Hạt nhựa PP là gì? Đặc tính, thông số kỹ thuật và ứng dụng trong sản xuất nhựa
Trong ngành nhựa, hạt nhựa PP là một trong những nguyên liệu được sử dụng phổ biến nhất cho ép phun, đùn, thổi và sản xuất nhiều loại sản phẩm công nghiệp cũng như hàng gia dụng.
Hạt nhựa PP có ưu điểm về khối lượng nhẹ, khả năng kháng hóa chất, dễ gia công và chi phí tương đối hợp lý. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, chỉ biết sản phẩm làm bằng PP là chưa đủ. Người kỹ thuật còn phải quan tâm đến MFI, độ cứng, khả năng chịu va đập, độ co ngót và yêu cầu sử dụng cuối cùng để lựa chọn đúng grade.

1. Hạt nhựa PP là gì?
PP là viết tắt của Polypropylene, một loại nhựa nhiệt dẻo thuộc nhóm polyolefin.
Hạt nhựa PP được sử dụng rộng rãi trong:
• Ép phun linh kiện nhựa
• Sản xuất đồ gia dụng
• Bao bì và màng nhựa
• Thùng, khay và hộp nhựa
• Linh kiện điện – điện tử
• Linh kiện ô tô, xe máy
• Đùn tấm và profile
• Sợi và sản phẩm dệt không dệt
Một ưu điểm đáng chú ý của PP là khối lượng riêng thấp, khoảng 0,90–0,91 g/cm³, vì vậy sản phẩm có thể đạt trọng lượng tương đối nhẹ so với nhiều loại nhựa kỹ thuật.

2. Các loại hạt nhựa PP thường gặp
2.1. PP Homopolymer
Trong thực tế, PP không phải chỉ có một loại.
PP Homopolymer là một trong những dòng hạt nhựa PP được sử dụng phổ biến trong ép phun, đùn và nhiều ứng dụng công nghiệp. Vật liệu này được tạo thành chủ yếu từ các đơn vị monomer propylene và thường được lựa chọn khi sản phẩm cần độ cứng tương đối tốt, khối lượng nhẹ và khả năng gia công ổn định.
Đặc tính của PP Homopolymer
So với một số dòng PP Copolymer, hạt nhựa PP Homopolymer thường nổi bật ở độ cứng, độ bền kéo và khả năng duy trì hình dạng của sản phẩm.
Một số đặc tính đáng chú ý gồm:
• Khối lượng riêng thấp, giúp giảm trọng lượng sản phẩm.
• Độ cứng tương đối tốt.
• Độ bền kéo tốt tùy từng grade.
• Kháng nhiều loại hóa chất thông dụng.
• Khả năng cách điện tốt.
• Có nhiều mức MFI để lựa chọn theo phương pháp gia công.
• Phù hợp với nhiều quy trình ép phun và đùn.
Tuy nhiên, PP Homopolymer không phải lúc nào cũng là lựa chọn phù hợp nhất. Nếu sản phẩm cần khả năng chịu va đập cao, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ thấp, cần so sánh với PP Impact Copolymer trước khi quyết định.
Ứng dụng của PP Homopolymer
Trong sản xuất thực tế, hạt nhựa PP Homopolymer được sử dụng cho nhiều nhóm sản phẩm khác nhau như:
• Hộp và khay nhựa.
• Nắp nhựa.
• Đồ gia dụng.
• Ghế và sản phẩm nhựa gia dụng.
• Linh kiện ép phun.
• Bao bì nhựa.
• Sản phẩm công nghiệp.
• Một số chi tiết điện – điện tử.
• Sản phẩm đùn tùy grade.
Ứng dụng cụ thể vẫn phụ thuộc vào MFI, cơ tính, yêu cầu ngoại quan và điều kiện làm việc của sản phẩm.
MFI của PP Homopolymer cần lựa chọn thế nào?
Khi lựa chọn hạt nhựa PP Homopolymer cho ép phun, MFI là một trong những thông số cần kiểm tra đầu tiên.
Không nên hiểu rằng MFI càng cao thì vật liệu càng tốt.
Sản phẩm thành mỏng, nhiều gân hoặc có chiều dài dòng chảy lớn có thể cần grade có khả năng điền đầy tốt hơn. Ngược lại, đối với sản phẩm thành dày hoặc yêu cầu cơ tính khác, grade có MFI quá cao chưa chắc là lựa chọn phù hợp.
Do đó cần xem đồng thời:
• MFI của grade.
