

5.2 PETG HF300C – độ chảy cao

Đặc điểm kỹ thuật:

  • MFI cao → dễ điền đầy khuôn
  • Giảm lỗi short shot

Application:

  • Chi tiết mỏng
  • Sản phẩm phức tạp

5.3 PETG HF300H – chuyên thổi chai

Advantage:

  • Dẻo tốt
  • Khả năng kéo giãn cao
  • Tạo hình ổn định

Dùng cho:

  • Chai PETG
  • Bao bì dạng blow molding

5.4 PETG HF300HI – cải tiến va đập

Đặc điểm:

  • Impact strength cao hơn HF300
  • Ít nứt gãy

Phù hợp:

  • Sản phẩm kỹ thuật
  • Linh kiện

5.5 PETG HF300N – tối ưu quang học

Advantage:

  • Độ trong vượt trội
  • Độ haze thấp

 Application:

  • Bao bì cao cấp

5.6 PETG HF300I – cải tiến tổng hợp

Đặc điểm:

  • Tối ưu độ bền + gia công
  • Ổn định sản xuất

6. PCTG Dawn HF503 – vật liệu cao cấp thay thế PC

Điểm nổi bật:

  • Chịu nhiệt cao hơn PETG
  • Dẻo hơn
  • Kháng hóa chất tốt

 Application:

  • Bình nước cao cấp
  • Thiết bị y tế
  • Electronic components

7. So sánh hạt nhựa PETG Dawn với vật liệu khác

Tiêu chíPETG DawnPCPMMA
Độ trongCaoTrung bìnhRất cao
Va đậpCaoRất caoThấp
Gia côngDễKhóTrung bình
BPAKhôngKhông

 PETG là lựa chọn cân bằng nhất.


8. Hướng dẫn gia công hạt nhựa PETG Dawn

8.1 Sấy nguyên liệu

  • 60–65°C trong 4–6 giờ
     Tránh:
  • Bọt khí
  • Vết bạc

8.2 Ép phun

  • Nhiệt độ: 220–260°C
  • Nhiệt khuôn: 20–40°C

8.3 Thổi chai

  • Kiểm soát độ giãn
  • Tránh overheat

8.4 Định hình (thermoforming)

  • Nhiệt độ: 120–160°C
  • Làm nguội nhanh

9. Ứng dụng thực tế của hạt nhựa PETG Dawn

🔹 Bao bì mỹ phẩm

  • Chai serum
  • Hũ kem

🔹 Thực phẩm

  • Hộp đựng
  • Chai nước

🔹 Công nghiệp

  • Tấm PETG
  • Linh kiện

10. Ưu điểm cạnh tranh của hạt nhựa PETG Dawn

  • Giá tốt hơn hàng Hàn, Mỹ
  • Nguồn cung ổn định
  • Đa dạng mã
  • Dễ thay thế PC

11. Kết luận

Hạt nhựa PETG Dawn là giải pháp vật liệu lý tưởng cho doanh nghiệp cần:

  • Độ trong cao
  • Dễ gia công
  • Chi phí tối ưu

Dòng HF300 series đáp ứng đa số ứng dụng, trong khi HF503 (PCTG) phù hợp cho các yêu cầu cao cấp hơn.

Đừng để nhựa kém chất lượng làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ sản phẩm. Xem ngay các dòng nhựa PETG nhập khẩu chính hãng tại: https://pttlkimphat.vn/danh-muc-san-pham/hat-nhua-nguyen-sinh/petg/

Tìm hiểu sâu hơn về hạt nhựa PETG  TẠI ĐÂY

HOTLINE: 0902 140 632 

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.