POM IUPITAL F20-03

Nhựa POM IUPITAL F20-03 là dòng POM Copolymer đa dụng với độ nhớt trung bình, nổi bật nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn, ma sát thấp, độ ổn định kích thước và độ bền mỏi vượt trội.

Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp sản xuất linh kiện cơ khí chính xác, ô tô, điện – điện tử và thiết bị công nghiệp, đặc biệt khi cần sản phẩm có tuổi thọ cao và hiệu suất ổn định.

Mã sản phẩm:
Nhựa POM IUPITAL F20-03
Xuất xứ:
Nhật Bản
Nhà sản xuất:
Mitsubishi
Số lượng tồn kho:
9000
Chia sẻ

Mô tả

Nhựa POM IUPITAL F20-03 – Đặc tính, ứng dụng và thông số kỹ thuật chi tiết

1. Nhựa POM IUPITAL F20-03 là gì?

Nhựa POM IUPITAL F20-03 là dòng nhựa Polyoxymethylene (POM Copolymer) do Mitsubishi Engineering-Plastics (Nhật Bản) phát triển, thuộc dòng nhựa kỹ thuật có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và độ ổn định kích thước vượt trội.

Đây là grade độ nhớt trung bình (Medium Viscosity), được thiết kế chuyên dùng cho ép phun (Injection Molding) nhằm sản xuất các chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện ô tô, thiết bị điện và các sản phẩm cần độ bền lâu dài.

2. Các Đặc Tính Nổi Bật Của Nhựa POM IUPITAL F20-03

  • Độ bền cơ học và độ cứng cao: Có khả năng chịu tải trọng lớn, chịu va đập tốt và không bị biến dạng dưới áp lực cao.

  • Hệ số ma sát thấp & Chống mài mòn tuyệt vời: Khả năng tự bôi trơn cực tốt, giúp các chi tiết chuyển động mượt mà, giảm thiểu tiếng ồn và hao mòn.

  • Độ ổn định kích thước vượt trội: Tỉ lệ co ngót thấp, không bị cong vênh hay biến dạng do tác động của độ ẩm hoặc nhiệt độ môi trường.

  • Kháng hóa chất mạnh mẽ: Chịu được hầu hết các loại dung môi hữu cơ, dầu mỡ, xăng và các chất kiềm mạnh.

  • Khả năng chịu mỏi (Fatigue Resistance): Chịu được chu kỳ uốn cong và đàn hồi liên tục mà không bị nứt gãy.

3. Ứng Dụng Thực Tế Của Nhựa POM IUPITAL F20-03

  • Ngành ô tô và xe máy: Chế tạo hệ thống nâng hạ kính, bánh răng hộp số, hệ thống van nhiên liệu, chốt khóa cửa, và các chi tiết nội thất chịu lực.

  • Linh kiện điện tử & Điện gia dụng: Vỏ bánh răng của máy in, máy photocopy, linh kiện trong máy giặt, máy xay sinh tố, và các đầu nối (connectors).

  • Cơ khí chính xác & Công nghiệp: Bánh răng truyền động, con lăn, xích tải, van, vòi nước, và các chi tiết chịu ma sát cao.

  • Thiết bị gia dụng & Đời sống: Khóa kéo cao cấp, các loại móc cài, phụ kiện nội thất thông minh.

4. Thông số kỹ thuật Nhựa POM IUPITAL F20-03

Thuộc tínhGiá trị
Loại nhựaPOM Copolymer
Phương pháp gia côngÉp phun
MFI (190°C/2.16kg)9 g/10 phút
Khối lượng riêng1.41 g/cm³
Độ bền kéo (Yield)64 MPa
Mô đun kéo2900 MPa
Độ giãn dài tại điểm chảy8.5%
Độ giãn dài khi đứt30%
Mô đun uốn2600 MPa
Độ bền uốn90 MPa
Charpy có khía (23°C)7 kJ/m²
Charpy không khía250 kJ/m²
Nhiệt độ nóng chảy166°C
HDT (0.45 MPa)156°C
HDT (1.8 MPa)100°C
Hấp thụ nước0.22%
Co ngót ép phun2.0%

Điều kiện ép phun khuyến nghị

Thông sốGiá trị
Nhiệt độ sấy80°C
Thời gian sấy3–4 giờ
Nhiệt độ xy lanh170–190°C
Nhiệt độ đầu phun180–210°C
Nhiệt độ khuôn60–80°C

 

Ngoài ra có thể tham khảo thêm các mã PMMA tại đây: PMMA Archives – PTTL KIM PHÁT

Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.

Thông tin liên hệ:

Chưa có thông số kỹ thuật cho sản phẩm này.