• Độ dày thành sản phẩm.
• Chiều dài dòng chảy.
• Thiết kế gate.
• Áp suất và tốc độ phun.
• Yêu cầu cơ tính cuối cùng.
Kinh nghiệm lựa chọn hạt nhựa PP Homopolymer
Khi khách hàng hỏi hạt nhựa PP Homopolymer dùng được cho sản phẩm nào, trước tiên nên xác định sản phẩm cần độ cứng, chịu va đập, độ trong hay khả năng điền đầy ở mức nào.
Nếu sản phẩm cần độ cứng tương đối cao và không đặt yêu cầu lớn về khả năng chịu va đập ở nhiệt độ thấp, hạt nhựa PP Homopolymer có thể là lựa chọn đáng cân nhắc.
Quan trọng hơn, không nên chọn hạt nhựa PP chỉ dựa trên tên “PP Homo” hoặc giá/kg. Nên kiểm tra TDS của grade cụ thể, đặc biệt là MFI, tensile strength, flexural modulus, impact strength và điều kiện gia công trước khi đưa vật liệu vào sản xuất hàng loạt.
2.2. PP Random Copolymer
PP Random Copolymer là một dòng hạt nhựa PP được sử dụng khá phổ biến khi sản phẩm cần sự cân bằng giữa khả năng gia công, độ trong và khả năng chịu va đập. So với hạt nhựa PP Homopolymer, một số grade PP Random Copolymer có thể cho độ trong tốt hơn và cải thiện tính dẻo dai, tùy vào thiết kế vật liệu của từng nhà sản xuất.
Đặc tính của hạt nhựa PP Random Copolymer
Trong PP Random Copolymer, một lượng nhỏ comonomer, thường là ethylene, được phân bố ngẫu nhiên trong chuỗi polypropylene. Cấu trúc này làm thay đổi một số đặc tính của vật liệu so với PP Homopolymer.
Một số đặc điểm thường gặp của hạt nhựa PP Random Copolymer gồm:
• Độ trong có thể tốt hơn hạt nhựa PP Homopolymer ở các grade được thiết kế cho ứng dụng trong suốt.
• Khả năng chịu va đập có thể được cải thiện.
• Độ cứng thường thấp hơn PP Homopolymer tương ứng.
• Bề mặt sản phẩm có thể đạt ngoại quan tốt.
• Khối lượng riêng thấp.
• Kháng nhiều loại hóa chất thông dụng.
• Có nhiều mức MFI phù hợp với các phương pháp gia công khác nhau.
Tuy nhiên, mức độ trong và cơ tính không giống nhau ở mọi grade. Vì vậy cần kiểm tra TDS trước khi lựa chọn nguyên liệu.
Ứng dụng của hạt nhựa PP Random Copolymer
Nhờ khả năng tạo sản phẩm có ngoại quan tốt và độ trong tương đối, hạt nhựa PP Random Copolymer thường được lựa chọn cho:
• Hộp đựng thực phẩm.
• Hộp nhựa trong tương đối.
• Bao bì nhựa.
• Chai và sản phẩm chứa đựng tùy grade.
• Đồ dùng nhà bếp.
• Một số sản phẩm gia dụng.
• Linh kiện cần bề mặt đẹp.
• Một số sản phẩm ép phun thành mỏng.
Đối với bao bì thực phẩm, ngoài đặc tính cơ học và ngoại quan, cần kiểm tra grade cụ thể có đáp ứng các yêu cầu liên quan đến tiếp xúc thực phẩm của thị trường sử dụng hay không.
PP Random Copolymer có phải PP trong suốt không?
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn.
PP Random Copolymer có thể cho độ trong tốt hơn hạt nhựa PP Homopolymer, nhưng không nên hiểu rằng tất cả hạt nhựa PP Random đều trong suốt như PC, PMMA hoặc PETG.
Độ trong thực tế của hạt nhựa PP sau khi ép còn phụ thuộc vào:
• Grade nguyên liệu.
• Hàm lượng comonomer.
• Hệ nucleating/clarifying agent.
• Độ dày sản phẩm.
• Bề mặt khuôn.
• Nhiệt độ khuôn.
• Điều kiện ép phun.
Vì vậy, nếu khách hàng yêu cầu sản phẩm trong, nên xác định mức độ trong cần đạt và thử trực tiếp trên khuôn thay vì chỉ lựa chọn theo tên PP Random Copolymer.
