Mô tả
Đặc Tính GPPS 535
- Độ trong suốt và độ truyền sáng cao.
- Độ bóng bề mặt đẹp, tăng tính thẩm mỹ sản phẩm.
- Khả năng chịu nhiệt tốt hơn GPPS thông thường.
- Độ chảy ổn định giúp gia công ép phun và ép đùn dễ dàng.
- Độ cứng cao và ổn định kích thước tốt.
- Có thể phối trộn với HIPS để cải thiện độ va đập.
- Phù hợp cho các sản phẩm gia dụng, quang học và bao bì cao cấp.
Thông Số Kỹ Thuật GPPS 535 – Sabron / Formosa
| Thuộc tính | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tên vật liệu | GPPS 535 | — |
| Loại nhựa | General Purpose Polystyrene (GPPS) | — |
| MFI (200°C/5kg) | 3.5 – 4.5 g/10 min | ASTM D1238 |
| Tỷ trọng | 1.04 – 1.05 g/cm³ | ASTM D792 |
| Độ bền kéo | 43 – 45 MPa | ASTM D638 |
| Modul kéo | 3200 MPa | ASTM D638 |
| Độ giãn dài | 2% | ASTM D638 |
| Độ bền uốn | 89 – 100 MPa | ASTM D790 |
| Modul uốn | 3100 – 3200 MPa | ASTM D790 |
| Độ bền va đập Izod | 1.8 kg-cm/cm | ASTM D256 |
| HDT | 90 – 98°C | ASTM D648 |
| Vicat Softening Point | 98 – 101°C | ASTM D1525 |
| Monomer dư | ≤700 ppm | Internal |
| Chống cháy | UL94 HB | UL94 |
| Độ co rút | 0.3 – 0.6% | ASTM D955 |
| Phương pháp gia công | Ép phun, ép đùn | — |
| Đóng gói | 25kg/bao | — |
Ứng dụng thực tế của GPPS 535 – Sabron
GPPS 535 – Sabron là dòng nhựa GPPS (General Purpose Polystyrene) có độ trong suốt cao, bề mặt bóng đẹp và khả năng gia công ổn định. Nhờ đặc tính dễ ép phun và định hình nhiệt, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Bao bì nhựa trong suốt
GPPS 535 thường được dùng để sản xuất:
- Hộp đựng thực phẩm
- Ly nhựa dùng một lần
- Khay nhựa
- Bao bì mỹ phẩm
- Vỏ hộp trưng bày sản phẩm
Nhờ độ truyền sáng cao và bề mặt bóng đẹp, sản phẩm thành phẩm có tính thẩm mỹ tốt.
Thiết bị điện – điện tử
Vật liệu được ứng dụng để sản xuất:
- Vỏ CD/DVD
- Linh kiện nhựa điện tử
- Tấm khuếch tán ánh sáng
- Phụ kiện điện gia dụng
GPPS 535 có khả năng cách điện tốt và ổn định kích thước trong quá trình sử dụng.
Ngành gia dụng
Nhựa GPPS 535 còn được dùng cho:
- Hộp đựng đồ gia dụng
- Khay nhựa
- Móc treo
- Vật dụng văn phòng
- Đồ dùng tiêu dùng phổ thông
Do có giá thành hợp lý và dễ gia công nên GPPS rất phổ biến trong ngành nhựa tiêu dùng.
So sánh GPPS 535 – Sabron với các dòng nhựa khác
Để lựa chọn đúng vật liệu cho từng ứng dụng sản xuất, nhiều doanh nghiệp thường so sánh GPPS 535 – Sabron với HIPS, ABS và PMMA.
| Tiêu chí | GPPS 535 – Sabron | HIPS | ABS | PMMA |
|---|---|---|---|---|
| Độ trong suốt | Rất cao | Thấp | Thấp | Xuất sắc |
| Độ bóng bề mặt | Cao | Trung bình | Tốt | Rất cao |
| Độ cứng | Cao | Trung bình | Cao | Cao |
| Khả năng chịu va đập | Thấp | Tốt | Rất tốt | Trung bình |
| Dễ gia công | Rất dễ | Dễ | Dễ | Trung bình |
| Giá thành | Thấp | Thấp – trung bình | Cao hơn | Cao |
| Khả năng ép phun | Tốt | Tốt | Tốt | Khá |
| Ứng dụng chính | Bao bì trong, đồ gia dụng | Vỏ thiết bị | Linh kiện kỹ thuật | Tấm mica, quang học |
GPPS 535 – Sabron nổi bật nhờ:
- Độ trong suốt cao
- Bề mặt bóng đẹp
- Giá thành cạnh tranh
- Dễ gia công ép phun và đùn
- Khả năng tạo hình tốt cho bao bì nhựa trong suốt
Tuy nhiên, GPPS có nhược điểm là:
- Giòn hơn HIPS và ABS
- Khả năng chịu va đập thấp
- Không phù hợp cho các chi tiết chịu lực mạnh
Trong khi đó:
- HIPS phù hợp cho sản phẩm cần chống va đập tốt hơn.
- ABS phù hợp cho linh kiện kỹ thuật và thiết bị điện tử yêu cầu độ bền cơ học cao.
- PMMA có độ trong suốt rất cao nhưng giá thành lớn hơn đáng kể
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu nhựa hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
Đơn vị: PTTL Kim Phát Materials
Sản phẩm: PA6 GF, PA66 GF30, PC/ABS, TPU, PETG., PA46, PC chống cháy, PPO, PPS và các phụ gia
- Holine: 0902140632
Website: www.pttlkimphat.vn




