TPV Santoprene™ 111-35

TPV Santoprene™ 111-35 là dòng nhựa đàn hồi nhiệt dẻo lưu hóa (Thermoplastic Vulcanizate – TPV) thuộc họ TPE, được phát triển để mang lại khả năng đàn hồi như cao su nhưng vẫn có thể gia công bằng các thiết bị ép phun nhựa thông thường. Đây là loại TPV gốc Polyolefin, có màu đen, độ cứng khoảng 38 Shore A, nổi bật với khả năng chống lão hóa, chống ozone và kháng hóa chất tốt.

Nhựa TPV Santoprene 111-35 được sử dụng rộng rãi trong ngành ô tô, điện gia dụng, thiết bị công nghiệp, gioăng làm kín và các sản phẩm yêu cầu độ mềm, đàn hồi lâu dài.

 

Mã sản phẩm:
TPV Santoprene™ 111-35
Xuất xứ:
USA
Nhà sản xuất:
Celanese
Số lượng tồn kho:
9000
Chia sẻ

Mô tả

TPV Santoprene™ 111-35 Chính Hãng | Khả Năng Chịu Nhiệt, Chống Lão Hóa

1.TPV Santoprene™ 111-35 là gì?

Santoprene™ TPVvật liệu đàn hồi nhiệt dẻo lưu hóa (TPV) mềm, màu đen, đa năng, thuộc dòng TPE (Thermoplastic Elastomer). Vật liệu này kết hợp đặc tính cơ lý tốt cùng khả năng kháng hóa chất vượt trội, phù hợp với nhiều ứng dụng ép phun khác nhau.

Cấp nhựa Santoprene™ TPV này có độ nhớt phụ thuộc vào tốc độ cắt (shear-dependent), giúp dễ dàng gia công trên các máy ép phun nhựa nhiệt dẻo thông thường. Vật liệu có nền Polyolefin, đồng thời có thể tái chế ngay trong quá trình sản xuất, góp phần giảm chi phí và hạn chế lãng phí nguyên liệu.

2. Đặc tính nổi bật của TPV Santoprene™ 111-35

  • Độ đàn hồi cao, phục hồi hình dạng nhanh sau khi biến dạng.
  • Độ mềm khoảng 38 Shore A, phù hợp cho các chi tiết mềm.
  • Khả năng chống mỏi uốn (Flex Fatigue) rất tốt.
  • Chịu ozone và thời tiết ngoài trời vượt trội.
  • Kháng nhiều loại dầu, mỡ và hóa chất thông dụng.
  • Chịu nhiệt tốt hơn cao su EPDM thông thường.
  • Có thể tái chế trong quá trình sản xuất.
  • Gia công bằng máy ép phun nhựa tiêu chuẩn.
  • Không chứa PVC và Halogen.
  • Độ ổn định kích thước tốt sau thời gian dài sử dụng.

3.Thông số kỹ thuật TPV Santoprene™ 111-35

Thuộc tínhGiá trị điển hình
Vật liệuTPV (Thermoplastic Vulcanizate)
Màu tiêu chuẩnĐen
Độ cứng38 Shore A
Khối lượng riêng0.93 g/cm³
Cường độ kéo đứt2.9 MPa
Độ giãn dài khi đứt330%
Ứng suất tại 100% giãn1 MPa
Nhiệt độ giòn-63°C
Compression Set (23°C/24h)10%
Compression Set (125°C/70h)31%
Cấp chống cháyUL94 HB (1.5 mm)
Mã nhận dạng vật liệuTPV

4.Ứng dụng (Applications)

  • Nút bịt, nắp đậy trong ngành ô tô (Automotive Plugs)
  • Cản va mềm (Bumpers)
  • Vòng đệm cao su (Grommets)
  • Kẹp nhựa (Clips)
  • Gioăng và ron làm kín ô tô (Automotive Seals & Gaskets)
  • Thiết bị điện tử tiêu dùng (Consumer Electronics)
  • Các ứng dụng đa dụng (General Purpose)
  • Linh kiện máy in (Printers)
  • Gioăng và ron làm kín công nghiệp (Seals & Gaskets)
  • Tay cầm mềm chống trượt (Soft Touch Grips)
  • Dụng cụ và thiết bị thể thao (Sporting Goods)

5.Lĩnh vực sử dụng (Uses)

  • Linh kiện và phụ tùng ô tô
  • Điện thoại di động
  • Ngành xây dựng
  • Gioăng và ron làm kín
  • Linh kiện máy in
  • Phớt làm kín (Seals)
  • Dụng cụ thể thao

 

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.