Kinh nghiệm lựa chọn PP Random Copolymer
Khi lựa chọn PP Random Copolymer, trước tiên nên xác định sản phẩm ưu tiên yếu tố nào: độ trong, độ dẻo dai, ngoại quan, MFI hay khả năng chịu nhiệt.
Nếu sản phẩm là hộp đựng thực phẩm hoặc đồ gia dụng cần ngoại quan tương đối trong, có thể xem xét các grade Random Copolymer được thiết kế cho mục đích này.
Ngược lại, nếu chi tiết cần độ cứng cao hơn hoặc chịu tải cơ học lớn, cần so sánh thêm với hạt nhựa PP Homopolymer, PP Impact Copolymer hoặc PP gia cường.
Khi lựa chọn hạt nhựa PP Random Copolymer, nên kiểm tra ít nhất MFI, tensile properties, flexural modulus, impact strength, haze/clarity nếu có yêu cầu về độ trong, cùng các chứng nhận cần thiết cho ứng dụng cuối cùng.
Việc chọn đúng grade ngay từ đầu sẽ giúp giảm thời gian thử khuôn, hạn chế sản phẩm NG và tránh phải thay đổi nguyên liệu khi đã bước vào sản xuất hàng loạt.
2.3. Hạt nhựa PP Impact Copolymer
PP Impact Copolymer là dòng hạt nhựa PP được thiết kế theo hướng cải thiện khả năng chịu va đập so với PP Homopolymer. Đây là nhóm vật liệu thường được xem xét cho những sản phẩm có nguy cơ chịu va chạm, rơi, rung động hoặc làm việc trong điều kiện cần độ dẻo dai cao hơn.
PP Impact Copolymer thường được tạo ra bằng cách kết hợp pha polypropylene với pha copolymer giàu ethylene, tạo cấu trúc giúp vật liệu hấp thụ năng lượng va đập tốt hơn. Cấu trúc và tỷ lệ các pha phụ thuộc vào từng grade và công nghệ của nhà sản xuất.
Đặc tính của PP Impact Copolymer
Điểm đáng chú ý nhất của hạt nhựa PP Impact Copolymer là khả năng chịu va đập được cải thiện so với PP Homopolymer tương ứng.
Một số đặc tính thường gặp gồm:
• Khả năng chịu va đập tốt.
• Độ dẻo dai cao hơn hạt nhựa PP Homopolymer.
• Có nhiều mức MFI phù hợp với ép phun.
• Kháng nhiều loại hóa chất thông dụng.
• Khối lượng riêng thấp.
• Phù hợp với các chi tiết có kích thước tương đối lớn.
• Một số grade được thiết kế để cải thiện khả năng chịu va đập ở nhiệt độ thấp.
Đổi lại, độ cứng hoặc độ trong của Impact Copolymer có thể không phải ưu điểm chính so với một số dòng PP khác.
Vì vậy cần xác định sản phẩm ưu tiên độ cứng hay khả năng chịu va đập trước khi chọn grade.
Ứng dụng của PP Impact Copolymer
Nhờ đặc tính dẻo dai, hạt nhựa PP Impact Copolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm cần chịu va chạm trong quá trình sử dụng.
Một số ứng dụng thường gặp gồm:
• Thùng và hộp nhựa công nghiệp.
• Pallet nhựa tùy yêu cầu thiết kế.
• Linh kiện ô tô.
• Chi tiết nội thất ô tô.
• Vỏ thiết bị.
• Sản phẩm gia dụng chịu va đập.
• Linh kiện công nghiệp.
• Chi tiết có nguy cơ bị rơi hoặc va chạm.
Đối với linh kiện ô tô, việc lựa chọn grade còn phải xem xét nhiệt độ sử dụng, độ cứng, độ co ngót, khả năng chịu thời tiết và các yêu cầu kỹ thuật riêng của từng chi tiết.
PP Impact Copolymer khác PP Homopolymer như thế nào?
Nếu so sánh theo hướng ứng dụng, hạt nhựa PP Homopolymer thường được lựa chọn khi cần độ cứng tương đối tốt, trong khi PP Impact Copolymer phù hợp hơn khi sản phẩm ưu tiên khả năng chịu va đập.
Ví dụ, một hộp nhựa nhỏ chỉ cần giữ hình dạng có thể sử dụng PP Homo phù hợp.
Nhưng với thùng nhựa lớn thường xuyên bị va chạm trong quá trình vận chuyển, hạt nhựa PP Impact Copolymer có thể là lựa chọn đáng cân nhắc hơn.
Tuy nhiên, không nên kết luận chỉ dựa vào tên vật liệu.
Cần so sánh các thông số như:
• MFI.
• Tensile strength.
• Flexural modulus.
• Notched impact strength.
• Nhiệt độ thử impact.
• Độ co ngót.
• HDT nếu ứng dụng yêu cầu.
Đặc biệt khi so sánh khả năng chịu va đập, cần chú ý phương pháp thử và nhiệt độ thử vì giá trị impact có thể thay đổi đáng kể theo điều kiện đo.
Khi nào nên chọn PP Impact Copolymer?
Có thể cân nhắc PP Impact Copolymer khi sản phẩm:
• Thường xuyên chịu va chạm.
• Có nguy cơ rơi trong quá trình sử dụng.
• Cần độ dẻo dai tốt hơn PP Homo.
• Là thùng, hộp hoặc chi tiết công nghiệp kích thước lớn.
• Là linh kiện ô tô cần khả năng chịu va đập.
• Làm việc trong điều kiện cần đánh giá impact ở nhiệt độ thấp.
Ngược lại, nếu sản phẩm ưu tiên độ cứng cao, độ trong hoặc các yêu cầu kỹ thuật khác thì cần so sánh với PP Homopolymer, PP Random Copolymer hoặc các dòng PP compound.
Kinh nghiệm khi mua hạt nhựa PP Impact Copolymer
Trong thực tế, không nên lựa chọn hạt nhựa PP chỉ bằng cách hỏi:
“Hạt nhựa PP giá bao nhiêu một kg?”
Hai grade PP có thể chênh lệch giá không nhiều nhưng MFI, độ cứng và khả năng chịu va đập lại rất khác nhau.
Trước khi hỏi giá, nên cung cấp cho nhà cung cấp những thông tin cơ bản như:
• Sản phẩm đang sản xuất là gì?
• Ép phun, đùn hay phương pháp khác?
• MFI hiện tại bao nhiêu?
• Sản phẩm có cần chịu va đập không?
• Có yêu cầu chịu va đập ở nhiệt độ thấp không?
• Có yêu cầu độ cứng không?
• Màu sắc và ngoại quan như thế nào?
• Grade hiện tại đang sử dụng là gì?
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là:
“Hạt nhựa PP giá bao nhiêu?”
Mà nên bắt đầu từ:
“Sản phẩm này cần PP Homopolymer, PP Random Copolymer hay PP Impact Copolymer?”
Khi xác định đúng nhóm hạt nhựa PP, việc lựa chọn grade, MFI và so sánh giá mới thực sự có ý nghĩa đối với chi phí sản xuất.

3. Đặc tính của hạt nhựa PP
Khối lượng nhẹ
Khối lượng riêng của PP thấp là một lợi thế đáng kể khi sản xuất sản phẩm số lượng lớn.
Giảm khối lượng sản phẩm có thể giúp giảm lượng nguyên liệu sử dụng trên mỗi sản phẩm nếu thiết kế cho phép.
Kháng hóa chất tốt
PP có khả năng kháng nhiều loại axit, bazơ và hóa chất thông dụng.
Đây là lý do PP được sử dụng cho nhiều loại:
• Chai lọ
• Thùng chứa
• Thiết bị phòng thí nghiệm
• Linh kiện tiếp xúc hóa chất
• Hệ thống đường ống và phụ kiện
Tuy nhiên, khả năng kháng hóa chất phải được đánh giá theo loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Khả năng cách điện
Hạt nhựa PP có đặc tính cách điện tốt nên được sử dụng trong một số sản phẩm điện – điện tử.
Nếu sản phẩm yêu cầu khả năng chống cháy, PP nguyên sinh thông thường có thể không đáp ứng được yêu cầu.
Khi đó có thể cần sử dụng:
PP chống cháy hoặc hạt nhựa PP phối phụ gia chống cháy phù hợp.
Đây cũng là một nhánh quan trọng trong hệ thống compound PP.
4. MFI của PP là gì?
Một thông số rất thường gặp khi lựa chọn hạt nhựa PP là MFI – Melt Flow Index, còn gọi là chỉ số chảy.
Hiểu đơn giản, MFI giúp mô tả khả năng chảy của nhựa nóng chảy trong một điều kiện thử tiêu chuẩn xác định.
MFI cao thường đồng nghĩa vật liệu chảy dễ hơn trong điều kiện đo tương ứng.
Nhưng:
MFI càng cao không có nghĩa là vật liệu càng tốt.
Grade có MFI phù hợp phải được lựa chọn theo:
• Phương pháp gia công
• Độ dày thành sản phẩm
• Chiều dài dòng chảy
• Thiết kế khuôn
• Yêu cầu cơ tính
• Tốc độ sản xuất
Ví dụ, một sản phẩm thành mỏng với đường chảy dài có thể cần khả năng điền đầy khác với một chi tiết PP thành dày.
Do đó, MFI nên được xem là một trong nhiều thông số lựa chọn vật liệu, không nên sử dụng độc lập.
5. Nhiệt độ gia công hạt nhựa PP
Không có một nhiệt độ ép duy nhất áp dụng cho tất cả các grade PP.
Trong ép phun, nhiệt độ nóng chảy thường nằm trong vùng khoảng 200–250°C, nhưng giá trị thực tế phải dựa trên datasheet của từng grade, thiết kế sản phẩm và điều kiện máy.
Khi thiết lập nhiệt độ cần quan tâm:
• MFI của vật liệu
• Kích thước sản phẩm
• Độ dày thành
• Thiết kế runner và gate
• Tốc độ phun
• Áp suất phun
• Thời gian lưu vật liệu trong barrel
Nhiệt độ quá thấp có thể gây:
• Thiếu liệu
• Đường hàn rõ
• Bề mặt không đẹp
• Khó điền đầy khuôn
Ngược lại, nhiệt độ quá cao hoặc thời gian lưu quá lâu có thể làm tăng nguy cơ phân hủy vật liệu.
6. Hạt nhựa PP có cần sấy trước khi ép không?
PP là vật liệu có độ hút ẩm thấp.
Trong nhiều điều kiện bảo quản tốt, hạt nhựa PP nguyên sinh có thể được gia công mà không cần quy trình sấy nghiêm ngặt như PA, PC hoặc PET.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa hạt nhựa PP không bao giờ cần sấy.
Nếu bao nguyên liệu:
• Đã mở lâu
• Bảo quản trong môi trường ẩm
• Có hơi nước trên bề mặt
• Được phối thêm filler hoặc phụ gia hút ẩm
• Là compound có thành phần đặc biệt
thì cần kiểm tra tình trạng nguyên liệu trước khi đưa lên máy.
Đặc biệt với PP compound, điều kiện sấy nên tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
7. Độ co ngót của hạt nhựa PP
PP có độ co ngót tương đối đáng kể so với một số nhựa kỹ thuật.
Độ co thực tế phụ thuộc vào:
• Grade PP
• Thiết kế sản phẩm
• Độ dày thành
• Nhiệt độ khuôn
• Áp suất giữ
• Thời gian giữ áp
• Hướng dòng chảy
• Filler và sợi thủy tinh
Đây là lý do cùng là PP nhưng khi chuyển từ hạt nhựa PP nguyên sinh sang PP GF30, kích thước và độ cong vênh của sản phẩm có thể thay đổi đáng kể.
Không nên thay vật liệu trực tiếp mà không thử khuôn và đánh giá lại kích thước.
8. PP GF là gì?
PP GF là PP được gia cường bằng sợi thủy tinh.
Các tỷ lệ thường gặp gồm:
• PP GF10
• PP GF20
• PP GF30
• PP GF40
Ví dụ:
PP GF30 thường được hiểu là compound PP có khoảng 30% sợi thủy tinh theo công thức/grade của nhà sản xuất.
Việc bổ sung sợi thủy tinh có thể giúp cải thiện:
• Độ cứng
• Độ bền cơ học
• Khả năng chịu tải
• Độ ổn định kích thước
• Khả năng làm việc ở nhiệt độ cao hơn trong một số điều kiện
Tuy nhiên PP GF cũng tạo ra những vấn đề cần cân nhắc như:
• Bề mặt sản phẩm có thể kém đẹp hơn
• Tăng mài mòn screw và barrel
• Tính dị hướng tăng
• Nguy cơ cong vênh theo hướng sợi
• Điều kiện ép cần điều chỉnh
Vì vậy không thể kết luận rằng:
GF càng cao thì vật liệu càng tốt.
Quan trọng là tỷ lệ GF phải phù hợp với thiết kế sản phẩm.

9. PP chống cháy là gì?
Hạt nhựa PP thông thường là vật liệu dễ cháy.
Đối với linh kiện điện, điện tử hoặc các sản phẩm có yêu cầu chống cháy, nhà sản xuất có thể sử dụng PP chống cháy.
Một số cấp chống cháy thường được nhắc đến theo UL 94 như:
• HB
• V-2
• V-1
• V-0
Trong đó, việc đạt cấp nào không chỉ phụ thuộc vào tên phụ gia mà còn liên quan đến:
• Công thức compound
• Tỷ lệ phụ gia
• Grade PP nền
• Filler
• Màu sắc
• Chiều dày mẫu thử
• Điều kiện thử nghiệm
Do đó, khi khách hàng yêu cầu:
thì cần hỏi thêm:
V0 ở chiều dày bao nhiêu?
Thông tin này rất quan trọng khi lựa chọn grade.
10. Phụ gia chống cháy cho hạt nhựa PP
Ngoài việc mua compound PP chống cháy hoàn chỉnh, một số nhà máy compound có thể sử dụng phụ gia chống cháy PP để phối với resin nền.
Quá trình này đòi hỏi kiểm soát tốt:
• Tỷ lệ phối trộn
• Khả năng phân tán
• Nhiệt độ compound
• Screw configuration
• Tốc độ trục vít
• MFI sau compound
• Cơ tính sản phẩm
• Khả năng chống cháy cuối cùng
Không nên chỉ tăng tỷ lệ phụ gia để cố đạt cấp chống cháy.
Tăng quá nhiều phụ gia có thể ảnh hưởng đến khả năng gia công, cơ tính và giá thành của compound.
11. Những lỗi thường gặp khi ép hạt nhựa PP
Sản phẩm bị thiếu liệu
Có thể liên quan đến:
• Nhiệt độ chưa phù hợp
• Áp suất phun thấp
• Tốc độ phun chưa đủ
• Gate quá nhỏ
• Khả năng chảy của grade không phù hợp
Sản phẩm bị cong vênh
Cần kiểm tra:
• Độ dày thành không đồng đều
• Nhiệt độ khuôn
• Áp suất giữ
• Thời gian làm nguội
• Hướng dòng chảy
Với PP GF, hướng sợi thủy tinh cũng có thể ảnh hưởng mạnh đến cong vênh.
Bavia
Một số nguyên nhân có thể gồm:
• Áp suất phun quá cao
• Lực khóa khuôn không đủ
• Khuôn bị mòn
• Nhiệt độ vật liệu quá cao
• Độ nhớt vật liệu quá thấp đối với thiết kế khuôn
Vết lõm
Cần xem xét:
• Độ dày thành
• Thiết kế gân
• Áp suất giữ
• Thời gian giữ áp
• Gate đóng băng quá sớm
Không nên xử lý lỗi ép chỉ bằng cách tăng hoặc giảm nhiệt độ. Cần xem xét đồng thời vật liệu – khuôn – máy – thông số ép.
12. Kinh nghiệm lựa chọn hạt nhựa PP cho sản phẩm
Khi lựa chọn hạt nhựa PP, nên bắt đầu từ yêu cầu thực tế của sản phẩm.
Nếu cần sản phẩm thông thường, dễ gia công và giá thành hợp lý, có thể xem xét PP nguyên sinh phù hợp.
Nếu cần độ cứng và khả năng chịu tải cao hơn, có thể xem xét PP GF.
Nếu sản phẩm thuộc lĩnh vực điện – điện tử và có yêu cầu chống cháy, cần xem xét PP chống cháy và cấp UL94 cụ thể.
Nếu nhà máy tự compound, việc lựa chọn phụ gia chống cháy, filler, GF và resin nền cần được đánh giá đồng thời.
Không nên chọn vật liệu chỉ dựa trên giá/kg.
Một grade rẻ hơn nhưng gây tăng tỷ lệ NG, cong vênh hoặc thời gian chu kỳ có thể khiến chi phí thực tế trên mỗi sản phẩm cao hơn.
13. Kết luận
Hạt nhựa PP là một nhóm vật liệu rất rộng chứ không phải một loại nguyên liệu duy nhất.
Từ PP nguyên sinh có thể phát triển thành nhiều hệ vật liệu khác nhau như:
PP → PP GF → PP chống cháy → PP compound → PP chống cháy gia cường
Để lựa chọn đúng vật liệu cần xem đồng thời MFI, cơ tính, độ co ngót, khả năng chịu nhiệt, yêu cầu chống cháy và điều kiện gia công thực tế.
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: PTTL Kim Phát Materials
Sản phẩm:PA6 GF, PA66 GF30, PC/ABS, TPU, PETG., PA46, PC chống cháy, PPO, PPS và các phụ gia
- Holine: 0902140632
Website: www.pttlkimphat.vn





